Kết quả bóng đá trận Al-Jazira(UAE) vs Al-Ittihad, 23:00 ngày 11/08/2026
AFC Champions League Elite · 23:00 ngày 11/08/2026
Al-Jazira(UAE) 1 Kết thúc HT 0-2 4
Al-Ittihad
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Địa điểm: Mohammed Bin Zayed Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 45℃~46℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Jazira(UAE) | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Steven Bergwijn | |
| Willyan | 27' | |
| 29' | Farhah Al-Shamrani | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Steven Bergwijn(Assists:Moussa Diaby) (Kiến tạo: Moussa Diaby) | |
| Khalifa Alhammadi | 39' | |
| 44' | Jan-Carlo Simic | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ahmed Alghamdi ▼ Farhah Al-Shamrani | |
| 54' | ⚽ 0 - 3 Houssem Aouar(Assists:Jan-Carlo Simic) (Kiến tạo: Jan-Carlo Simic) | |
| Marcus Meloni | 61' | |
| 63' | Stephane Paul Keller | |
| Mohammed Rabii | 63' | |
| 65' ⇄ | ▲ Marwan Al-Sahafi ▼ Moussa Diaby | |
| ▲ Momodou Jatta ▼ Bruno Conceicao de Oliveira | 68' ⇄ | |
| ▲ Salih Malkocoglu ▼ Marcus Meloni | 68' ⇄ | |
| ▲ Richard Akonnor ▼ Vinicius Mello | 68' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 0 - 4 Marwan Al-Sahafi(Assists:Youssef En-Nesyri) (Kiến tạo: Youssef En-Nesyri) | |
| 72' ⇄ | ▲ Ahmed Al Julaydan ▼ Jan-Carlo Simic | |
| 72' ⇄ | ▲ George Ilenikhena ▼ Youssef En-Nesyri | |
| ▲ Igor Schlemper ▼ Mohammed Rabii | 76' ⇄ | |
| Simon Banza(Assists:Richard Akonnor) (Kiến tạo: Richard Akonnor) 1 - 4 ⚽ | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Rakan Al-Kaabi ▼ Steven Bergwijn | |
| ▲ Elias Sagna ▼ Felicio Mendes Joao Milson | 86' ⇄ | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 9 | 7 | 19 | 21 |
Chủ = Al-Jazira(UAE) · Khách = Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Jazira(UAE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Al-Jazira(UAE) 0 (0%)Hòa 2 (50%)Al-Ittihad 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/15 | Al-Jazira(UAE) | 2-3 (2-2) | Al-Ittihad | - | - | B |
| 12/01/11 | Al-Jazira(UAE) | 0-2 (0-2) | Al-Ittihad | 0 | 2.5 | B |
| 23/04/09 | Al-Ittihad | 1-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | -1 | 2.5 | H |
| 07/04/09 | Al-Jazira(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Al-Jazira(UAE)
HTTBTBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Sint-Truidense | 0-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | H |
| 18/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-2 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | T |
| 11/07/26 | PEC Zwolle | 0-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | T |
| 22/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (1-3) | Al Ain | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 4-1 (4-1) | Banni Yas | +1 | 3 | T |
| 11/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-2 (1-0) | Al-Wasl | 0 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Ajman | 1-1 (1-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al Nasr Dubai | 3-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Al-Jazira(UAE) | 4-3 (2-1) | Dibba Al-Fujairah | +1.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shabab Al Ahli | 2-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | - | - | T |
| 17/03/26 | Al-Jazira(UAE) | 3-1 (3-1) | Khor Fakkan | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Al-Dhafra | 1-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 5-0 (4-0) | Al-Sharjah | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Al Wahda(UAE) | 1-2 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 2-1 (0-1) | Ittihad Kalba | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 0-1 (0-0) | Al Ain | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/02/26 | Banni Yas | 1-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | Al Bataeh | 1-1 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-1 (0-0) | Al-Ahli Doha | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Al-Ittihad
HBTTBBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Malaga | 2-2 (0-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Mallorca | 4-2 (2-1) | Al-Ittihad | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Las Palmas | 1-2 (0-1) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Orlando Pirates | 2-3 (1-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | Al-Ittihad | 1-5 (1-3) | Al Qadsiah | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Al-Shabab | 3-2 (0-0) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Al-Ettifaq | 1-3 (1-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Al-Ittihad | 2-1 (1-0) | Damac FC | +1.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Kholood | +1.5 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Al-Ittihad | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad | +1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al-Ittihad | 3-4 (2-2) | Neom SC | +1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Al Kholood | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Al-Riyadh | 3-1 (0-1) | Al-Ittihad | +1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Ittihad | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Khaleej | +1 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Al-Hazm | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | H |
| 22/02/26 | Al Hilal | 1-1 (1-0) | Al-Ittihad | -1 | 3.25 | H |
Đội hình
Al-Jazira(UAE)
Al-Ittihad
55CAli Khaseif Humaid55CAli Khasif4Willyan5Khalifa Alhammadi15Mohammed Rabii17Ruben Amaral8Mamadou Coulibaly16Marcus Meloni77Felicio Mendes Joao Milson80Bruno Conceicao de Oliveira9Simon Banza99Vinicius Mello1Predrag Rajkovic2CDanilo Luis Helio Pereira3Stephane Paul Keller4Jan-Carlo Simic25Faris Abdi10Houssem Aouar30Dion Lopy19Moussa Diaby29Farhah Al-Shamrani34Steven Bergwijn21Youssef En-Nesyri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Willyan🟨 Thẻ vàng 27'
- 5Khalifa Alhammadi🟨 Thẻ vàng 39'
- 8Mamadou Coulibaly
- 9Simon Banza⚽ Ghi bàn 80'
- 15Mohammed Rabii🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 76'
- 16Marcus Meloni🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 68'
- 17Ruben Amaral
- 55Ali Khaseif Humaid C
- 55Ali Khasif C
- 77Felicio Mendes Joao Milson▼ Rời sân 86'
- 80Bruno Conceicao de Oliveira▼ Rời sân 68'
- 99Vinicius Mello▼ Rời sân 68'
Khách · 4231
- 1Predrag Rajkovic
- 2Danilo Luis Helio Pereira C
- 3Stephane Paul Keller🟨 Thẻ vàng 63'
- 4Jan-Carlo Simic🎯 Kiến tạo 54' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 72'
- 10Houssem Aouar⚽ Ghi bàn 54'
- 19Moussa Diaby🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 65'
- 21Youssef En-Nesyri🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 72'
- 25Faris Abdi
- 29Farhah Al-Shamrani🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 46'
- 30Dion Lopy
- 34Steven Bergwijn⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
43
Sút bóng
146
Sút cầu môn
74
Tấn công
5766
Tấn công nguy hiểm
3631
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
10
Quả ném biên
1516
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Jazira(UAE) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Al-Ittihad (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Jazira(UAE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927 | |
| Mohammed Bin Zayed Stadium | Sân nhà | King Abdullah Sports City |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Cosmin Olaroiu | HLV | Sergio Paulo Marceneiro Conceicao |
| Khu vực | Jeddah |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.74 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 1.04 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.50 ↓ | 1.88 ↑ | 1.40 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.84 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.87 | 0.96 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 56.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.87 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.97 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.98 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 34.64 ↑ | 8.59 ↑ | 1.05 ↓ | 5.07 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.87 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.85 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.38 | 3.29 | 1.92 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 25.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.37 | 3.41 | 1.90 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.91 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.90 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 5.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.24 | 3.82 | 1.96 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 30.00 ↑ | 9.59 ↑ | 1.09 ↓ | 3.14 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.89 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 5.75 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | -3.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.57 | 3.78 | 1.99 | 0.71 | 2.50 | 1.16 | 1.07 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.94 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.55 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Jazira(UAE) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Ittihad | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).