Kết quả bóng đá trận Al-Jabalain vs AL-jeel, 23:20 ngày 27/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:20 ngày 27/08/2026
Al-Jabalain 1 Kết thúc HT 0-0 0
AL-jeel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Jabalain | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Saud Fallath ▼ Stjepan Plazonja | |
| ▲ Al-Mutasim Sediq Hassan ▼ Hussain Al-Nuweqi | 64' ⇄ | |
| ▲ Khaled Sattam Al-Shammari ▼ Majed Khalifah | 64' ⇄ | |
| Yannick Semedo 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| 74' ⇄ | ▲ Osama Al-Johar ▼ Saud Fallath | |
| 75' ⇄ | ▲ Nawaf Asiri ▼ Mohammed Al-Shaya | |
| 75' ⇄ | ▲ Fahad Al-Doseri ▼ Ibrahim Al-Attas | |
| ▲ Zaid Al Shammari ▼ Rasheed Akanbi | 80' ⇄ | |
| ▲ Hassan Al-Majhad ▼ Carlos Daniel Cevada Teixeira | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Ahmed Al-Shuwayfie ▼ Abu Dumbuya | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 8 | 14 |
| Điểm | 5 | 1 | 17 | 8 |
Chủ = Al-Jabalain · Khách = AL-jeel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Jabalain | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 10 (28%) |
| 9 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Al-Jabalain
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
AL-jeel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Al-Jabalain 3 (33%)Hòa 5 (56%)AL-jeel 1 (11%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/22 | Al-Jabalain | 2-2 (1-1) | AL-jeel | +1 | 2.25 | H |
| 03/01/22 | AL-jeel | 0-2 (0-1) | Al-Jabalain | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/21 | AL-jeel | 0-1 (0-1) | Al-Jabalain | +1 | 2.5 | T |
| 27/12/20 | Al-Jabalain | 1-1 (1-0) | AL-jeel | - | - | H |
| 26/02/20 | AL-jeel | 2-2 (1-0) | Al-Jabalain | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/09/19 | Al-Jabalain | 2-0 (0-0) | AL-jeel | - | - | T |
| 17/04/19 | Al-Jabalain | 1-1 (1-0) | AL-jeel | - | - | H |
| 28/11/18 | AL-jeel | 4-1 (0-1) | Al-Jabalain | - | - | B |
| 17/03/10 | AL-jeel | 1-1 (0-0) | Al-Jabalain | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Al-Jabalain
BTBTTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Al Ula FC | 3-1 (2-0) | Al-Jabalain | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/08/26 | Al-Jabalain | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Al-Wehda | 0-1 (0-0) | Al-Jabalain | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Al-Jabalain | 4-0 (2-0) | Al-Arabi(KSA) | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-0 (1-0) | Al-Jabalain | - | - | B |
| 27/04/26 | Al-Jabalain | 1-2 (1-0) | Al-Adalh | +1.5 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | Al Ula FC | 0-0 (0-0) | Al-Jabalain | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Al-Jabalain | 4-0 (3-0) | Jubail | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | -1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Al-Jabalain | 0-1 (0-1) | Al Tai | - | - | B |
| 08/03/26 | Al Raed | 3-1 (1-1) | Al-Jabalain | 0 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Al-Jabalain | 1-1 (0-0) | Al-Zlfe | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Jabalain | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | Al Anwar SA | 2-3 (1-1) | Al-Jabalain | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Al-Jabalain | 4-2 (3-0) | Al-Jndal | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/02/26 | Al-Jabalain | 2-1 (0-1) | Al Bukayriyah | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/02/26 | AL-Rbeea Jeddah | 1-3 (0-1) | Al-Jabalain | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/01/26 | Abha | 3-1 (2-1) | Al-Jabalain | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/01/26 | Al-Jabalain | 4-1 (0-1) | Al-Baten | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — AL-jeel
BHBBTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | AL-jeel | 0-2 (0-1) | Al-Zlfe | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Al-Saqer | 1-1 (0-0) | AL-jeel | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | AL-jeel | 2-4 (1-1) | Al-Sharq | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Al-Nojoom | 1-0 (0-0) | AL-jeel | - | - | B |
| 28/03/26 | AL-jeel | 2-1 (2-0) | Jubbah | - | - | T |
| 24/03/26 | AL-jeel | 1-0 (1-0) | Najran SC | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Jerash FC | 2-3 (1-1) | AL-jeel | - | - | T |
| 28/02/26 | Al-Shoalah | 1-2 (0-0) | AL-jeel | - | - | T |
| 22/02/26 | AL-jeel | 2-1 (1-1) | Al-Rawdhah | - | - | T |
| 16/02/26 | Al Taraji | 1-2 (0-2) | AL-jeel | - | - | T |
| 11/02/26 | Al-Sadd FC(SA) | 2-3 (1-1) | AL-jeel | - | - | T |
| 06/02/26 | AL-jeel | 0-0 (0-0) | Al Ain(KSA) | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Tuwaiq | 0-1 (0-0) | AL-jeel | - | - | T |
| 25/01/26 | AL-jeel | 0-2 (0-0) | Al Sahel | - | - | B |
| 20/01/26 | AL-jeel | 0-1 (0-0) | Al-Washm | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/01/26 | Al Entesar | 1-0 (1-0) | AL-jeel | - | - | B |
| 10/01/26 | AL-jeel | 2-1 (0-0) | Afief | - | - | T |
| 26/12/25 | Al-Sharq | 1-2 (1-1) | AL-jeel | - | - | T |
| 20/12/25 | AL-jeel | 1-1 (0-0) | Al-Nojoom | - | - | H |
| 15/12/25 | Jubbah | 0-0 (0-0) | AL-jeel | - | - | H |
Đội hình
Al-Jabalain
AL-jeel
30CMohammed Al Waked3Fahad M. Al-Harbi20Nawaf Al-Mutairi27Hussain Al-Nuweqi88Ibrahim Alnakhli5Ibrahim Al Nakhli8Yannick Semedo28Carlos Daniel Cevada Teixeira61Rasheed Akanbi99Majed Khalifah90Silva Henrique de Sousa, Luvannor25Abdullah Al Saleh3Dilsinho5Abdullah Al-Suwaie7Mohammed Al-Shaya66Ahmed Kaabi14CMohammed Al Fuhaid9Stjepan Plazonja17Ibrahim Al-Attas23Leonardo Costa Silva24Abu Dumbuya47Ali Al Saqour
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Fahad M. Al-Harbi6.5
- 5Ibrahim Al Nakhli7.8
- 8Yannick Semedo⚽ Ghi bàn 68'9.1
- 20Nawaf Al-Mutairi7.4
- 27Hussain Al-Nuweqi▼ Rời sân 64'7.1
- 28Carlos Daniel Cevada Teixeira▼ Rời sân 84'7
- 30Mohammed Al Waked C7.4
- 61Rasheed Akanbi▼ Rời sân 80'6.9
- 88Ibrahim Alnakhli7.3
- 90Silva Henrique de Sousa, Luvannor7.9
- 99Majed Khalifah▼ Rời sân 64'6.7
Khách · 4141
- 3Dilsinho6.7
- 5Abdullah Al-Suwaie6
- 7Mohammed Al-Shaya▼ Rời sân 75'6.6
- 9Stjepan Plazonja▼ Rời sân 46'6.3
- 14Mohammed Al Fuhaid C6.1
- 17Ibrahim Al-Attas▼ Rời sân 75'6.2
- 23Leonardo Costa Silva6.6
- 24Abu Dumbuya▼ Rời sân 87'5.6
- 25Abdullah Al Saleh6.9
- 47Ali Al Saqour5.7
- 66Ahmed Kaabi5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
82
Sút bóng
243
Sút cầu môn
72
Tấn công
10177
Tấn công nguy hiểm
7934
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
365184
TL chuyền bóng thành công
82%66%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
01
Cứu thua
25
Tắc bóng
93
Quả ném biên
3611
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
3216
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.640.23
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B1T1 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Jabalain (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
AL-jeel (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Jabalain (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
AL-jeel (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Jabalain
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Yannick Semedo Tiền vệ trung tâm | 9.1 | 1 | 2/1 | 51/59 | 2 | ||
| 90Silva Henrique de Sousa, Luvannor Trung phong | 7.9 | 6/1 | 10/16 | 0 | |||
| 5Ibrahim Al Nakhli Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/0 | 46/54 | 5 | |||
| 30Mohammed Al Waked Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 20Nawaf Al-Mutairi Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 28/38 | 2 | |||
| 88Ibrahim Alnakhli Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 39/40 | 0 | |||
| 27Hussain Al-Nuweqi Hậu vệ phải | 7.1 | 2/0 | 28/36 | 1 | |||
| 28Carlos Daniel Cevada Teixeira Tiền vệ tấn công | 7 | 3/2 | 4/9 | 3 | |||
| 61Rasheed Akanbi Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 14/15 | 1 | |||
| 99Majed Khalifah Trung phong | 6.7 | 4/2 | 15/16 | 0 | |||
| 3Fahad M. Al-Harbi Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 26/30 | 0 | |||
| 11Al-Mutasim Sediq Hassan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 18Khaled Sattam Al-Shammari (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 17Hassan Al-Majhad (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 55Zaid Al Shammari (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
AL-jeel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Abdullah Al Saleh Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 13/31 | 0 | |||
| 3Dilsinho Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 23Leonardo Costa Silva Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 12/17 | 0 | |||
| 7Mohammed Al-Shaya Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 4 | |||
| 9Stjepan Plazonja Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 17Ibrahim Al-Attas Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 14/18 | 3 | |||
| 14Mohammed Al Fuhaid Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 5Abdullah Al-Suwaie Trung vệ | 6 | 1/1 | 17/21 | 1 | |||
| 66Ahmed Kaabi Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 47Ali Al Saqour Trung phong | 5.7 | 1/0 | 8/12 | 2 | |||
| 24Abu Dumbuya Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 97Fahad Al-Doseri (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 4Osama Al-Johar (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 90Saud Fallath (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 77Nawaf Asiri (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 89Ahmed Al-Shuwayfie (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Jabalain | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Antonio Filipe de Sousa Gouveia | HLV | Ahmed Al-Turki |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.70 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 1.07 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 3.55 | 5.00 | 0.77 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.46 ↑ | 100.00 ↑ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 1.07 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.69 | 5.20 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 220.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.97 | 5.50 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 36.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.80 | 5.25 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.83 | 5.39 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 2.29 ↑ | 1.96 ↓ | 8.63 ↑ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.00 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.84 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.09 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.54 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.50 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Jabalain | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AL-jeel | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).