Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad vs Al-Hazm, 01:00 ngày 25/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 25/08/2026
Al-Ittihad 3 Kết thúc HT 2-1 2
Al-Hazm
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: King Abdullah Sports City Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Ittihad
Al-Hazm
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Abdullah Al-Harbi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jan-Carlo Simic (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mukhtar Ali (chân phải) — chệch khung thành
18'
⚽ BÀN THẮNG - Abdulaziz Al-Dhuwayhi 0-1, kiến tạo: Afimico Pululu
18'
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Dhuwayhi (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Aboubacar Bah
32'
🎯 Dứt điểm - Afimico Pululu (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Steven Bergwijn 1-1, kiến tạo: Houssem Aouar
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Afimico Pululu (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Faris Abdi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jan-Carlo Simic (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Marwan Al-Sahafi
40'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Amine Ben Hamida
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Steven Bergwijn 2-1
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Youssef En-Nesyri (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Houssem Aouar (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Marwan Al-Sahafi
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Hasan Kadesh, ra Stephane Paul Keller
🔁 Thay người: vào Ahmed Al Julaydan, ra Marwan Al-Sahafi
🟨 Thẻ vàng - Hasan Kadesh
52'
🚩 Việt vị
52'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Faris Abdi
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Sultan Tanker (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
⚽ BÀN THẮNG - Sofiane Bendebka 2-2, kiến tạo: Saud Al Rashid
59'
🎯 Dứt điểm - Sofiane Bendebka (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào George Ilenikhena, ra Youssef En-Nesyri
62'
🎯 Dứt điểm - Afimico Pululu (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Hamdani, ra Ahmed Al-Nakhli
65'
🔁 Thay người: vào Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani, ra Abdulaziz Al-Dhuwayhi
🔁 Thay người: vào Saleh Al-Shehri, ra Jan-Carlo Simic
74'
🟨 Thẻ vàng - Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
77'
🔁 Thay người: vào Farhan Al-Aazmi, ra Saud Al Rashid
77'
🔁 Thay người: vào Mohammed Issa Al-Yami, ra Aboubacar Bah
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Danilo Luis Helio Pereira
🎯 Dứt điểm - Danilo Luis Helio Pereira (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Steven Bergwijn 3-2
🎯 Dứt điểm - Steven Bergwijn (chân phải) — vào lưới
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Al Hamdani (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Rakan Al-Kaabi, ra Steven Bergwijn
88'
🔁 Thay người: vào Aboubacar Diakite, ra Mohamed Amine Ben Hamida
🚩 Việt vị
90+1'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Issa Al-Yami (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - George Ilenikhena (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - George Ilenikhena (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - George Ilenikhena (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Al-Ittihad | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Abdulaziz Al-Dhuwayhi(Assists:Afimico Pululu) | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Al-Dhuwayhi A. | |
| 29' | Aboubacar Bah | |
| 29' | A.Bah | |
| Steven Bergwijn(Assists:Houssem Aouar) (Kiến tạo: Houssem Aouar) 1 - 2 ⚽ | 34' | |
| Bergwijn S. (Kiến tạo: Houssem Aouar) 2 - 2 ⚽ | 34' | |
| Marwan Al-Sahafi(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 37' | |
| M.Al Sahafi 📺 VAR | 37' | |
| 39' | Mohamed Amine Ben Hamida | |
| 40' | M. Hamida | |
| Steven Bergwijn 3 - 2 ⚽ | 41' | |
| 4 - 2 ⚽ | 41' | |
| Bergwijn S. 5 - 2 ⚽ | 41' | |
| M.Al Sahafi | 45' | |
| Marwan Al-Sahafi | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Hasan Kadesh ▼ Stephane Paul Keller | 46' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Al Julaydan ▼ Marwan Al-Sahafi | 46' ⇄ | |
| ▲ H. Kadish ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Al Julaydan ▼ | 46' ⇄ | |
| Hasan Kadesh | 50' | |
| H. Kadish | 50' | |
| Faris Abdi | 53' | |
| F.Abdi | 53' | |
| 59' | ⚽ 5 - 3 Sofiane Bendebka(Assists:Saud Al Rashid) (Kiến tạo: Saud Al Rashid) | |
| ▲ George Ilenikhena ▼ Youssef En-Nesyri | 60' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Mohammed Al Hamdani ▼ Ahmed Al-Nakhli | |
| 65' ⇄ | ▲ Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani ▼ Abdulaziz Al-Dhuwayhi | |
| ▲ Saleh Al-Shehri ▼ Jan-Carlo Simic | 73' ⇄ | |
| 74' | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | |
| 77' ⇄ | ▲ Farhan Al-Aazmi ▼ Saud Al Rashid | |
| 77' ⇄ | ▲ Mohammed Issa Al-Yami ▼ Aboubacar Bah | |
| Danilo Luis Helio Pereira(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 78' | |
| Steven Bergwijn 6 - 3 ⚽ | 81' | |
| ▲ Rakan Al-Kaabi ▼ Steven Bergwijn | 85' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Aboubacar Diakite ▼ Mohamed Amine Ben Hamida | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 24 | 15 |
Chủ = Al-Ittihad · Khách = Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ittihad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ittihad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Al-Hazm
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Ittihad 14 (70%)Hòa 5 (25%)Al-Hazm 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Al-Hazm | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | H |
| 21/04/24 | Al-Hazm | 2-3 (0-1) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | T |
| 27/10/23 | Al-Ittihad | 2-2 (1-0) | Al-Hazm | +2.25 | 3.5 | H |
| 18/03/22 | Al-Ittihad | 3-0 (0-0) | Al-Hazm | +1.75 | 3 | T |
| 28/10/21 | Al-Hazm | 0-1 (0-0) | Al-Ittihad | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/20 | Al-Hazm | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/10/19 | Al-Ittihad | 1-2 (1-1) | Al-Hazm | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/03/19 | Al-Hazm | 0-3 (0-1) | Al-Ittihad | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/12/18 | Al-Ittihad | 2-2 (0-1) | Al-Hazm | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/04/16 | Al-Ittihad | 3-0 (0-0) | Al-Hazm | - | - | T |
| 03/12/13 | Al-Ittihad | 3-1 (3-1) | Al-Hazm | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/02/11 | Al-Hazm | 0-3 (0-1) | Al-Ittihad | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/08/10 | Al-Ittihad | 4-0 (2-0) | Al-Hazm | +1.25 | 3 | T |
| 09/04/10 | Al-Hazm | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad | +0.75 | 3.5 | H |
| 05/04/10 | Al-Ittihad | 4-1 (2-0) | Al-Hazm | - | - | T |
| 06/01/10 | Al-Ittihad | 5-2 (3-1) | Al-Hazm | +1.5 | 3 | T |
| 04/10/09 | Al-Hazm | 1-2 (1-0) | Al-Ittihad | - | - | T |
| 12/05/09 | Al-Hazm | 0-1 (0-0) | Al-Ittihad | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/09 | Al-Ittihad | 2-0 (1-0) | Al-Hazm | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Ittihad
TTHTHBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al Qadsiah | 0-1 (0-1) | Al-Ittihad | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/08/26 | Al Najma(KSA) | 0-3 (0-2) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | T |
| 16/08/26 | Al-Ittihad | 1-1 (1-0) | Al Kholood | +1 | 3 | H |
| 11/08/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-4 (0-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Malaga | 2-2 (0-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Mallorca | 4-2 (2-1) | Al-Ittihad | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Las Palmas | 1-2 (0-1) | Al-Ittihad | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Orlando Pirates | 2-3 (1-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | Al-Ittihad | 1-5 (1-3) | Al Qadsiah | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | Al-Shabab | 3-2 (0-0) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Al-Ettifaq | 1-3 (1-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Al-Ittihad | 2-1 (1-0) | Damac FC | +1.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Kholood | +1.5 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Al-Taawoun | 0-2 (0-1) | Al-Ittihad | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Al Wahda(UAE) | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad | +1 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al-Ittihad | 3-4 (2-2) | Neom SC | +1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Al Kholood | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad | +1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Al-Riyadh | 3-1 (0-1) | Al-Ittihad | +1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Al-Hazm
BTTHTBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al-Hazm | 0-1 (0-1) | Al-Draih | 0 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Al Bukayriyah | 2-3 (1-2) | Al-Hazm | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | Abha | 1-2 (0-2) | Al-Hazm | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Esperance Sportive de Tunis | 2-2 (0-0) | Al-Hazm | - | - | H |
| 22/05/26 | Al-Hazm | 2-0 (0-0) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Al Qadsiah | 2-0 (1-0) | Al-Hazm | -1.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Al Najma(KSA) | 2-2 (2-2) | Al-Hazm | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Al-Hazm | 0-3 (0-1) | Al Hilal | -2 | 3.5 | B |
| 28/04/26 | Neom SC | 1-1 (1-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Al-Hazm | 2-0 (1-0) | Al-Feiha | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | -1.5 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al Kholood | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Al-Khaleej | 2-1 (0-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Al-Hazm | 3-1 (2-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Al-Hazm | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad | -1.25 | 3 | H |
| 22/02/26 | Al-Nassr | 4-0 (2-0) | Al-Hazm | -2.25 | 3.5 | B |
| 13/02/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al-Okhdood | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Al-Ahli SFC | 2-0 (0-0) | Al-Hazm | -2 | 3.5 | B |
| 02/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Al-Hazm | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Al-Ittihad
Al-Hazm
1Predrag Rajkovic2CDanilo Luis Helio Pereira3Stephane Paul Keller4Jan-Carlo Simic25Faris Abdi8Mukhtar Ali27Ahmed Alghamdi10Houssem Aouar22Marwan Al-Sahafi34Steven Bergwijn21Youssef En-Nesyri23Ibrahim Zaied2Saud Al Rashid3Mohamed Amine Ben Hamida4Sultan Tanker34CAbdurahman Al Dakheel17Bonheur Mugisha22Abdulaziz Al-Dhuwayhi24Aboubacar Bah27Ahmed Al-Nakhli28Sofiane Bendebka9Afimico Pululu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Predrag Rajkovic6
- 2Danilo Luis Helio Pereira C6.8
- 3Stephane Paul Keller▼ Rời sân 46'6.3
- 4Jan-Carlo Simic▼ Rời sân 73'6.5
- 8Mukhtar Ali7.4
- 10Houssem Aouar🎯 Kiến tạo 34' · 🎯 Kiến tạo 34'6.5
- 21Youssef En-Nesyri▼ Rời sân 60'6.7
- 22Marwan Al-Sahafi🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 25Faris Abdi🟨 Thẻ vàng 53' · 🟨 Thẻ vàng 53'5.9
- 27Ahmed Alghamdi6.6
- 34Steven Bergwijn⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 81' · ▼ Rời sân 85'9.1
Khách · 4141
- 2Saud Al Rashid🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 77'6.4
- 3Mohamed Amine Ben Hamida🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 88'5.5
- 4Sultan Tanker6.2
- 9Afimico Pululu🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 18'6.9
- 17Bonheur Mugisha6.6
- 22Abdulaziz Al-Dhuwayhi⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 65'7.5
- 23Ibrahim Zaied6.9
- 24Aboubacar Bah🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 77'6.8
- 27Ahmed Al-Nakhli▼ Rời sân 65'6.6
- 28Sofiane Bendebka⚽ Ghi bàn 59'7.3
- 34Abdurahman Al Dakheel C6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
33
Sút bóng
158
Sút cầu môn
62
Tấn công
8274
Tấn công nguy hiểm
10369
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
921
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
441388
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
2111
Việt vị
31
Cứu thua
02
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2413
Cắt bóng
1313
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.730.83
Cơ hội rõ rệt
73
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T14 H5 B1T1 H5 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ittihad (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Al-Hazm (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Ittihad (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Al-Hazm (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Ittihad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Steven Bergwijn Tiền đạo cánh trái | 9.1 | 3 | 3/3 | 25/27 | 2 | ||
| 8Mukhtar Ali Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 66/70 | 7 | |||
| 2Danilo Luis Helio Pereira Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 51/54 | 0 | |||
| 21Youssef En-Nesyri Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 6/8 | 0 | |||
| 27Ahmed Alghamdi Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 50/55 | 2 | |||
| 22Marwan Al-Sahafi Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 0 | 🟨 | ||
| 10Houssem Aouar Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1 | 2/1 | 34/41 | 0 | ||
| 4Jan-Carlo Simic Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 20/25 | 4 | |||
| 3Stephane Paul Keller Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/30 | 1 | |||
| 1Predrag Rajkovic Thủ môn | 6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 25Faris Abdi Hậu vệ trái | 5.9 | 1/0 | 38/45 | 5 | 🟨 | ||
| 32Ahmed Al Julaydan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 18/20 | 4 | |||
| 11Saleh Al-Shehri (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 9George Ilenikhena (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 3/4 | 0 | |||
| 60Rakan Al-Kaabi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 15Hasan Kadesh (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 22/25 | 1 | 🟨 |
Al-Hazm
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Abdulaziz Al-Dhuwayhi Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 10/10 | 4 | ||
| 28Sofiane Bendebka Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/1 | 23/30 | 2 | ||
| 23Ibrahim Zaied Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 9Afimico Pululu Trung phong | 6.9 | 1 | 3/0 | 15/16 | 1 | ||
| 24Aboubacar Bah Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 43/49 | 2 | 🟨 | ||
| 34Abdurahman Al Dakheel Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/44 | 4 | |||
| 27Ahmed Al-Nakhli Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 16/24 | 3 | |||
| 17Bonheur Mugisha Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 45/49 | 2 | |||
| 2Saud Al Rashid Hậu vệ phải | 6.4 | 1 | 0/0 | 21/31 | 4 | ||
| 4Sultan Tanker Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 33/37 | 3 | |||
| 3Mohamed Amine Ben Hamida Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 33/43 | 4 | 🟨 | ||
| 77Mohammed Al Hamdani (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 5Mohammed Issa Al-Yami (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 2 | |||
| 12Farhan Al-Aazmi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 29Aboubacar Diakite (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Ittihad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| King Abdullah Sports City | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Paulo Marceneiro Conceicao | HLV | Jalel Kadri |
| Jeddah | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.55 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.20 | 4.70 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.60 | 4.70 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.55 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 5.20 | 6.40 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.31 ↑ | 100.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.55 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.65 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.25 | 5.30 | 0.87 | 3.00 | 1.01 | 0.85 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 225.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.23 | 4.66 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.40 ↑ | 66.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.60 | 5.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.25 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.49 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 5.08 | 5.55 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 2.94 ↑ | 1.70 ↓ | 6.81 ↑ | 3.85 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.37 | 4.25 | 5.90 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.75 | 0.19 ↓ | 1.09 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.60 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 5.16 | 6.36 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | 1.04 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.57 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.55 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 4.25 | 5.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 5.80 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.87 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.