Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad Alexandria vs Ceramica Cleopatra FC, 00:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 29/08/2026
Al-Ittihad Alexandria
1 Kết thúc HT 0-1 3
Ceramica Cleopatra FC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Al-Ittihad Alexandria Phút Ceramica Cleopatra FC
24' ▲ Hema Mohamed ▼ Amr Mahmoud Ismail Kalawa
39' Hema Mohamed
Isaac Saviour 45+3'
45+5' 0 - 1 Ahmed Belhadji
HT 0-1
▲ Mohamed Tony ▼ Ahmed Atef46'
46' ▲ Samir El Eraki ▼ Sodiq Awujoola
52' ▲ Ragab Nabil ▼ Hema Mohamed
▲ Nour Alaa ▼ Youssry Wahid56'
▲ Pascal Phiri ▼ Joseph Arumala63'
▲ Mohamed Fakhri ▼ Kenneth Semakula63'
64' 0 - 2 Marwan Osman(Assists:Mohamed Reda) (Kiến tạo: Mohamed Reda)
Mido Mostafa 67'
Hossam Hassan(Assists:Nour Alaa) (Kiến tạo: Nour Alaa) 1 - 2 77'
79' 1 - 3 Nejc Gradisar(Assists:Ahmed Ramadan Mohamed) (Kiến tạo: Ahmed Ramadan Mohamed)
82' ▲ Fawzi El Henawy ▼ Mohamed Reda
82' ▲ Mohamed El Sayed Shika ▼ Nejc Gradisar
▲ John Okoye Ebuka ▼ Isaac Saviour83'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 45
Hòa 00 32
Bại 10 33
Ghi bàn 47 1115
Mất bàn 31 87
Điểm 69 1517

Chủ = Al-Ittihad Alexandria · Khách = Ceramica Cleopatra FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Ittihad Alexandria (44)Hiệp 1 / Cả trậnCeramica Cleopatra FC (5)
5 (11%)Thắng/Thắng2 (40%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (20%)
7 (16%)Hòa/Thắng2 (40%)
13 (30%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
13 (30%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Al-Ittihad Alexandria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1337314143610
Sân nhà531184107
Sân khách8062610610
6 gần623163--

Ceramica Cleopatra FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011542916384
Sân nhà10721189232
Sân khách10433117157
6 gần621375--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Al-Ittihad Alexandria 2 (15%)Hòa 7 (54%)Ceramica Cleopatra FC 4 (31%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D121/01/26Ceramica Cleopatra FC3-1 (2-1)Al-Ittihad Alexandria6-7-0.752B
EGY D123/01/25Ceramica Cleopatra FC1-1 (0-0)Al-Ittihad Alexandria12-0-0.752H
EGY D118/04/24Ceramica Cleopatra FC1-1 (1-1)Al-Ittihad Alexandria11-4-0.52.25H
EGY LC07/02/24Al-Ittihad Alexandria0-1 (0-1)Ceramica Cleopatra FC2-402B
EGY D121/09/23Al-Ittihad Alexandria1-0 (1-0)Ceramica Cleopatra FC2-702.25T
EGY LC27/06/23Ceramica Cleopatra FC0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria9-201.75H
EGY D121/04/23Ceramica Cleopatra FC0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria6-2-0.252.25H
EGY D123/12/22Al-Ittihad Alexandria1-0 (1-0)Ceramica Cleopatra FC0-15+0.252T
EGY D115/07/22Ceramica Cleopatra FC5-0 (1-0)Al-Ittihad Alexandria3-8-0.252.25B
EGY Cup12/03/22Ceramica Cleopatra FC2-1 (1-1)Al-Ittihad Alexandria3-4-0.252.25B
EGY D121/12/21Al-Ittihad Alexandria4-4 (4-2)Ceramica Cleopatra FC4-4+0.252.25H
EGY D118/08/21Al-Ittihad Alexandria0-0 (0-0)Ceramica Cleopatra FC4-302H
EGY D117/02/21Ceramica Cleopatra FC1-1 (0-1)Al-Ittihad Alexandria7-002H

Thành tích gần đây — Al-Ittihad Alexandria

HHTBTHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D122/08/26Zamalek0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria7-5-12.25H
EGY D130/05/26NBE SC2-2 (1-2)Al-Ittihad Alexandria8-2-0.52H
EGY D124/05/26Al-Ittihad Alexandria3-0 (1-0)Ismaily0-6+0.751.75T
EGY D119/05/26Ghazl El Mahallah1-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-6+0.251.5B
EGY D114/05/26Al-Ittihad Alexandria1-0 (1-0)Talaea EI-Gaish5-701.75T
EGY D109/05/26Future FC0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-401.75H
EGY D105/05/26Al-Ittihad Alexandria1-2 (0-1)Petrojet10-1+0.252B
EGY D130/04/26Wadi Degla SC4-1 (2-0)Al-Ittihad Alexandria4-4-0.251.75B
EGY D123/04/26El Mokawloon El Arab0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria3-1-0.251.75H
EGY D119/04/26Haras El Hedoud2-2 (1-2)Al-Ittihad Alexandria2-0+0.251.75H
EGY D115/04/26Al-Ittihad Alexandria2-1 (1-1)ZED FC4-601.75T
EGY D109/04/26Kahraba Ismailia1-1 (0-0)Al-Ittihad Alexandria6-1002H
EGY D105/04/26El Gouna FC0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria6-201.75H
EGY D123/03/26Al-Ittihad Alexandria1-1 (0-0)Pharco3-7+0.251.75H
EGY D107/03/26Zamalek1-0 (1-0)Al-Ittihad Alexandria4-6-0.752B
EGY D103/03/26Al-Ittihad Alexandria2-0 (0-0)Ghazl El Mahallah2-3+0.251.75T
EGY D126/02/26Petrojet1-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-401.75B
EGY D116/02/26Al-Ittihad Alexandria1-0 (0-0)Smouha SC6-3-0.251.75T
EGY D107/02/26Talaea EI-Gaish0-1 (0-0)Al-Ittihad Alexandria9-101.5T
EGY D131/01/26Al-Ittihad Alexandria2-0 (2-0)Haras El Hedoud4-6+0.51.75T

Thành tích gần đây — Ceramica Cleopatra FC

BTBHBTHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D124/08/26Ceramica Cleopatra FC1-2 (1-0)Olympic El Qanal5-3+0.52B
INT CF15/08/26Ceramica Cleopatra FC3-0 (0-0)Al-Nasar---T
EGY D121/05/26Zamalek1-0 (1-0)Ceramica Cleopatra FC1-4-0.752.25B
EGY D106/05/26Ceramica Cleopatra FC1-1 (1-1)Pyramids FC3-7-0.752.25H
EGY D101/05/26Ceramica Cleopatra FC0-1 (0-0)Al Masry3-102.25B
EGY D123/04/26Smouha SC0-2 (0-1)Ceramica Cleopatra FC8-3+0.252T
EGY D112/04/26Enppi1-1 (0-1)Ceramica Cleopatra FC8-4+0.252H
EGY D108/04/26Ceramica Cleopatra FC1-1 (1-0)Al Ahly SC2-12-0.52.25H
EGY Cup14/03/26Ceramica Cleopatra FC0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish7-4+0.752H
EGY D106/03/26Ceramica Cleopatra FC2-2 (0-1)NBE SC5-3+0.252H
EGY D101/03/26Wadi Degla SC1-1 (0-0)Ceramica Cleopatra FC4-602H
EGY D125/02/26Ceramica Cleopatra FC1-1 (1-0)Ismaily3-0+12H
EGY D121/02/26Pyramids FC1-0 (0-0)Ceramica Cleopatra FC9-2-0.52.25B
EGY Cup17/02/26Zamalek1-2 (1-1)Ceramica Cleopatra FC5-1102.25T
EGY D106/02/26Ceramica Cleopatra FC3-2 (2-1)Ghazl El Mahallah3-3+0.752.25T
EGY D129/01/26Al Masry3-2 (2-1)Ceramica Cleopatra FC2-5-0.252.25B
EGY D121/01/26Ceramica Cleopatra FC3-1 (2-1)Al-Ittihad Alexandria6-7+0.752T
EGY LC16/01/26El Mokawloon El Arab1-0 (1-0)Ceramica Cleopatra FC12-1-1.252.25B
EGY LC12/01/26Ghazl El Mahallah1-0 (0-0)Ceramica Cleopatra FC7-0+0.252B
EGY LC06/01/26Enppi2-0 (1-0)Ceramica Cleopatra FC7-6+0.251.75B

Đội hình

Al-Ittihad AlexandriaCeramica Cleopatra FC
1CSobhi Soliman5Mostafa Ibrahim7Mido Mostafa24Momen Awad30Khaled Mosaad23Isaac Saviour44Kenneth Semakula11Youssry Wahid37Ahmed Atef80Joseph Arumala10Hossam Hassan18CMohamed Bassam2Ahmed Hany4Ahmed Ramadan Mohamed24Justice Arthur27Hussein Al Sayed10Ahmed Belhadji28Amr Mahmoud Ismail Kalawa11Sodiq Awujoola29Marwan Osman77Mohamed Reda9Nejc Gradisar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
86
89
Tấn công nguy hiểm
54
56
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
9
12
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
317
512
TL chuyền bóng thành công
71%
80%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
3
0
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
19
14
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
0
1
Chuyền dài
32
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.05
1.13
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H7 B4
T4 H7 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Ittihad Alexandria (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Ceramica Cleopatra FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Ittihad Alexandria (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Ceramica Cleopatra FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-Ittihad AlexandriaCeramica Cleopatra FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-Ittihad AlexandriaCeramica Cleopatra FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
42
Thắng 1
87
Hòa
47
Thua 1
11
Thua 2+
Al-Ittihad AlexandriaCeramica Cleopatra FC

Al-Ittihad Alexandria

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Hossam Hassan
Trung phong
7.612/113/200
44Kenneth Semakula
Tiền vệ phòng ngự
6.80/014/196
1Sobhi Soliman
Thủ môn
6.70/014/250
7Mido Mostafa
Trung vệ
6.72/031/434
30Khaled Mosaad
Hậu vệ trái
6.71/026/315
11Youssry Wahid
Tiền đạo cánh phải
6.40/03/81
5Mostafa Ibrahim
Trung vệ
6.21/026/340
80Joseph Arumala
Tiền đạo
6.20/07/172
37Ahmed Atef
Tiền vệ
6.21/06/111
23Isaac Saviour
Tiền vệ trung tâm
6.11/116/184
24Momen Awad
Hậu vệ phải
5.82/114/251
14Mohamed Fakhri (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
71/019/220
8Mohamed Tony (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/019/221
35Pascal Phiri (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/06/101
18John Okoye Ebuka (dự bị)
Trung phong
6.42/12/30
22Nour Alaa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.411/08/90

Ceramica Cleopatra FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Ahmed Belhadji
Tiền vệ trung tâm
8.111/155/621
29Marwan Osman
Tiền đạo
813/327/290
9Nejc Gradisar
Trung phong
7.311/122/291
4Ahmed Ramadan Mohamed
Trung vệ
6.910/063/784
2Ahmed Hany
Hậu vệ phải
6.60/040/492
28Amr Mahmoud Ismail Kalawa
Tiền vệ phòng ngự
6.50/017/233
24Justice Arthur
Trung vệ
6.50/048/502
27Hussein Al Sayed
Hậu vệ trái
6.40/032/473
11Sodiq Awujoola
Tiền đạo cánh trái
6.42/011/151
77Mohamed Reda
Tiền vệ trung tâm
6.214/224/351
18Mohamed Bassam
Thủ môn
6.10/016/290
15Samir El Eraki (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.10/014/154
32Fawzi El Henawy (dự bị)
Hậu vệ trái
6.91/03/50
14Hema Mohamed (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/025/282
5Ragab Nabil (dự bị)
Trung vệ
6.60/011/140
25Mohamed El Sayed Shika (dự bị)
Trung phong
6.51/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Ittihad Alexandria Thông tin Ceramica Cleopatra FC
1914 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Gamal Hamza El HLV Ali Maher
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.402.702.380.791.750.990.78-0.251.02
Live126.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓4.00 ↑4.500.06 ↓0.99 ↑0.000.84 ↓
VcbetSớm3.202.752.250.811.750.990.81-0.250.99
Live61.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.35 ↑4.500.19 ↓0.96 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm3.202.752.260.821.750.960.78-0.251.02
Live55.00 ↑5.10 ↑1.13 ↓7.14 ↑4.500.06 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
InterwettenSớm3.352.702.400.601.501.100.50-0.501.30
Live45.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓3.00 ↑4.500.20 ↓0.65 ↑-0.501.05 ↓
10BETSớm3.002.602.500.771.750.87---
Live95.41 ↑10.48 ↑1.01 ↓2.97 ↑4.500.18 ↓---
12betSớm3.202.752.260.821.750.960.78-0.251.02
Live55.00 ↑5.10 ↑1.13 ↓11.11 ↑4.500.01 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
CrownSớm3.402.702.410.781.750.980.77-0.250.99
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓3.84 ↑4.500.14 ↓0.90 ↑0.000.98 ↓
SbobetSớm3.012.722.270.841.751.000.82-0.251.04
Live15.00 ↑4.64 ↑1.22 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm3.312.732.450.851.750.990.82-0.251.04
Live35.00 ↑5.90 ↑1.13 ↓7.10 ↑4.500.02 ↓0.94 ↑0.000.94 ↓
LadbrokesSớm3.252.622.301.872.500.36---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓2.500.65 ↑---
18BetSớm2.952.752.600.922.000.811.010.000.74
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓0.87 ↓0.000.87 ↑
PinnacleSớm2.852.712.840.982.000.790.890.000.88
Live24.49 ↑4.93 ↑1.22 ↓3.23 ↑4.500.23 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm3.252.602.300.571.501.20---
Live251.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm3.532.652.420.601.501.201.250.000.58
Live120.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.88 ↑4.500.08 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑
Bet 365Sớm3.252.702.300.801.751.000.80-0.251.00
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.05 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm3.252.632.450.621.501.20---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Ittihad Alexandria-1/4Chưa có trận cùng mức
Ceramica Cleopatra FC+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).