Kết quả bóng đá trận Al-Ittihad Alexandria vs Asyut Petroleum, 21:00 ngày 07/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 07/09/2026
Al-Ittihad Alexandria 1 Kết thúc HT 0-0 0
Asyut Petroleum
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Ittihad Alexandria | Phút | |
| Mostafa I. | 9' | |
| Emad M. | 9' | |
| 10' | ||
| Emad M. | 20' | |
| 45' | Younes A. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Alaa N. ▼ | 46' ⇄ | |
| Mohamed Toni | 48' | |
| 59' ⇄ | ▲ Ahmed Khaled ▼ | |
| ▲ Wahid Y. ▼ | 59' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Sudfa M. ▼ | |
| ▲ Atef A. ▼ | 65' ⇄ | |
| 66' | Sudfa M. | |
| Alaa N. (Kiến tạo: Youssry Wahid) 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| Mohamed Toni 2 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ K.Semakula ▼ | 78' ⇄ | |
| 79' | Ismail Ashraf | |
| ▲ K.Semakula ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Okoye Ebuka J. ▼ | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Eid M. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Morgan A. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Hamza A. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Eid M. ▼ | |
| Okoye Ebuka J. | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 9 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 9 |
Chủ = Al-Ittihad Alexandria · Khách = Asyut Petroleum
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ittihad Alexandria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 13 (28%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 13 (28%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ittihad Alexandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 | 7 |
| Sân khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 6 | 10 | 6 | 10 |
Asyut Petroleum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
Đội hình
Al-Ittihad Alexandria
Asyut Petroleum
1Soliman S.5Mostafa I.7Mostafa M.24Momen Awad30Mosaad K.23Saviour I.25Emad M.8Mohamed Toni35Phiri P.80Arumala J.10Hassan H.1Amgad Youssef20Shokry A.24Okal M.307Younes A.12Ziad Tarek13Ismail Ashraf19Abbas I.26Khamisi A. E.22Hesha M.35Bodne C. C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Soliman S.
- 5Mostafa I.🟨 Thẻ vàng 9'
- 7Mostafa M.
- 8Mohamed Toni⚽ Ghi bàn 74' · 🟨 Thẻ vàng 48'
- 10Hassan H.
- 23Saviour I.
- 24Momen Awad
- 25Emad M.🟨 Thẻ vàng 9' · 🟨 Thẻ vàng 20'
- 30Mosaad K.
- 35Phiri P.
- 80Arumala J.
Khách · 352
- 1Amgad Youssef
- 7Younes A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 12Ziad Tarek
- 13Ismail Ashraf🟨 Thẻ vàng 79'
- 19Abbas I.
- 20Shokry A.
- 22Hesha M.
- 24Okal M.
- 26Khamisi A. E.
- 30
- 35Bodne C. C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
43
Sút bóng
56
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
384317
TL chuyền bóng thành công
78%76%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
11
Cứu thua
41
Quả ném biên
2128
Chuyền dài
2531
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ittihad Alexandria (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Asyut Petroleum (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Ittihad Alexandria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gamal Hamza El | HLV | Ahmed Abdelmaksoud |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 2.90 | 4.50 | 0.77 | 1.75 | 1.02 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 214.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 2.90 | 4.10 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.10 | 4.05 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 2.95 | 4.10 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.10 | 4.05 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.15 | 4.30 | 1.05 | 2.00 | 0.82 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 2.88 | 3.99 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 260.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.80 | 3.90 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 4.10 | 0.74 | 1.75 | 1.01 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 2.90 | 4.23 | 0.76 | 1.75 | 0.96 | 0.69 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.69 | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 2.80 | 4.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Ittihad Alexandria | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Asyut Petroleum | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).