Kết quả bóng đá trận Al Hussein Irbid vs East Bengal, 23:00 ngày 16/09/2026
AFC Champions League 2 · 23:00 ngày 16/09/2026
Al Hussein Irbid 2 Kết thúc HT 0-2 2
East Bengal
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 4
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Al Hussein Irbid | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Dani Ramirez | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Ali A. (Kiến tạo: Dani Ramirez) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 7 |
| Điểm | 5 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = Al Hussein Irbid · Khách = East Bengal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Hussein Irbid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Đội hình
Al Hussein Irbid
East Bengal
1Abulaila Y.2Pedro Henrique3Nasib A.21Saleem Obaid23Yousef Abu Al-Jazar10Mahmoud Khrouba207Al Haj A.8Yousef Qashi13Al Mardi M.70Sakhet M.A.13Prabhsukhan S.3Bhatt H.4Ali A.21Zivulic D.34Mandi S.25Singh J.27Gupta J.36Khan A.74M.Rashid10Lalrindika E.11Dani Ramirez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 3Bhatt H.
- 4Ali A.⚽ Ghi bàn 40'
- 10Lalrindika E.
- 11Dani Ramirez⚽ Ghi bàn 9' · 🎯 Kiến tạo 40'
- 13Prabhsukhan S.
- 21Zivulic D.
- 25Singh J.
- 27Gupta J.
- 34Mandi S.
- 36Khan A.
- 74M.Rashid
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Sút bóng
116
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
271205
TL chuyền bóng thành công
81%76%
Phạm lỗi
34
Việt vị
30
Cứu thua
11
Quả ném biên
88
Chuyền dài
711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Hussein Irbid (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
East Bengal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Hussein Irbid | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ney Franco da Silveira Junior | HLV | |
| Jordan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.55 | 5.05 | 0.77 | 2.50 | 0.85 | 0.66 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.43 | 3.55 | 5.05 | 0.77 | 2.50 | 0.85 | 0.66 | 0.75 | 1.04 | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.90 | 4.70 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 17.00 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.33 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.65 | 4.65 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.12 ↓ | 33.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.65 | 4.65 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.70 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.04 ↓ | 19.50 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.65 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.17 ↓ | 14.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.70 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.83 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.92 | 3.82 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 8.89 ↑ | 1.09 ↓ | 25.00 ↑ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Hussein Irbid | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| East Bengal | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).