Kết quả bóng đá trận Al Hussein Irbid vs Al-Baq's, 22:00 ngày 11/09/2026
Ngoại hạng Jordan · 22:00 ngày 11/09/2026
Al Hussein Irbid 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Baq's
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 22 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 8 |
Chủ = Al Hussein Irbid · Khách = Al-Baq's
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Hussein Irbid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 11 (37%) |
Bảng xếp hạng
Al Hussein Irbid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Al-Baq's
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
52
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
63%37%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Hussein Irbid (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Al-Baq's (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Hussein Irbid | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ney Franco da Silveira Junior | HLV | |
| Jordan | Khu vực | Jordan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 6.50 | 16.00 | 0.85 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | 2.00 | 1.06 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↓ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 6.50 | 12.00 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.00 | 16.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↓ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 6.50 | 12.00 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 5.60 | 9.10 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.74 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 5.90 | 10.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.14 ↓ | 9.60 ↓ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 6.50 | 13.50 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.75 | 0.06 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 5.70 | 18.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.30 | 2.50 | 0.55 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 13.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Hussein Irbid | +2 | 0 | 0 | 1 |
| Al-Baq's | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).