Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Faisaly Harmah, 01:00 ngày 15/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 15/08/2026
Al Hilal 4 Kết thúc HT 3-0 2
Al-Faisaly Harmah
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: King Fahd International Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Al Hilal
Al-Faisaly Harmah
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Malcom Filipe Silva Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Mohammed Mahzari
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Karim Benzema 1-0
🎯 Dứt điểm - Karim Benzema (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Malcom Filipe Silva Oliveira 2-0
🎯 Dứt điểm - Malcom Filipe Silva Oliveira (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ruben Neves 3-0
🎯 Dứt điểm - Ruben Neves (chân phải) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Abdulrahman Al Shereaf (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Jaime Seoane (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Karim Benzema (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al-Mogren (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Moteb Al Harbi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malcom Filipe Silva Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
59'
⚽ BÀN THẮNG - Alexandre Mendy 3-1, kiến tạo: Jaime Seoane
59'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Mendy (chân phải) — vào lưới
62'
🟨 Thẻ vàng - Abdullah Al-Mogren
🎯 Dứt điểm - Kalidou Koulibaly (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
⚽ BÀN THẮNG - Theo Bongonda 3-2, kiến tạo: Christian Bassogog
64'
🎯 Dứt điểm - Theo Bongonda (đánh đầu) — vào lưới
65'
🔁 Thay người: vào Ahmad Al-Mhemaid, ra Abdullah Al-Mogren
66'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Mendy (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mohamed Meite, ra Karim Benzema
71'
🔁 Thay người: vào Andre-Jordy Ella, ra Abdulrahman Al Shereaf
71'
🔁 Thay người: vào Eid Al-Muwallad, ra Theo Bongonda
🔁 Thay người: vào Nasser Al-Dawsari, ra Mohamed Kanno
74'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Mendy (chân phải) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Ayman Fallatah, ra Jaime Seoane
76'
🔁 Thay người: vào Saud Haddad, ra Christian Bassogog
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kalidou Koulibaly (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ruben Neves 4-2
🎯 Dứt điểm - Ruben Neves (chân phải) — vào lưới
84'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Mishaal Al Dawood, ra Ali Al-Oujami
🔁 Thay người: vào Sultan Mandash, ra Crysencio Summerville
🔁 Thay người: vào Murad Al-Hawsawi, ra Moteb Al Harbi
🎯 Dứt điểm - Mohamed Meite (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Meite (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Mendy (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)
Diễn biến trận đấu
| Al Hilal | Phút | |
| Mohammed Mahzari(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 15' | |
| Karim Benzema 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Malcom Filipe Silva Oliveira 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Ruben Neves 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 3-0 | ||
| 59' | ⚽ 3 - 1 Alexandre Mendy(Assists:Jaime Seoane) (Kiến tạo: Jaime Seoane) | |
| 62' | Abdullah Al-Mogren | |
| 64' | ⚽ 3 - 2 Theo Bongonda(Assists:Christian Bassogog) (Kiến tạo: Christian Bassogog) | |
| 65' ⇄ | ▲ Ahmad Al-Mhemaid ▼ Abdullah Al-Mogren | |
| ▲ Mohamed Meite ▼ Karim Benzema | 70' ⇄ | |
| ▲ Nasser Al-Dawsari ▼ Mohamed Kanno | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Andre-Jordy Ella ▼ Abdulrahman Al Shereaf | |
| 71' ⇄ | ▲ Eid Al-Muwallad ▼ Theo Bongonda | |
| 76' ⇄ | ▲ Saud Haddad ▼ Christian Bassogog | |
| 76' ⇄ | ▲ Ayman Fallatah ▼ Jaime Seoane | |
| Ruben Neves 4 - 2 ⚽ | 82' | |
| ▲ Mishaal Al Dawood ▼ Ali Al-Oujami | 84' ⇄ | |
| ▲ Sultan Mandash ▼ Crysencio Summerville | 84' ⇄ | |
| ▲ Murad Al-Hawsawi ▼ Moteb Al Harbi | 89' ⇄ | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 27 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 17 |
| Điểm | 6 | 2 | 22 | 9 |
Chủ = Al Hilal · Khách = Al-Faisaly Harmah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Hilal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Al Hilal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Al-Faisaly Harmah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 70 | 4 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 5 | 3 | 34 | 19 | 32 | 5 |
| Sân khách | 17 | 11 | 5 | 1 | 39 | 15 | 38 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Hilal 13 (65%)Hòa 7 (35%)Al-Faisaly Harmah 0 (0%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/22 | Al Hilal | 2-1 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/01/22 | Al Hilal | 2-2 (1-2) | Al-Faisaly Harmah | +1 | 2.75 | H |
| 31/12/21 | Al-Faisaly Harmah | 2-3 (1-0) | Al Hilal | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/08/21 | Al Hilal | 3-2 (2-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | T |
| 31/05/21 | Al Hilal | 3-2 (1-1) | Al-Faisaly Harmah | +1 | 3.5 | T |
| 25/01/21 | Al-Faisaly Harmah | 1-1 (0-1) | Al Hilal | +1 | 2.75 | H |
| 25/08/20 | Al Hilal | 2-0 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | +1 | 3 | T |
| 20/01/20 | Al-Faisaly Harmah | 2-2 (0-0) | Al Hilal | +1.25 | 2.75 | H |
| 03/01/20 | Al-Faisaly Harmah | 2-2 (1-1) | Al Hilal | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/03/19 | Al Hilal | 2-1 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | +1.5 | 3 | T |
| 22/01/19 | Al Hilal | 3-2 (1-2) | Al-Faisaly Harmah | - | - | T |
| 24/11/18 | Al-Faisaly Harmah | 1-1 (0-0) | Al Hilal | +1.25 | 3 | H |
| 03/03/18 | Al Hilal | 1-0 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/01/18 | Al-Faisaly Harmah | 1-1 (1-0) | Al Hilal | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/02/17 | Al-Faisaly Harmah | 0-2 (0-0) | Al Hilal | +1.25 | 3 | T |
| 16/10/16 | Al Hilal | 4-0 (2-0) | Al-Faisaly Harmah | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/05/16 | Al Hilal | 0-0 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | +1.5 | 3 | H |
| 19/12/15 | Al-Faisaly Harmah | 0-1 (0-0) | Al Hilal | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/15 | Al-Faisaly Harmah | 1-3 (0-2) | Al Hilal | - | - | T |
| 12/04/15 | Al Hilal | 3-0 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al Hilal
HBTTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Al-Ahli Doha | 3-3 (2-2) | Al Hilal | - | - | H |
| 29/07/26 | Al Hilal | 0-2 (0-1) | MC Alger | - | - | B |
| 24/07/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Mamelodi Sundowns | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (1-1) | Al Hilal | - | - | T |
| 22/05/26 | Al-Feiha | 0-1 (0-1) | Al Hilal | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Neom SC | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Al-Nassr | 1-1 (1-0) | Al Hilal | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Al Hilal | 2-1 (2-1) | Al Kholood | +2 | 3.5 | T |
| 06/05/26 | Al-Khaleej | 1-2 (1-1) | Al Hilal | +1.75 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Al-Hazm | 0-3 (0-1) | Al Hilal | +2 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Al Hilal | 1-0 (1-0) | Damac FC | +2.25 | 3.75 | T |
| 14/04/26 | Al-Sadd | 3-3 (1-1) | Al Hilal | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al Hilal | 6-0 (4-0) | Al Kholood | +2.25 | 3.75 | T |
| 05/04/26 | Al Hilal | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | +1.75 | 3.25 | H |
| 19/03/26 | Al-Ahli SFC | 1-1 (0-1) | Al Hilal | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al Hilal | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Al Hilal | 4-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | +3 | 4.25 | T |
| 28/02/26 | Al-Shabab | 3-5 (2-3) | Al Hilal | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/02/26 | Al-Taawoun | 1-1 (1-1) | Al Hilal | +1.25 | 3 | H |
| 22/02/26 | Al Hilal | 1-1 (1-0) | Al-Ittihad | +1 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Al-Faisaly Harmah
TTTTTTTTTH
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | ND Beltinci | 1-3 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | T |
| 15/05/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-0 (2-0) | Al-Baten | +2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al Bukayriyah | 0-2 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-0 (1-0) | Al-Jabalain | - | - | T |
| 27/04/26 | Al Raed | 1-2 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | 0 | 3 | T |
| 22/04/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-2) | Al-Faisaly Harmah | +1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Al-Faisaly Harmah | 3-0 (3-0) | Al Tai | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (1-1) | Jubail | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-2 (2-1) | Al-Draih | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/03/26 | Al-Adalh | 1-6 (0-4) | Al-Faisaly Harmah | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (1-1) | Al Ula FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Al-Zlfe | 2-3 (1-2) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-1 (1-1) | Al Anwar SA | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/26 | Al-Wehda | 2-2 (1-1) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-2 (2-1) | Al-Jndal | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/01/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-3 (1-3) | Al-Zlfe | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/01/26 | Al-Arabi(KSA) | 0-3 (0-2) | Al-Faisaly Harmah | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/01/26 | Al-Faisaly Harmah | 0-2 (0-1) | Abha | 0 | 2.5 | B |
| 16/01/26 | Al-Baten | 1-2 (1-1) | Al-Faisaly Harmah | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Al Hilal
Al-Faisaly Harmah
37Yassine Bounou2Mahzari M.2Mohammed Mahzari3Kalidou Koulibaly24Moteb Al Harbi78Ali Al-Oujami8Ruben Neves10Malcom Filipe Silva Oliveira22Sergej Milinkovic Savic28CMohamed Kanno38Crysencio Summerville9Karim Benzema1Fernando Pacheco Flores3Khalid Al-Harbi4Abdoulaye Seck5CAndrei Girotto50Mohammed Al-Shanqiti14Abdullah Al-Mogren20Jaime Seoane77Abdulrahman Al Shereaf10Theo Bongonda13Christian Bassogog19Alexandre Mendy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Mahzari M.
- 2Mohammed Mahzari6.5
- 3Kalidou Koulibaly5.9
- 8Ruben Neves⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 82'8.5
- 9Karim Benzema⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 70'7.9
- 10Malcom Filipe Silva Oliveira⚽ Ghi bàn 26'7.3
- 22Sergej Milinkovic Savic7.2
- 24Moteb Al Harbi▼ Rời sân 89'6.9
- 28Mohamed Kanno C▼ Rời sân 71'6.3
- 37Yassine Bounou6.8
- 38Crysencio Summerville▼ Rời sân 84'7.6
- 78Ali Al-Oujami▼ Rời sân 84'6.4
Khách · 433
- 1Fernando Pacheco Flores6.5
- 3Khalid Al-Harbi5.1
- 4Abdoulaye Seck5.9
- 5Andrei Girotto C6.8
- 10Theo Bongonda⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 71'7.4
- 13Christian Bassogog🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 14Abdullah Al-Mogren🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 65'6
- 19Alexandre Mendy⚽ Ghi bàn 59'7.4
- 20Jaime Seoane🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 76'7.3
- 50Mohammed Al-Shanqiti5.9
- 77Abdulrahman Al Shereaf▼ Rời sân 71'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
168
Sút cầu môn
55
Tấn công
7893
Tấn công nguy hiểm
7862
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
375377
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
611
Quả ném biên
2119
Cắt bóng
126
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.51.82
Cơ hội rõ rệt
94
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T13 H7 B0T0 H7 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B0T0 H2 B9
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Hilal (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Al-Faisaly Harmah (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Hilal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ruben Neves Tiền vệ phòng ngự | 8.5 | 2 | 2/2 | 48/55 | 4 | ||
| 9Karim Benzema Trung phong | 7.9 | 1 | 2/1 | 15/18 | 1 | ||
| 38Crysencio Summerville Tiền đạo | 7.6 | 4/0 | 22/28 | 0 | |||
| 10Malcom Filipe Silva Oliveira Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 3/1 | 16/23 | 0 | ||
| 22Sergej Milinkovic Savic Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 32/41 | 4 | |||
| 24Moteb Al Harbi Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 27/33 | 3 | |||
| 37Yassine Bounou Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 2Mohammed Mahzari Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 23/28 | 4 | |||
| 78Ali Al-Oujami Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 28Mohamed Kanno Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 21/24 | 4 | |||
| 3Kalidou Koulibaly Trung vệ | 5.9 | 2/0 | 28/32 | 2 | |||
| 6Nasser Al-Dawsari (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 27Sultan Mandash (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 55Mishaal Al Dawood (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 75Mohamed Meite (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 2/3 | 0 | |||
| 18Murad Al-Hawsawi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 7/9 | 1 |
Al-Faisaly Harmah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Theo Bongonda Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 14/15 | 0 | ||
| 19Alexandre Mendy Tiền đạo | 7.4 | 1 | 4/2 | 15/19 | 1 | ||
| 20Jaime Seoane Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 25/32 | 0 | ||
| 13Christian Bassogog Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 27/31 | 0 | ||
| 5Andrei Girotto Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 47/49 | 2 | |||
| 1Fernando Pacheco Flores Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 77Abdulrahman Al Shereaf Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 48/59 | 2 | |||
| 14Abdullah Al-Mogren Tiền đạo | 6 | 1/1 | 14/17 | 4 | 🟨 | ||
| 4Abdoulaye Seck Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 41/44 | 4 | |||
| 50Mohammed Al-Shanqiti Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 3Khalid Al-Harbi Hậu vệ | 5.1 | 0/0 | 17/20 | 2 | |||
| 95Ayman Fallatah (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 3 | |||
| 6Eid Al-Muwallad (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 11Andre-Jordy Ella (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 99Ahmad Al-Mhemaid (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 88Saud Haddad (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Hilal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | |
| King Fahd International Stadium | Sân nhà | |
| 11000 | Sức chứa | 0 |
| Simone Inzaghi | HLV | Giovanni Solinas |
| Jeddah | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.06 | 8.50 | 15.00 | 0.87 | 3.75 | 0.85 | 0.69 | 2.25 | 1.09 |
| Live | 1.10 ↑ | 7.20 ↓ | 12.00 ↓ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.12 | 8.90 | 16.00 | 0.92 | 3.75 | 0.87 | 0.97 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.90 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 0.92 | 3.75 | 0.87 | 0.98 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 | 111.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 9.00 | 17.00 | 0.94 | 3.75 | 0.88 | 1.01 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↓ | 80.00 ↑ | 1.81 ↑ | 6.50 | 0.43 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.00 | 16.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 7.00 | 16.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.85 ↑ | 79.99 ↑ | 3.61 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 9.00 | 17.00 | 0.94 | 3.75 | 0.88 | 1.01 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↓ | 84.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 7.90 | 13.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.95 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 7.20 | 11.50 | 1.03 | 3.75 | 0.85 | 0.92 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↓ | 48.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 6.55 | 15.00 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.95 ↑ | 47.00 ↑ | 1.66 ↑ | 6.50 | 0.48 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.50 | 11.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.75 | 13.50 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.73 | 2.00 | 1.01 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 | 86.00 ↑ | 6.05 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 8.44 | 10.98 | 0.79 | 3.25 | 0.99 | 0.90 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.59 ↓ | 23.40 ↑ | 1.90 ↑ | 6.50 | 0.41 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.04 | 9.00 | 20.00 | 0.75 | 3.75 | 0.95 | 0.87 | 2.75 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↑ | 7.25 ↓ | 13.50 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.19 | 7.50 | 11.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.75 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.16 | 6.86 | 16.00 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 1.08 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 48.00 ↑ | 6.30 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 6.50 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.40 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.00 | 13.00 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | 1.25 | 2.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.