Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Taawoun, 22:55 ngày 08/09/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 22:55 ngày 08/09/2026
Al-Hazm 1 Kết thúc HT 1-0 0
Al-Taawoun
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Nhiệt độ: 43℃~44℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Hazm | Phút | |
| A.Bah 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| ▲ Al Hamdani M. ▼ | 26' ⇄ | |
| 45' ⇄ | ▲ Al Aqel M. S. M. ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 13 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 10 |
Chủ = Al-Hazm · Khách = Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Hazm | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Al-Hazm
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
Al-Taawoun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 16 |
Đội hình
Al-Hazm
Al-Taawoun
23Ibrahim Zaied4S.Tunkar17Mugisha B.34A.Al Dakheel2Al Rashid S.3M. Hamida24A.Bah28Bendebka S.7Acolatse E.9Pululu A.22Al-Dhuwayhi A.1Mailson5Z. Belaid32Al Mufarrij M.88Petkov M.93Awn Mutlaq Al Slaluli8P. Guiagon14S.Rajab18El Mahdioui A.19Dorley O.10Bajrami N.20B.Al Hurayji
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Al Rashid S.
- 3M. Hamida
- 4S.Tunkar
- 7Acolatse E.
- 9Pululu A.
- 17Mugisha B.
- 22Al-Dhuwayhi A.
- 23Ibrahim Zaied
- 24A.Bah⚽ Ghi bàn 3'
- 28Bendebka S.
- 34A.Al Dakheel
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
413
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
16
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
132339
TL chuyền bóng thành công
77%90%
Phạm lỗi
75
Việt vị
13
Cứu thua
50
Quả ném biên
610
Chuyền dài
1014
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Hazm (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Taawoun (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Hazm | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | King Abdullah | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jalel Kadri | HLV | |
| Saudi Arabia | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.53 | 2.12 | 0.97 | 2.75 | 0.75 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.00 ↓ | 2.18 ↑ | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.16 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.45 | 2.18 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.45 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.89 | 3.45 | 2.18 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 3.45 | 2.21 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.15 | 2.12 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.94 ↑ | 115.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.84 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.74 | 3.74 | 1.87 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.67 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.93 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.49 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Hazm | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Al-Taawoun | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).