Kết quả bóng đá trận Al-Hazm vs Al-Draih, 23:15 ngày 21/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:15 ngày 21/08/2026
Al-Hazm
0 Kết thúc HT 0-1 1
Al-Draih
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 40°C

Tường thuật trực tiếp

Al-HazmAl-Draih
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Abdullah Al-Shehri
3'
⛳ Phạt góc
3'
⚽ BÀN THẮNG - Abdulelah Al Malki 0-1, kiến tạo: Oscar Rodriguez Arnaiz
3'
🎯 Dứt điểm - Abdulelah Al Malki (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — bị cản phá
6'
16'
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
17'
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Bah (chân phải) — bị cản phá
23'
28'
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Abdurahman Al Dakheel
31'
33'
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân trái) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Georges-Kevin Nkoudou Mbida (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Afimico Pululu (chân trái) — bị chặn
45+2'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Saud Al Rashid
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Gaetan Laborde (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Hattan Bahebri, ra Georges-Kevin Nkoudou Mbida
64'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Hamdani, ra Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
66'
70'
🎯 Dứt điểm - Clayton Diandy (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
78'
79'
🔁 Thay người: vào Sultan Al-Farhan, ra Abdulelah Al Malki
🔁 Thay người: vào Aboubacar Diakite, ra Sofiane Bendebka
79'
🔁 Thay người: vào Walead Al-Shangeati, ra Saud Al Rashid
79'
84'
🚩 Việt vị
88'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
89'
90'
🔁 Thay người: vào Meshari Al Nemer, ra Gaetan Laborde
90'
🔁 Thay người: vào Qasim Al-Oujami, ra Oscar Rodriguez Arnaiz
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Hattan Bahebri
🎯 Dứt điểm - Mohamed Amine Ben Hamida (chân trái) — bị chặn
90+6'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Meshari Al Nemer (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mohammed Issa Al-Yami, ra Mohamed Amine Ben Hamida
90+8'
🔁 Thay người: vào Ahmed Al-Nakhli, ra Aboubacar Bah
90+8'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Diakite (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Al-Hazm Phút Al-Draih
3'⚽ 0 - 1 Abdulelah Al Malki(Assists:Oscar Rodriguez Arnaiz) (Kiến tạo: Oscar Rodriguez Arnaiz)
Abdurahman Al Dakheel 31'
HT 0-1
Saud Al Rashid 52'
📺 VAR54'
63' ⇄▲ Hattan Bahebri ▼ Georges-Kevin Nkoudou Mbida
▲ Mohammed Al Hamdani ▼ Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani66' ⇄
79' ⇄▲ Sultan Al-Farhan ▼ Abdulelah Al Malki
▲ Aboubacar Diakite ▼ Sofiane Bendebka79' ⇄
▲ Walead Al-Shangeati ▼ Saud Al Rashid79' ⇄
90' ⇄▲ Meshari Al Nemer ▼ Gaetan Laborde
90' ⇄▲ Qasim Al-Oujami ▼ Oscar Rodriguez Arnaiz
90+2' Hattan Bahebri
▲ Mohammed Issa Al-Yami ▼ Mohamed Amine Ben Hamida90+7' ⇄
▲ Ahmed Al-Nakhli ▼ Aboubacar Bah90+8' ⇄
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 33
Bại 11 33
Ghi bàn 22 1412
Mất bàn 33 1311
Điểm 44 1515

Chủ = Al-Hazm · Khách = Al-Draih

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Hazm (8)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Draih (12)
3 (38%)Thắng/Thắng4 (33%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (17%)
3 (38%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
2 (25%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Al-Hazm

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411256410
Sân nhà201112113
Sân khách21014438
6 gần6321119--

Al-Draih

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3422667939723
Sân nhà1714124616431
Sân khách178543323295
6 gần621389--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Al-Hazm 4 (50%)Hòa 2 (25%)Al-Draih 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D103/03/21Al-Hazm2-0 (0-0)Al-Draih3-2+12.5T
KSA D117/11/20Al-Draih0-1 (0-1)Al-Hazm---T
KSA D118/03/16Al-Draih1-1 (0-1)Al-Hazm-+0.252.25H
KSA D120/11/15Al-Hazm1-0 (0-0)Al-Draih-+12.75T
KSA D128/02/15Al-Draih1-1 (1-1)Al-Hazm3-6+0.252.5H
KSA D124/10/14Al-Hazm2-3 (1-1)Al-Draih8-2+0.52.5B
KSA D124/01/14Al-Draih1-2 (1-1)Al-Hazm--0.252.5T
KSA D128/09/13Al-Hazm1-2 (0-0)Al-Draih---B

Thành tích gần đây — Al-Hazm

TTHTBHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SK CUP16/08/26Al Bukayriyah2-3 (1-2)Al-Hazm4-5+0.52.25T
SPL13/08/26Abha1-2 (0-2)Al-Hazm5-1+0.252.25T
INT CF04/08/26Esperance Sportive de Tunis2-2 (0-0)Al-Hazm---H
SPL22/05/26Al-Hazm2-0 (0-0)Al-Taawoun9-3-0.52.75T
SPL15/05/26Al Qadsiah2-0 (1-0)Al-Hazm6-4-1.753.5B
SPL09/05/26Al Najma(KSA)2-2 (2-2)Al-Hazm1-7+0.52.5H
SPL03/05/26Al-Hazm0-3 (0-1)Al Hilal6-7-23.5B
SPL28/04/26Neom SC1-1 (1-0)Al-Hazm3-4-0.752.75H
SPL24/04/26Al-Hazm2-1 (0-1)Al-Riyadh7-602.5T
SPL11/04/26Al-Hazm2-0 (1-0)Al-Feiha2-10+0.252.5T
SPL03/04/26Al-Ittihad1-0 (0-0)Al-Hazm5-9-1.53.25B
SPL13/03/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al Kholood6-502.5T
SPL07/03/26Al-Khaleej2-1 (0-0)Al-Hazm4-5-0.752.75B
SPL28/02/26Al-Hazm3-1 (2-1)Al-Ettifaq3-3-0.252.75T
SPL25/02/26Al-Hazm1-1 (0-0)Al-Ittihad3-2-1.253H
SPL22/02/26Al-Nassr4-0 (2-0)Al-Hazm3-5-2.253.5B
SPL13/02/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al-Okhdood12-5+0.252.25T
SPL06/02/26Al-Ahli SFC2-0 (0-0)Al-Hazm13-2-23.5B
SPL02/02/26Al-Fateh1-1 (0-1)Al-Hazm8-3-0.252.75H
SPL30/01/26Al-Hazm0-4 (0-0)Al-Shabab3-7-0.52.5B

Thành tích gần đây — Al-Draih

BBTHBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SK CUP19/08/26Al-Draih1-4 (1-3)Al-Nassr6-5-1.53B
SPL14/08/26Al-Draih0-1 (0-1)Al-Ahli SFC8-4-1.253B
INT CF08/08/26Al Kholood1-3 (0-0)Al-Draih---T
INT CF02/08/26Al Ain1-1 (0-0)Al-Draih13-2--H
INT CF30/07/26Al Rayyan2-1 (0-0)Al-Draih---B
INT CF23/07/26Al-Draih2-0 (0-0)FA 2000---T
INT CF18/07/26Trelleborgs FF1-4 (1-2)Al-Draih---T
KSA D123/05/26Al-Draih1-1 (0-1)Al Ula FC7-3--H
KSA D118/05/26Al-Draih3-0 (1-0)Al-Jabalain6-4+1.253.25T
KSA D115/05/26Al-Draih3-2 (2-1)Al Bukayriyah1-5+2.53.5T
KSA D110/05/26Al Anwar SA4-2 (2-1)Al-Draih1-9--B
KSA D102/05/26Al-Draih2-0 (1-0)Abha11-4+0.752.75T
KSA D126/04/26Jubail1-2 (0-0)Al-Draih2-10+2.253.25T
KSA D121/04/26Al-Draih1-3 (0-2)Al Raed8-3+13B
KSA D114/04/26Al-Zlfe1-1 (1-1)Al-Draih2-5+13H
KSA D108/04/26Al-Draih3-0 (1-0)Al-Jabalain10-6+13T
KSA D103/04/26Al-Arabi(KSA)1-3 (0-1)Al-Draih4-9--T
KSA D113/03/26Al-Draih4-1 (1-0)Al-Baten6-4+1.53.25T
KSA D108/03/26Al-Faisaly Harmah2-2 (2-1)Al-Draih4-4+0.52.75H
KSA D126/02/26AL-Rbeea Jeddah0-5 (0-3)Al-Draih0-2+1.252.5T

Đội hình

Al-HazmAl-Draih
23Ibrahim Zaied2Saud Al Rashid3Mohamed Amine Ben Hamida8Mory Konate34CAbdurahman Al Dakheel17Bonheur Mugisha22Abdulaziz Al-Dhuwayhi24Aboubacar Bah28Sofiane Bendebka70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani9Afimico Pululu22Nikola Vasilj2Abdulaziz Al Faraj19CBerat Djimsiti21Mohamed Hameran99Chancel Mbemba Mangulu5Idrissa Gana Gueye7Georges-Kevin Nkoudou Mbida17Clayton Diandy88Abdulelah Al Malki9Gaetan Laborde14Oscar Rodriguez Arnaiz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
5
11
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
106
83
Tấn công nguy hiểm
65
29
Sút ngoài cầu môn
1
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
6
8
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
444
374
TL chuyền bóng thành công
83%
86%
Phạm lỗi
8
6
Việt vị
1
6
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
21
12
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
26
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.22
1.19
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Hazm (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Draih (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Hazm (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Al-Draih (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-HazmAl-Draih

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Al-HazmAl-Draih

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
52
Thắng 1
54
Hòa
22
Thua 1
53
Thua 2+
Al-HazmAl-Draih

Al-Hazm

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Aboubacar Bah
Tiền vệ trung tâm
7.62/254/633
23Ibrahim Zaied
Thủ môn
7.30/019/250
34Abdurahman Al Dakheel
Trung vệ
6.90/035/429🟨
8Mory Konate
Tiền vệ
6.80/040/481
17Bonheur Mugisha
Tiền vệ
6.80/052/572
3Mohamed Amine Ben Hamida
Hậu vệ
6.71/045/520
9Afimico Pululu
Trung phong
6.61/015/200
28Sofiane Bendebka
Tiền vệ trung tâm
6.50/021/262
2Saud Al Rashid
Hậu vệ phải
6.40/025/341🟨
22Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Tiền vệ tấn công
6.40/018/223
70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Tiền đạo cánh phải
6.20/031/361
11Walead Al-Shangeati (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/50
77Mohammed Al Hamdani (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/111
29Aboubacar Diakite (dự bị)
Tiền đạo
6.41/03/30
27Ahmed Al-Nakhli (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/00

Al-Draih

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
88Abdulelah Al Malki
Tiền vệ
8.111/129/353
99Chancel Mbemba Mangulu
Trung vệ
80/036/382
22Nikola Vasilj
Thủ môn
7.70/013/180
17Clayton Diandy
Tiền đạo
7.61/014/184
5Idrissa Gana Gueye
Tiền vệ phòng ngự
7.40/047/544
7Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Tiền đạo
7.21/027/305
19Berat Djimsiti
Trung vệ
7.10/032/340
21Mohamed Hameran
Hậu vệ
7.10/035/383
14Oscar Rodriguez Arnaiz
Tiền vệ
6.913/131/370
2Abdulaziz Al Faraj
Hậu vệ
6.60/031/392
9Gaetan Laborde
Tiền đạo
6.24/212/140
75Meshari Al Nemer (dự bị)
Tiền vệ
6.81/10/01
87Qasim Al-Oujami (dự bị)
Trung vệ
6.70/02/20
11Hattan Bahebri (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/08/123🟨
6Sultan Al-Farhan (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Hazm Thông tin Al-Draih
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jalel Kadri HLV
Saudi Arabia Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.733.582.080.812.750.911.140.000.64
Live3.30 ↑3.40 ↓1.90 ↓1.20 ↑1.500.50 ↓1.16 ↑0.000.60 ↓
EasybetsSớm2.903.502.220.852.750.900.80-0.250.95
Live151.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.70 ↑1.500.09 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm3.253.502.000.872.750.921.03-0.250.78
Live201.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓2.20 ↑1.500.32 ↓1.22 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm3.303.602.020.892.750.931.01-0.250.83
Live250.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓6.25 ↑1.500.08 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm2.603.202.600.702.501.050.850.000.85
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.03 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm2.603.352.600.842.750.86---
Live100.00 ↑17.40 ↑1.01 ↓5.75 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm3.303.602.020.892.750.931.01-0.250.83
Live250.00 ↑9.30 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
CrownSớm2.503.702.340.782.751.020.970.000.85
Live26.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.26 ↑1.500.05 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm3.113.382.060.952.750.931.02-0.250.88
Live250.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm2.703.562.240.852.750.970.83-0.251.01
Live59.00 ↑7.75 ↑1.07 ↓5.85 ↑1.500.05 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.873.702.250.612.501.20---
Live91.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.553.302.551.763.500.400.67-0.251.10
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.60 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.823.552.270.822.750.930.79-0.250.99
Live30.82 ↑5.98 ↑1.16 ↓4.01 ↑1.500.17 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
HK Jockey ClubSớm2.823.202.150.812.500.890.80-0.250.97
Live3.40 ↑3.45 ↑1.82 ↓0.89 ↑2.750.81 ↓1.11 ↑-0.250.69 ↓
BwinSớm2.803.602.250.602.501.15---
Live91.00 ↑11.50 ↑1.04 ↓0.80 ↑1.500.87 ↓---
1xBetSớm2.603.332.600.692.501.090.870.000.87
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓3.96 ↑1.500.20 ↓1.18 ↑0.000.74 ↓
SNAISớm2.603.602.40------
Live3.25 ↑3.602.00 ↓------
Bet 365Sớm2.503.202.500.852.750.950.900.000.90
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑1.500.08 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.703.252.200.622.501.150.75-0.250.95
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓4.80 ↑1.500.10 ↓0.91 ↑-0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Hazm0100
Al-Draih0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).