Kết quả bóng đá trận Al Gharraf vs Al Jolan SC, 00:30 ngày 10/10/2026
Stars League (Iraq) · 00:30 ngày 10/10/2026
Al Gharraf 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al Jolan SC
🟨 1 - 4 🟥 2 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Al Gharraf | Phút | |
| 12' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 5 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 5 | 5 | 9 | 14 |
Chủ = Al Gharraf · Khách = Al Jolan SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Gharraf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 12 (27%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Al Gharraf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
Al Jolan SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
52
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Gharraf (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Al Jolan SC (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Gharraf | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 | 2.80 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.90 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.80 ↓ | 2.95 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 2.95 | 0.69 | 2.00 | 0.84 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.90 | 2.85 ↓ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.87 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 3.02 | 0.64 | 1.75 | 1.12 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.78 ↑ | 4.93 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.80 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Gharraf | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Al Jolan SC | -1/4 | 2 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).