Kết quả bóng đá trận Al-Garrafa vs Qatar SC, 23:30 ngày 30/10/2026
Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 30/10/2026
Al-Garrafa 2 Kết thúc HT 0-0 0
Qatar SC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Al-Garrafa | Phút | |
| Bennacer I. | 11' | |
| Diaz F. | 30' | |
| 45' | Eisa Ahmed Palangi | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 17 | 20 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 10 |
Chủ = Al-Garrafa · Khách = Qatar SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Garrafa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Al-Garrafa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Qatar SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
Đội hình
Al-Garrafa
Qatar SC
1Khalifa N'Diaye4Sano S.6Traore D.18Oui A.23Fadlalla S.13Sassi F.29Diaz F.8Brahimi Y.10Bennacer I.96Ounas A.7Coman F.17Ali Nader Mahmoud2Nasir Baksh4Ali Saoudi20Eisa Ahmed Palangi40Diouf F.7Selemani F.11Boli Y.14Said Brahmi24Mason N.6Pau Prim Coma9Joao Pedro Pereira dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Khalifa N'Diaye
- 4Sano S.
- 6Traore D.
- 7Coman F.
- 8Brahimi Y.
- 10Bennacer I.🟨 Thẻ vàng 11'
- 13Sassi F.
- 18Oui A.
- 23Fadlalla S.
- 29Diaz F.🟨 Thẻ vàng 30'
- 96Ounas A.
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
21
Sút bóng
108
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
189157
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
65
Cứu thua
23
Quả ném biên
79
Chuyền dài
1510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Garrafa (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Qatar SC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Garrafa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1959 |
| Al-Gharafa Stadium | Sân nhà | Al Janoub Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedro Martins | HLV | Tintin Marquez |
| Qatar | Khu vực | Qatar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.67 | 2.58 | 0.76 | 3.50 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.68 ↑ | 3.15 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.50 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 31.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.00 | 0.90 | 3.50 | 0.91 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.85 | 2.92 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 70.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.40 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.70 ↓ | 3.70 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.85 | 2.92 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.85 | 2.86 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.54 | 2.89 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.90 ↑ | 32.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.25 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.15 | 0.73 | 3.25 | 0.79 | 0.77 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 52.00 ↑ | 4.89 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.88 | 3.35 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | 0.61 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.25 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Garrafa | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Qatar SC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).