Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al Hilal, 01:00 ngày 21/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 21/08/2026
Al-Feiha 0 Kết thúc HT 0-1 3
Al Hilal
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36℃~37℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Feiha
Al Hilal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Danny Makkelie
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Sultan Mandash (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Ruben Neves (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Kanno (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Fashion Sakala
31'
⚽ BÀN THẮNG - Sergej Milinkovic Savic 0-1
31'
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Kalidou Koulibaly (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Sergej Milinkovic Savic (chân phải) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Sultan Mandash (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Ali Al-Oujami (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Ali Al-Oujami (đánh đầu) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Kalidou Koulibaly (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🚩 Việt vị
45+3'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Ali Al Hussain, ra Nawaf Al-Harthi
🔁 Thay người: vào Fahad Alhubayshi, ra Abdullah Al Qahtani
46'
⚽ BÀN THẮNG - Sultan Mandash 0-2, kiến tạo: Kalidou Koulibaly
46'
🎯 Dứt điểm - Sultan Mandash (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Alfa Semedo (chân phải) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Sergej Milinkovic Savic (đánh đầu) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Karim Benzema (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Ruben Neves (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hugo Moura Arruda da Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hugo Moura Arruda da Silva (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Sergej Milinkovic Savic (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Silvere Ganvoula Mboussy, ra Lazaro Vinicius Marques
69'
🔁 Thay người: vào Theo Hernandez, ra Moteb Al Harbi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hugo Moura Arruda da Silva (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Sultan Mandash (chân phải) Post
77'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Kanno (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Karim Benzema (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Nasser Al-Dawsari, ra Ruben Neves
81'
🥅 Phạt đền
81'
🎯 Dứt điểm - Crysencio Summerville (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Sultan Mandash (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Nawaf Al-Habashi, ra Crysencio Summerville
85'
🔁 Thay người: vào Sabri Dahal, ra Sultan Mandash
85'
🔁 Thay người: vào Mishaal Al Dawood, ra Ali Al-Oujami
🔁 Thay người: vào Mansoor Al-Bishi, ra Alfa Semedo
🔁 Thay người: vào Ahmed Bamsaud, ra Mohammed Al Baqawi
88'
⚽ BÀN THẮNG - Nasser Al-Dawsari 0-3
88'
🎯 Dứt điểm - Nasser Al-Dawsari (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Nasser Al-Dawsari (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
90'
🚩 Việt vị
90+3'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Al-Feiha | Phút | |
| Fashion Sakala | 27' | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Sergej Milinkovic Savic | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Ali Al Hussain ▼ Nawaf Al-Harthi | 46' ⇄ | |
| ▲ Fahad Alhubayshi ▼ Abdullah Al Qahtani | 46' ⇄ | |
| 46' | ⚽ 0 - 2 Sultan Mandash(Assists:Kalidou Koulibaly) (Kiến tạo: Kalidou Koulibaly) | |
| ▲ Silvere Ganvoula Mboussy ▼ Lazaro Vinicius Marques | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Theo Hernandez ▼ Moteb Al Harbi | |
| 78' ⇄ | ▲ Nasser Al-Dawsari ▼ Ruben Neves | |
| 81' | ❌ Crysencio Summerville Đá hỏng penalty | |
| 85' ⇄ | ▲ Nawaf Al-Habashi ▼ Crysencio Summerville | |
| 85' ⇄ | ▲ Sabri Dahal ▼ Sultan Mandash | |
| 85' ⇄ | ▲ Mishaal Al Dawood ▼ Ali Al-Oujami | |
| ▲ Mansoor Al-Bishi ▼ Alfa Semedo | 85' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Bamsaud ▼ Mohammed Al Baqawi | 85' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 0 - 3 Nasser Al-Dawsari | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 9 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 2 | 6 | 10 | 22 |
Chủ = Al-Feiha · Khách = Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Feiha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Al-Feiha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 12 | - | - |
Al Hilal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Al-Feiha 3 (17%)Hòa 4 (22%)Al Hilal 11 (61%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Al-Feiha | 0-1 (0-1) | Al Hilal | -1.5 | 3 | B |
| 23/01/26 | Al Hilal | 4-1 (2-1) | Al-Feiha | -2 | 3.25 | B |
| 08/03/25 | Al-Feiha | 0-2 (0-1) | Al Hilal | -1.5 | 3 | B |
| 18/10/24 | Al Hilal | 3-0 (1-0) | Al-Feiha | -2.75 | 4 | B |
| 29/12/23 | Al-Feiha | 0-2 (0-0) | Al Hilal | -2 | 3.5 | B |
| 20/08/23 | Al Hilal | 1-1 (1-1) | Al-Feiha | -1.75 | 3 | H |
| 05/04/23 | Al-Feiha | 0-2 (0-1) | Al Hilal | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/01/23 | Al Hilal | 0-1 (0-1) | Al-Feiha | -1.5 | 3 | T |
| 01/09/22 | Al Hilal | 2-0 (0-0) | Al-Feiha | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/05/22 | Al Hilal | 1-1 (1-0) | Al-Feiha | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/22 | Al-Feiha | 1-0 (1-0) | Al Hilal | -1.25 | 2.5 | T |
| 10/12/21 | Al Hilal | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | -1.5 | 2.75 | H |
| 13/02/20 | Al-Feiha | 0-1 (0-0) | Al Hilal | -1.25 | 3 | B |
| 14/09/19 | Al Hilal | 1-1 (0-0) | Al-Feiha | -1.25 | 3 | H |
| 27/01/19 | Al-Feiha | 1-5 (0-2) | Al Hilal | -1 | 3 | B |
| 31/08/18 | Al Hilal | 1-0 (0-0) | Al-Feiha | -1.5 | 3 | B |
| 17/12/17 | Al-Feiha | 2-1 (0-0) | Al Hilal | -1.25 | 2.75 | T |
| 11/08/17 | Al Hilal | 2-1 (1-1) | Al-Feiha | -2.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Al-Feiha
TBBHBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Al-Adalh | 0-2 (0-2) | Al-Feiha | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Feiha | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Den Bosch | 2-0 (0-0) | Al-Feiha | 0 | 3 | B |
| 22/07/26 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | - | - | H |
| 18/07/26 | NEC Nijmegen | 7-0 (3-0) | Al-Feiha | - | - | B |
| 22/05/26 | Al-Feiha | 0-1 (0-1) | Al Hilal | -1.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Feiha | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Al-Feiha | 1-2 (0-1) | Al Qadsiah | -1 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Al-Feiha | 4-2 (2-0) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Al Kholood | 1-1 (1-1) | Al-Feiha | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Al-Hazm | 2-0 (1-0) | Al-Feiha | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Feiha | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Al-Feiha | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Al-Okhdood | 0-5 (0-1) | Al-Feiha | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Al-Feiha | 1-3 (1-0) | Al-Nassr | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Neom SC | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Al-Taawoun | 2-3 (0-1) | Al-Feiha | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Al-Ittihad | 2-1 (1-0) | Al-Feiha | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/02/26 | Al-Feiha | 3-0 (2-0) | Al Najma(KSA) | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al Hilal
TTHBTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Al Raed | 0-2 (0-1) | Al Hilal | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/08/26 | Al Hilal | 4-2 (3-0) | Al-Faisaly Harmah | +2.5 | 3.75 | T |
| 03/08/26 | Al-Ahli Doha | 3-3 (2-2) | Al Hilal | - | - | H |
| 29/07/26 | Al Hilal | 0-2 (0-1) | MC Alger | - | - | B |
| 24/07/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Mamelodi Sundowns | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Sturm Graz (Youth) | 1-2 (1-1) | Al Hilal | - | - | T |
| 22/05/26 | Al-Feiha | 0-1 (0-1) | Al Hilal | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Neom SC | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Al-Nassr | 1-1 (1-0) | Al Hilal | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Al Hilal | 2-1 (2-1) | Al Kholood | +2 | 3.5 | T |
| 06/05/26 | Al-Khaleej | 1-2 (1-1) | Al Hilal | +1.75 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Al-Hazm | 0-3 (0-1) | Al Hilal | +2 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Al Hilal | 1-0 (1-0) | Damac FC | +2.25 | 3.75 | T |
| 14/04/26 | Al-Sadd | 3-3 (1-1) | Al Hilal | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | Al Hilal | 6-0 (4-0) | Al Kholood | +2.25 | 3.75 | T |
| 05/04/26 | Al Hilal | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | +1.75 | 3.25 | H |
| 19/03/26 | Al-Ahli SFC | 1-1 (0-1) | Al Hilal | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al Hilal | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Al Hilal | 4-0 (1-0) | Al Najma(KSA) | +3 | 4.25 | T |
| 28/02/26 | Al-Shabab | 3-5 (2-3) | Al Hilal | +1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Al-Feiha
Al Hilal
52Orlando Mosquera2Mokher Al-Rashidi15Paulo Andre Rodrigues Oliveira22CMohammed Al Baqawi77Rayan Enad5Hugo Moura Arruda da Silva7Nawaf Al-Harthi30Alfa Semedo10Fashion Sakala17Lazaro Vinicius Marques20Abdullah Al Qahtani37Yassine Bounou2Mohammed Mahzari3Kalidou Koulibaly24Moteb Al Harbi78Ali Al-Oujami8Ruben Neves22Sergej Milinkovic Savic27Sultan Mandash28CMohamed Kanno38Crysencio Summerville9Karim Benzema
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Mokher Al-Rashidi6.1
- 5Hugo Moura Arruda da Silva6.8
- 7Nawaf Al-Harthi▼ Rời sân 46'7.1
- 10Fashion Sakala🟨 Thẻ vàng 27'6.5
- 15Paulo Andre Rodrigues Oliveira5.9
- 17Lazaro Vinicius Marques▼ Rời sân 68'6.8
- 20Abdullah Al Qahtani▼ Rời sân 46'6.5
- 22Mohammed Al Baqawi C▼ Rời sân 85'6.8
- 30Alfa Semedo▼ Rời sân 85'6.7
- 52Orlando Mosquera7.4
- 77Rayan Enad6.3
Khách · 4141
- 2Mohammed Mahzari7.1
- 3Kalidou Koulibaly🎯 Kiến tạo 46'7.8
- 8Ruben Neves▼ Rời sân 78'8.3
- 9Karim Benzema6.2
- 22Sergej Milinkovic Savic⚽ Ghi bàn 31'7.5
- 24Moteb Al Harbi▼ Rời sân 69'6.8
- 27Sultan Mandash⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 28Mohamed Kanno C6.6
- 37Yassine Bounou7.7
- 38Crysencio Summerville❌ Hỏng pen 81' · ▼ Rời sân 85'6.9
- 78Ali Al-Oujami▼ Rời sân 85'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
825
Sút cầu môn
311
Tấn công
79114
Tấn công nguy hiểm
2370
Sút ngoài cầu môn
211
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
382575
TL chuyền bóng thành công
85%91%
Phạm lỗi
89
Việt vị
24
Cứu thua
73
Tắc bóng
714
Quả ném biên
1016
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
2622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.33.47
Cơ hội rõ rệt
013
So Sánh Sức Mạnh
34 66
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B11T11 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B6T6 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Feiha (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Al Hilal (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Feiha (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Al Hilal (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Feiha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52Orlando Mosquera Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 7Nawaf Al-Harthi Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 12/14 | 3 | |||
| 22Mohammed Al Baqawi Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 21/23 | 5 | |||
| 5Hugo Moura Arruda da Silva Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 36/43 | 0 | |||
| 17Lazaro Vinicius Marques Trung phong | 6.8 | 2/1 | 19/22 | 1 | |||
| 30Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 35/42 | 3 | |||
| 10Fashion Sakala Trung phong | 6.5 | 2/1 | 18/19 | 0 | 🟨 | ||
| 20Abdullah Al Qahtani Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 77Rayan Enad Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 2Mokher Al-Rashidi Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 36/38 | 1 | |||
| 15Paulo Andre Rodrigues Oliveira Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 41/51 | 1 | |||
| 6Ali Al Hussain (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 28/29 | 2 | |||
| 43Fahad Alhubayshi (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 35Silvere Ganvoula Mboussy (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 14Mansoor Al-Bishi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 24Ahmed Bamsaud (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 3 |
Al Hilal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ruben Neves Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 2/0 | 88/96 | 3 | |||
| 3Kalidou Koulibaly Trung vệ | 7.8 | 1 | 2/0 | 66/72 | 3 | ||
| 37Yassine Bounou Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 22Sergej Milinkovic Savic Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 3/2 | 52/61 | 4 | ||
| 78Ali Al-Oujami Trung vệ | 7.4 | 2/2 | 56/61 | 4 | |||
| 27Sultan Mandash Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 5/2 | 28/32 | 1 | ||
| 2Mohammed Mahzari Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 52/55 | 4 | |||
| 38Crysencio Summerville Tiền đạo | 6.9 | 5/1 | 28/33 | 1 | |||
| 24Moteb Al Harbi Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 43/46 | 2 | |||
| 28Mohamed Kanno Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/2 | 44/45 | 4 | |||
| 9Karim Benzema Trung phong | 6.2 | 2/0 | 17/21 | 2 | |||
| 6Nasser Al-Dawsari (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/2 | 19/21 | 4 | ||
| 19Theo Hernandez (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 55Mishaal Al Dawood (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 77Nawaf Al-Habashi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 72Sabri Dahal (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Feiha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1957 | |
| Sân nhà | King Fahd International Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 11000 |
| Pedro Emanuel | HLV | Simone Inzaghi |
| Saudi Arabia | Khu vực | Jeddah |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.00 | 5.30 | 1.23 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 0.79 | -1.75 | 0.99 |
| Live | 9.00 ↑ | 5.10 ↓ | 1.22 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 8.50 | 6.30 | 1.25 | 0.99 | 3.25 | 0.76 | 0.77 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.60 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 6.00 | 1.20 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.30 | 5.40 | 1.27 | 1.04 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | -1.75 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | -2.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 9.80 | 5.80 | 1.25 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.25 ↑ | 1.01 ↓ | 4.13 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.30 | 5.40 | 1.27 | 1.04 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | -1.75 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.20 | 5.40 | 1.26 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | -1.75 | 1.01 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.20 | 5.10 | 1.21 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 9.65 | 5.35 | 1.24 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 47.00 ↑ | 8.85 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.28 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.22 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 476.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.03 | 6.46 | 1.21 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 11.36 ↑ | 4.37 ↓ | 1.33 ↑ | 3.97 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.11 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 9.50 | 5.70 | 1.17 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.81 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.15 ↓ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | 0.85 ↑ | -1.75 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.26 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.60 | 6.47 | 1.23 | 1.13 | 3.50 | 0.67 | 1.13 | -1.50 | 0.67 |
| Live | 351.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.93 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 6.00 | 1.22 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.27 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.20 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | 1.00 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | -1.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Feiha | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al Hilal | +1 1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).