Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Abha, 23:00 ngày 28/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 23:00 ngày 28/08/2026
Al-Feiha 3 Kết thúc HT 1-0 2
Abha
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Feiha
Abha
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Khled Hoish
1'
🎯 Dứt điểm - Keshim Al-Qahtani (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ahmed Bamsaud (chân trái) — chệch khung thành
4'
🔁 Thay người: vào Mohammed Al Zaid, ra Rosier Loreintz
⛳ Phạt góc
13'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
19'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alfa Semedo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Lazaro Vinicius Marques 1-0
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân phải) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Khaled Al Shamrani (chân trái) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Khaled Al Shamrani
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Alimani Gory (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ali Al Hussain (chân phải) — bị chặn
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Jurien Gaari
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Nasser Al Daajani, ra Faisal Al-Subiani
49'
🚩 Việt vị
52'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Lazaro Vinicius Marques 2-0
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lazaro Vinicius Marques (chân phải) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Abdulbaset Ali Al Hindi, ra Khaled Al Shamrani
59'
🔁 Thay người: vào Firas Alghamdi, ra Mohammed Al Zaid
🎯 Dứt điểm - Hugo Moura Arruda da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ali Al Hussain (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🟨 Thẻ vàng - Abdou Diallo
⛳ Phạt góc
75'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ziyad Al Sahafi, ra Paulo Andre Rodrigues Oliveira
77'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alfa Semedo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fashion Sakala (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Majed Dawran, ra Nabil Fekir
🔁 Thay người: vào Silvere Ganvoula Mboussy, ra Lazaro Vinicius Marques
🔁 Thay người: vào Fahad Alhubayshi, ra Nawaf Al-Harthi
84'
⚽ BÀN THẮNG - Alimani Gory 2-1
84'
🎯 Dứt điểm - Alimani Gory (chân phải) — vào lưới
86'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Abdou Diallo 3-1
🔁 Thay người: vào Mansoor Al-Bishi, ra Hugo Moura Arruda da Silva
🎯 Dứt điểm - Abdou Diallo (chân trái) Own — vào lưới球
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Alimani Gory (chân phải) — bị cản phá
90+2'
VAR Decision - Penalty awarded - Alimani Gory
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Michy Batshuayi 3-2
90+4'
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (chân phải) — vào lưới
90+6'
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (chân trái) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Michy Batshuayi (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Al-Feiha | Phút | |
| 4' ⇄ | ▲ Mohammed Al Zaid ▼ Rosier Loreintz | |
| 4' ⇄ | ▲ Al Zaid M. ▼ | |
| Lazaro Vinicius Marques 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 38' | Khaled Al Shamrani | |
| 45+5' | Jurien Gaari | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+7' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nasser Al Daajani ▼ Faisal Al-Subiani | |
| Lazaro Vinicius Marques 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| 59' ⇄ | ▲ Abdulbaset Ali Al Hindi ▼ Khaled Al Shamrani | |
| 59' ⇄ | ▲ Firas Alghamdi ▼ Mohammed Al Zaid | |
| 68' | Abdou Diallo | |
| ▲ Ziyad Al Sahafi ▼ Paulo Andre Rodrigues Oliveira | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Majed Dawran ▼ Nabil Fekir | |
| ▲ Silvere Ganvoula Mboussy ▼ Lazaro Vinicius Marques | 80' ⇄ | |
| ▲ Fahad Alhubayshi ▼ Nawaf Al-Harthi | 81' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 3 - 1 Alimani Gory | |
| Abdou Diallo 3 - 2 ⚽ | 87' | |
| ▲ Mansoor Al-Bishi ▼ Hugo Moura Arruda da Silva | 87' ⇄ | |
| 90+2' | 📺 Alimani Gory(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 90+4' | ⚽ 3 - 3 Michy Batshuayi | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 15 |
| Điểm | 2 | 1 | 10 | 4 |
Chủ = Al-Feiha · Khách = Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Feiha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Al-Feiha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | - | - |
Abha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 34 | 14 | 39 | 2 |
| Sân khách | 17 | 13 | 2 | 2 | 32 | 18 | 41 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Al-Feiha 5 (45%)Hòa 4 (36%)Abha 2 (18%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/24 | Al-Feiha | 3-2 (1-1) | Abha | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/08/23 | Abha | 2-1 (1-0) | Al-Feiha | 0 | 2.5 | B |
| 02/03/23 | Al-Feiha | 2-0 (1-0) | Abha | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/09/22 | Abha | 1-1 (0-0) | Al-Feiha | 0 | 2 | H |
| 24/06/22 | Abha | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | -0.25 | 2 | H |
| 25/12/21 | Al-Feiha | 0-0 (0-0) | Abha | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/12/21 | Al-Feiha | 4-0 (2-0) | Abha | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/20 | Al-Feiha | 0-2 (0-1) | Abha | +0.5 | 3 | B |
| 20/10/19 | Abha | 1-1 (1-0) | Al-Feiha | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/15 | Abha | 1-2 (0-0) | Al-Feiha | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/09/14 | Al-Feiha | 2-1 (1-1) | Abha | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al-Feiha
HBTBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Al-Taawoun | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | -1 | 2.5 | H |
| 21/08/26 | Al-Feiha | 0-3 (0-1) | Al Hilal | -1.75 | 3.25 | B |
| 18/08/26 | Al-Adalh | 0-2 (0-2) | Al-Feiha | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Feiha | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Den Bosch | 2-0 (0-0) | Al-Feiha | 0 | 3 | B |
| 22/07/26 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | - | - | H |
| 18/07/26 | NEC Nijmegen | 7-0 (3-0) | Al-Feiha | - | - | B |
| 22/05/26 | Al-Feiha | 0-1 (0-1) | Al Hilal | -1.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Feiha | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Al-Feiha | 1-2 (0-1) | Al Qadsiah | -1 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Al-Feiha | 4-2 (2-0) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Al Kholood | 1-1 (1-1) | Al-Feiha | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Al-Hazm | 2-0 (1-0) | Al-Feiha | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Feiha | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Al-Feiha | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Al-Okhdood | 0-5 (0-1) | Al-Feiha | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Al-Feiha | 1-3 (1-0) | Al-Nassr | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Neom SC | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Al-Taawoun | 2-3 (0-1) | Al-Feiha | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Abha
HBHBHBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Abha | 1-1 (1-1) | Al-Khaleej | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/08/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (2-0) | Abha | -1.75 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Al-Orubah | 0-0 (0-0) | Abha | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/08/26 | Abha | 1-2 (0-2) | Al-Hazm | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Abha | -1.25 | 3 | H |
| 19/07/26 | Al-Sharjah | 2-1 (0-0) | Abha | - | - | B |
| 13/05/26 | Al Raed | 5-1 (3-1) | Abha | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Abha | 0-1 (0-1) | Al-Adalh | - | - | B |
| 02/05/26 | Al-Draih | 2-0 (1-0) | Abha | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Abha | 3-1 (0-0) | Al-Baten | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Al Tai | 1-2 (0-1) | Abha | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Abha | 1-0 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | +1.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | Al Ula FC | 1-2 (1-1) | Abha | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Al Bukayriyah | 1-2 (0-2) | Abha | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Jubail | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Abha | - | - | H |
| 25/02/26 | Abha | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | +1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-3 (0-2) | Abha | - | - | T |
| 15/02/26 | Abha | 2-1 (1-1) | Al-Wehda | +1.5 | 3 | T |
| 09/02/26 | Abha | 2-0 (1-0) | Al-Zlfe | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Al-Feiha
Abha
52Orlando Mosquera2Mokher Al-Rashidi15Paulo Andre Rodrigues Oliveira22CMohammed Al Baqawi24Ahmed Bamsaud5Hugo Moura Arruda da Silva6Ali Al Hussain7Nawaf Al-Harthi10Fashion Sakala30Alfa Semedo17Lazaro Vinicius Marques16Donovan Leon3CJurien Gaari12Khaled Al Shamrani22Abdou Diallo80Safwan Aljohani6Faisal Al-Subiani32Rosier Loreintz10Nabil Fekir11Alimani Gory20Kheshim Al-Qahtani20Keshim Al-Qahtani44Michy Batshuayi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Mokher Al-Rashidi6.2
- 5Hugo Moura Arruda da Silva▼ Rời sân 87'7.5
- 6Ali Al Hussain6.2
- 7Nawaf Al-Harthi▼ Rời sân 81'7.4
- 10Fashion Sakala6.9
- 15Paulo Andre Rodrigues Oliveira▼ Rời sân 76'6.5
- 17Lazaro Vinicius Marques⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 80'8.4
- 22Mohammed Al Baqawi C6.7
- 24Ahmed Bamsaud5.9
- 30Alfa Semedo7.1
- 52Orlando Mosquera6.9
Khách · 4231
- 3Jurien Gaari C🟨 Thẻ vàng 45+5'6.4
- 6Faisal Al-Subiani▼ Rời sân 46'5.9
- 10Nabil Fekir▼ Rời sân 80'6.3
- 11Alimani Gory⚽ Ghi bàn 84'7.5
- 12Khaled Al Shamrani🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 59'6.3
- 16Donovan Leon6.5
- 20Kheshim Al-Qahtani
- 20Keshim Al-Qahtani7
- 22Abdou Diallo⚽ Phản lưới 87' · 🟨 Thẻ vàng 68'6.4
- 32Rosier Loreintz▼ Rời sân 4'
- 44Michy Batshuayi⚽ Ghi bàn 90+4'6.9
- 80Safwan Aljohani6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
03
Sút bóng
188
Sút cầu môn
65
Tấn công
82101
Tấn công nguy hiểm
2934
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
167
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
444356
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
816
Việt vị
25
Cứu thua
33
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1721
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
3026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.931.48
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B2T2 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Feiha (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Abha (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Feiha (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Abha (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Feiha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Lazaro Vinicius Marques Trung phong | 8.4 | 2 | 5/4 | 27/30 | 1 | ||
| 5Hugo Moura Arruda da Silva Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 52/54 | 3 | |||
| 7Nawaf Al-Harthi Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 32/34 | 3 | |||
| 30Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/0 | 40/48 | 2 | |||
| 10Fashion Sakala Trung phong | 6.9 | 7/2 | 21/25 | 0 | |||
| 52Orlando Mosquera Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 22Mohammed Al Baqawi Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 44/48 | 2 | |||
| 15Paulo Andre Rodrigues Oliveira Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 37/39 | 1 | |||
| 2Mokher Al-Rashidi Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 33/37 | 1 | |||
| 6Ali Al Hussain Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/0 | 38/41 | 3 | |||
| 24Ahmed Bamsaud Hậu vệ trái | 5.9 | 1/0 | 28/43 | 1 | |||
| 35Silvere Ganvoula Mboussy (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 14Mansoor Al-Bishi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 43Fahad Alhubayshi (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Ziyad Al Sahafi (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Abha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Alimani Gory Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/2 | 9/13 | 2 | ||
| 20Keshim Al-Qahtani Tiền đạo | 7 | 1/1 | 10/14 | 0 | |||
| 44Michy Batshuayi Trung phong | 6.9 | 1 | 3/2 | 11/13 | 0 | ||
| 16Donovan Leon Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 22Abdou Diallo Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 36/41 | 1 | 🟨 | ||
| 3Jurien Gaari Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 39/42 | 1 | 🟨 | ||
| 10Nabil Fekir Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 12Khaled Al Shamrani Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 18/22 | 4 | 🟨 | ||
| 80Safwan Aljohani Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 24/28 | 5 | |||
| 6Faisal Al-Subiani Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 32Rosier Loreintz Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 39Mohammed Al Zaid (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 32/38 | 3 | |||
| 37Abdulbaset Ali Al Hindi (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 4 | |||
| 29Majed Dawran (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Nasser Al Daajani (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 7Firas Alghamdi (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 17/20 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Feiha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedro Emanuel | HLV | Damir Buric |
| Saudi Arabia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.23 | 2.88 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.23 | 2.52 ↓ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.30 | 3.10 | 0.84 | 2.25 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.25 | 3.20 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 64.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.30 | 3.55 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.65 ↑ | 62.41 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.25 | 3.20 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 64.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.77 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.04 | 3.06 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.28 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 39.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.37 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.32 | 2.50 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.13 ↑ | 12.80 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.00 ↓ | 2.58 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.34 | 3.55 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.72 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.18 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.25 | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.40 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.88 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Feiha | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Abha | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).