Kết quả bóng đá trận Al-Faisaly Harmah vs Neom SC, 01:00 ngày 19/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 01:00 ngày 19/08/2026
Al-Faisaly Harmah 1 Kết thúc HT 1-2 3
Neom SC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Faisaly Harmah | Phút | |
| Saud Haddad(Assists:Ayman Fallatah) (Kiến tạo: Ayman Fallatah) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 Mohamed Said Benrahma(Assists:Alexandre Lacazette) (Kiến tạo: Alexandre Lacazette) | |
| 39' | Nathan Zeze | |
| 45' ⇄ | ▲ Mohannad Abu Taha ▼ Abdulaziz Al Othman | |
| 45+3' | ⚽ 2 - 1 Abdullah Al Sabeat (phản lưới) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Dayo Joyce ▼ Ahmed Abdu | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Khalil Al-Absi ▼ Islam Hawsawi | |
| ▲ Abdullah Al-Mogren ▼ Ahmad Al-Mhemaid | 54' ⇄ | |
| 61' | Ala Al-Hajji | |
| ▲ Wael Kadan ▼ Andre-Jordy Ella | 64' ⇄ | |
| ▲ Jaime Seoane ▼ Ayman Fallatah | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Haroune Camara ▼ Mohamed Said Benrahma | |
| ▲ Alexandre Mendy ▼ Saud Haddad | 67' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 2 - 2 Alexandre Lacazette(Assists:Nathan Zeze) (Kiến tạo: Nathan Zeze) | |
| 79' ⇄ | ▲ Abdulmalik Al-Oyayari ▼ Amadou Koné | |
| 79' ⇄ | ▲ Mohammed Al-Burayk ▼ Khalifah Al-Dawsari | |
| 84' | Abdulmalik Al-Oyayari | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 11 | 8 |
| Điểm | 0 | 9 | 21 | 20 |
Chủ = Al-Faisaly Harmah · Khách = Neom SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Faisaly Harmah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al-Faisaly Harmah 1 (50%)Hòa 0 (0%)Neom SC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/25 | Neom SC | 4-1 (2-0) | Al-Faisaly Harmah | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/01/25 | Al-Faisaly Harmah | 3-2 (1-1) | Neom SC | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Al-Faisaly Harmah
BTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Al Hilal | 4-2 (3-0) | Al-Faisaly Harmah | -2.5 | 3.75 | B |
| 01/08/26 | ND Beltinci | 1-3 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | T |
| 15/05/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-0 (2-0) | Al-Baten | +2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al Bukayriyah | 0-2 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-0 (1-0) | Al-Jabalain | - | - | T |
| 27/04/26 | Al Raed | 1-2 (1-0) | Al-Faisaly Harmah | 0 | 3 | T |
| 22/04/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-2) | Al-Faisaly Harmah | +1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Al-Faisaly Harmah | 3-0 (3-0) | Al Tai | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (1-1) | Jubail | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-2 (2-1) | Al-Draih | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/03/26 | Al-Adalh | 1-6 (0-4) | Al-Faisaly Harmah | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (1-1) | Al Ula FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Al-Zlfe | 2-3 (1-2) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-1 (1-1) | Al Anwar SA | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/26 | Al-Wehda | 2-2 (1-1) | Al-Faisaly Harmah | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-2 (2-1) | Al-Jndal | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/01/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-3 (1-3) | Al-Zlfe | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/01/26 | Al-Arabi(KSA) | 0-3 (0-2) | Al-Faisaly Harmah | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/01/26 | Al-Faisaly Harmah | 0-2 (0-1) | Abha | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Neom SC
TTTTBHHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Feiha | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-1) | Neom SC | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Al-Arabi SC | 1-4 (0-3) | Neom SC | - | - | T |
| 25/07/26 | Orlando Pirates | 0-1 (0-1) | Neom SC | - | - | T |
| 23/07/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Neom SC | - | - | B |
| 18/07/26 | Neom SC | 0-0 (0-0) | Peterborough United | +0.25 | 3 | H |
| 22/05/26 | Neom SC | 1-1 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Neom SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Shabab | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Al-Fateh | 2-2 (0-1) | Neom SC | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/26 | Neom SC | 1-1 (1-0) | Al-Hazm | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Al Najma(KSA) | 2-1 (1-0) | Neom SC | +1 | 3 | B |
| 09/04/26 | Al-Ittihad | 3-4 (2-2) | Neom SC | -1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Feiha | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/03/26 | Neom SC | 2-2 (1-0) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Al-Nassr | 1-0 (0-0) | Neom SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Neom SC | 1-2 (1-2) | Al Kholood | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Neom SC | 0 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Al-Khaleej | 0-1 (0-0) | Neom SC | 0 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al Qadsiah | 1-0 (0-0) | Neom SC | -1 | 3 | B |
Đội hình
Al-Faisaly Harmah
Neom SC
26Mohammed Jafar Al-Hasawi2Yaseen Barnawi25Moayad Saleem70CMohammed Jahfali87Abdullah Al Sabeat6Eid Al-Muwallad11Andre-Jordy Ella88Saud Haddad95Ayman Fallatah99Ahmad Al-Mhemaid71Ahmed Abdu1Marcin Bulka4Khalifah Al-Dawsari5Malang Sarr27Islam Hawsawi44Nathan Zeze7Georgios Masouras9Abdulaziz Al Othman18Ala Al-Hajji72Amadou Koné10Mohamed Said Benrahma91CAlexandre Lacazette
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Yaseen Barnawi6.6
- 6Eid Al-Muwallad5.8
- 11Andre-Jordy Ella▼ Rời sân 64'5.5
- 25Moayad Saleem5.8
- 26Mohammed Jafar Al-Hasawi5.5
- 70Mohammed Jahfali C6.7
- 71Ahmed Abdu▼ Rời sân 46'5.9
- 87Abdullah Al Sabeat⚽ Phản lưới 45+3'5.4
- 88Saud Haddad⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 67'7.3
- 95Ayman Fallatah🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 64'6.2
- 99Ahmad Al-Mhemaid▼ Rời sân 54'6.2
Khách · 442
- 1Marcin Bulka5.8
- 4Khalifah Al-Dawsari▼ Rời sân 79'6
- 5Malang Sarr6.9
- 7Georgios Masouras7.1
- 9Abdulaziz Al Othman▼ Rời sân 45'6.6
- 10Mohamed Said Benrahma⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 64'8.2
- 18Ala Al-Hajji🟨 Thẻ vàng 61'7.2
- 27Islam Hawsawi▼ Rời sân 46'6.7
- 44Nathan Zeze🎯 Kiến tạo 68' · 🟨 Thẻ vàng 39'7.2
- 72Amadou Koné▼ Rời sân 79'7.2
- 91Alexandre Lacazette C⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 36'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
03
Sút bóng
67
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
409470
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
22
Cứu thua
11
Tắc bóng
812
Quả ném biên
2718
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.790.5
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
60 40
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Faisaly Harmah (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Neom SC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Faisaly Harmah (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Neom SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Faisaly Harmah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Saud Haddad Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 70Mohammed Jahfali Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 69/81 | 5 | |||
| 2Yaseen Barnawi Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 38/48 | 2 | |||
| 99Ahmad Al-Mhemaid Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 95Ayman Fallatah Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1 | 0/0 | 13/15 | 1 | ||
| 71Ahmed Abdu Trung phong | 5.9 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 6Eid Al-Muwallad Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 50/55 | 0 | |||
| 25Moayad Saleem Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 18/28 | 1 | |||
| 26Mohammed Jafar Al-Hasawi Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 11Andre-Jordy Ella Tiền đạo | 5.5 | 1/1 | 0/2 | 0 | |||
| 87Abdullah Al Sabeat Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 68/75 | 1 | |||
| 20Jaime Seoane (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 37Wael Kadan (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 19Alexandre Mendy (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 14Abdullah Al-Mogren (dự bị) Tiền đạo | 6 | 1/0 | 21/23 | 1 | |||
| 28Dayo Joyce (dự bị) Tiền vệ | 6 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Neom SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Mohamed Said Benrahma Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 1/1 | 28/33 | 1 | ||
| 91Alexandre Lacazette Trung phong | 8 | 1 | 1 | 2/1 | 21/25 | 0 | |
| 18Ala Al-Hajji Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 44/50 | 5 | 🟨 | ||
| 44Nathan Zeze Trung vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 46/53 | 2 | 🟨 | |
| 72Amadou Koné Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 59/72 | 3 | |||
| 7Georgios Masouras Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/1 | 18/23 | 4 | |||
| 5Malang Sarr Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 46/51 | 1 | |||
| 27Islam Hawsawi Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 9Abdulaziz Al Othman Trung phong | 6.6 | 2/0 | 3/6 | 0 | |||
| 4Khalifah Al-Dawsari Trung vệ | 6 | 0/0 | 36/45 | 1 | |||
| 1Marcin Bulka Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 10/20 | 0 | |||
| 14Khalil Al-Absi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 2Mohammed Al-Burayk (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 11/11 | 2 | |||
| 15Abdulmalik Al-Oyayari (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 70Haroune Camara (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 19Mohannad Abu Taha (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 25/28 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Faisaly Harmah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Giovanni Solinas | HLV | Christophe Galtier |
| Saudi Arabia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.85 | 3.42 | 1.60 | 0.90 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.85 | 3.42 | 1.60 | 0.90 | 2.75 | 0.72 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.73 | 3.46 | 1.84 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.06 ↓ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.85 | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.95 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.95 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 4.00 | 1.76 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.95 | 4.00 | 1.76 | - | - | - | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.95 | 1.72 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.57 | 3.65 | 1.67 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.76 | 3.64 | 1.80 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 7.15 ↑ | 4.61 ↑ | 1.39 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.80 | 1.70 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.66 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.10 ↑ | 1.67 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.66 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.24 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.71 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.80 | 1.68 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 3.95 | 1.83 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 1.51 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 4.22 ↑ | 4.30 ↑ | 1.56 ↓ | 1.07 ↓ | 3.50 | 0.64 ↑ | 0.41 ↓ | -1.50 | 1.59 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.60 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Faisaly Harmah | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Neom SC | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).