Kết quả bóng đá trận Al Faisaly Harmah U21 vs Al-Riyadh U21, 22:05 ngày 19/10/2026
Giải VĐQG Dự bị Ả Rập Xê Út · 22:05 ngày 19/10/2026
Al Faisaly Harmah U21 2 Kết thúc HT 1-0 2
Al-Riyadh U21
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Al Faisaly Harmah U21 | Phút | |
| 5' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 4 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 8 | 14 |
| Điểm | 4 | 5 | 5 | 16 |
Chủ = Al Faisaly Harmah U21 · Khách = Al-Riyadh U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Faisaly Harmah U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
61
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Faisaly Harmah U21 (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Al-Riyadh U21 (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Faisaly Harmah U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.52 | 1.36 | 3.50 | 0.52 | 0.83 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.53 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.52 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.12 ↓ | 7.10 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.54 | 0.70 | 3.00 | 0.92 | 0.72 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.27 ↓ | 5.25 ↑ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.93 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.57 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.