Kết quả bóng đá trận Al Fahaheel SC vs Al-Ttadamon(KUW), 00:50 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Kuwait · 00:50 ngày 06/09/2026
Al Fahaheel SC 4 Kết thúc HT 1-0 1
Al-Ttadamon(KUW)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Al Fahaheel SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 20 | 14 |
| Điểm | 3 | 0 | 4 | 14 |
Chủ = Al Fahaheel SC · Khách = Al-Ttadamon(KUW)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Fahaheel SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 12 (41%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Bảng xếp hạng
Al Fahaheel SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 36 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 15 | 10 | 7 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 21 | 11 | 6 |
Al-Ttadamon(KUW)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 22 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Fahaheel SC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Al-Ttadamon(KUW) (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Fahaheel SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1965 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Miguel Leal | |
| Khu vực | Kuwait |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.10 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.14 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.63 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.59 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.34 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.30 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.80 ↑ | 39.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 30.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.30 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.80 ↑ | 39.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.30 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.23 | 3.16 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↑ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.80 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.25 ↑ | 34.00 ↑ | 8.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.84 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.