Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Riyadh, 01:00 ngày 15/08/2026

Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 15/08/2026
Al-Ettifaq
4 Kết thúc HT 1-1 2
Al-Riyadh
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃

Tường thuật trực tiếp

Al-EttifaqAl-Riyadh
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al Ghamdi (chân trái) — bị cản phá
1'
1'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antunes (chân phải) — bị cản phá
4'
VAR Decision - Card changed - Rodrigo Abascal
6'
🟥 Thẻ đỏ - Rodrigo Abascal
🎯 Dứt điểm - Alvaro Medran Just (chân phải) — bị cản phá
8'
10'
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — bị cản phá
11'
🔁 Thay người: vào Faisal Al Sobhi, ra Leandro Antunes
🎯 Dứt điểm - Matija Gluscevic (đánh đầu) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
22'
⚽ BÀN THẮNG - Moussa Dembele 1-0, kiến tạo: Alvaro Medran Just
22'
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (đánh đầu) — vào lưới
22'
34'
🎯 Dứt điểm - Victor Lekhal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Madallah Alolayan (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al Ghamdi (chân trái) — chệch khung thành
41'
42'
🟨 Thẻ vàng - Victor Lekhal
🎯 Dứt điểm - Matija Gluscevic (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ondrej Duda (chân phải) — bị chặn
45+3'
⛳ Phạt góc
45+4'
45+5'
⚽ BÀN THẮNG - Teddy Okou 1-1, kiến tạo: Bernard Mensah
45+5'
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al Ghamdi (chân trái) — bị chặn
45+7'
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al Ghamdi (chân trái) — chệch khung thành
45+7'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Khalid Al-Ghannam, ra Abdullah Al Ghamdi
46'
🟨 Thẻ vàng - Ondrej Duda
48'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Moussa Dembele 2-1
54'
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — vào lưới
54'
🟨 Thẻ vàng - Yasir Shammari
55'
56'
⚽ BÀN THẮNG - Bernard Mensah 2-2
56'
🎯 Dứt điểm - Bernard Mensah (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (đánh đầu) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Mishal Al-Alaeli, ra Radhi Al-Otaibe
64'
🔁 Thay người: vào Rayane Messi, ra Matija Gluscevic
64'
⛳ Phạt góc
66'
🚩 Việt vị
67'
🎯 Dứt điểm - Rayane Messi (đánh đầu) — bị chặn
68'
69'
🔁 Thay người: vào Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa, ra Victor Lekhal
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Mishal Al-Alaeli (chân trái) — bị cản phá
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Teddy Okou (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Rayane Messi 3-2
79'
🔁 Thay người: vào Bersant Celina, ra Yasir Shammari
79'
🎯 Dứt điểm - Rayane Messi (chân trái) — vào lưới
79'
81'
🔁 Thay người: vào Hassan Al-Ali, ra Teddy Okou
🔁 Thay người: vào Abdullah Mohammed Madu, ra Madallah Alolayan
88'
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — bị cản phá
88'
89'
🚩 Việt vị
90+1'
🎯 Dứt điểm - Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Medran Just (chân phải) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
VAR Decision - Penalty awarded - Alvaro Medran Just
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Moussa Dembele 4-2
90+8'
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — vào lưới
90+8'
🎯 Dứt điểm - Bersant Celina (chân phải) — bị cản phá
90+12'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)

Diễn biến trận đấu

Al-Ettifaq Phút Al-Riyadh
4'📺 Rodrigo Abascal(Reason:Card changed) VAR
6' Rodrigo Abascal
11' ⇄▲ Faisal Al Sobhi ▼ Leandro Antunes
Moussa Dembele(Assists:Alvaro Medran Just) (Kiến tạo: Alvaro Medran Just) 1 - 0 ⚽22'
42' Victor Lekhal
45+5'⚽ 1 - 1 Teddy Okou(Assists:Bernard Mensah) (Kiến tạo: Bernard Mensah)
HT 1-1
▲ Khalid Al-Ghannam ▼ Abdullah Al Ghamdi46' ⇄
Ondrej Duda 48'
Moussa Dembele 2 - 1 ⚽54'
Yasir Shammari 55'
56'⚽ 2 - 2 Bernard Mensah
▲ Mishal Al-Alaeli ▼ Radhi Al-Otaibe64' ⇄
▲ Rayane Messi ▼ Matija Gluscevic64' ⇄
69' ⇄▲ Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa ▼ Victor Lekhal
Rayane Messi 3 - 2 ⚽79'
▲ Bersant Celina ▼ Yasir Shammari79' ⇄
81' ⇄▲ Hassan Al-Ali ▼ Teddy Okou
▲ Abdullah Mohammed Madu ▼ Madallah Alolayan88' ⇄
Alvaro Medran Just(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR90+5'
Moussa Dembele ❌ Đá hỏng penalty90+7'
Moussa Dembele 4 - 2 ⚽90+8'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 21 23
Bại 01 43
Ghi bàn 42 1513
Mất bàn 35 1618
Điểm 54 1415

Chủ = Al-Ettifaq · Khách = Al-Riyadh

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Ettifaq (11)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Riyadh (8)
1 (9%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (36%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (18%)Hòa/Hòa2 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
3 (27%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Al-Ettifaq

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42027869
Sân nhà31026838
Sân khách11001037
6 gần62221112--

Al-Riyadh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112611412
Sân nhà210114310
Sân khách201157114
6 gần6222711--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Al-Ettifaq 4 (36%)Hòa 4 (36%)Al-Riyadh 3 (27%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL10/04/26Al-Ettifaq2-3 (2-1)Al-Riyadh6-7+0.252.75B
SPL26/12/25Al-Riyadh0-2 (0-0)Al-Ettifaq2-2+0.252.5T
SPL17/04/25Al-Ettifaq1-0 (0-0)Al-Riyadh1-7+0.252.5T
SPL24/11/24Al-Riyadh0-0 (0-0)Al-Ettifaq3-6+0.252.5H
SPL07/04/24Al-Ettifaq1-0 (1-0)Al-Riyadh3-1+1.52.75T
SPL22/10/23Al-Riyadh1-0 (1-0)Al-Ettifaq0-9+0.752.75B
KSA D101/01/16Al-Ettifaq1-1 (1-1)Al-Riyadh-+12.5H
KSA D128/08/15Al-Riyadh0-0 (0-0)Al-Ettifaq3-6--H
KSA D106/02/15Al-Ettifaq1-2 (1-1)Al-Riyadh5-7+12.75B
KSA D128/09/14Al-Riyadh0-0 (0-0)Al-Ettifaq---H
SCP CUP15/02/09Al-Riyadh0-3 (0-1)Al-Ettifaq---T

Thành tích gần đây — Al-Ettifaq

TBHTHBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Al-Ettifaq3-1 (2-1)Al-Ahli SFC---T
INT CF25/07/26Eldense3-1 (3-1)Al-Ettifaq5-1-0.252.75B
INT CF25/07/26Al-Ettifaq2-2 (1-1)York City3-2+13H
INT CF19/07/26Al-Ettifaq3-2 (0-0)Johor Darul Takzim4-3--T
SPL22/05/26Neom SC1-1 (0-1)Al-Ettifaq4-0-0.53H
SPL15/05/26Al-Ettifaq1-3 (1-2)Al-Ittihad5-1-0.52.75B
SPL09/05/26Al-Khaleej0-5 (0-1)Al-Ettifaq4-4-0.253T
SPL05/05/26Al-Ettifaq0-0 (0-0)Al Najma(KSA)7-3+13H
SPL30/04/26Al-Okhdood1-3 (0-1)Al-Ettifaq5-8+0.752.75T
SPL16/04/26Al-Nassr1-0 (1-0)Al-Ettifaq9-0-2.54B
SPL10/04/26Al-Ettifaq2-3 (2-1)Al-Riyadh6-7+0.252.75B
SPL06/04/26Al-Ettifaq3-2 (1-1)Al Qadsiah4-7-1.253.25T
SPL14/03/26Al-Feiha1-0 (1-0)Al-Ettifaq1-7-0.252.5B
SPL08/03/26Al-Ettifaq1-1 (0-0)Al-Shabab1-6-0.252.75H
SPL28/02/26Al-Hazm3-1 (2-1)Al-Ettifaq3-3+0.252.75B
SPL24/02/26Al Qadsiah4-0 (2-0)Al-Ettifaq3-0-1.53.25B
SPL20/02/26Al-Ettifaq4-3 (3-2)Al-Fateh4-7+0.252.5T
SPL13/02/26Al Hilal2-0 (2-0)Al-Ettifaq7-5-2.253.5B
SPL06/02/26Al-Ettifaq2-0 (1-0)Damac FC2-5+0.52.5T
SPL04/02/26Al-Ettifaq1-0 (0-0)Al-Taawoun2-502.75T

Thành tích gần đây — Al-Riyadh

HTHTBBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/07/26Al-Riyadh2-2 (1-0)Al-Garrafa3-302.75H
SPL22/05/26Al-Riyadh1-0 (1-0)Al-Okhdood11-0+1.252.75T
SPL16/05/26Al-Taawoun1-1 (0-0)Al-Riyadh6-1-0.52.5H
SPL10/05/26Al-Riyadh1-0 (0-0)Al-Fateh5-2+0.252.75T
SPL04/05/26Al-Feiha4-2 (2-0)Al-Riyadh9-6-0.252.25B
SPL29/04/26Al-Riyadh0-4 (0-1)Al Qadsiah3-11-1.253.25B
SPL24/04/26Al-Hazm2-1 (0-1)Al-Riyadh7-602.5B
SPL10/04/26Al-Ettifaq2-3 (2-1)Al-Riyadh6-7-0.252.75T
SPL06/04/26Al-Riyadh1-1 (1-1)Al-Shabab2-9-0.52.75H
SPL14/03/26Al-Riyadh3-1 (0-1)Al-Ittihad4-10-13T
SPL06/03/26Damac FC3-0 (1-0)Al-Riyadh6-9-0.252.25B
SPL27/02/26Al-Riyadh0-1 (0-0)Al-Ahli SFC0-6-1.53B
SPL24/02/26Al-Shabab3-1 (2-0)Al-Riyadh5-9-12.5B
SPL20/02/26Al Kholood0-2 (0-2)Al-Riyadh8-2-0.52.5T
SPL14/02/26Al-Riyadh1-1 (1-0)Al-Khaleej7-2-0.252.5H
SPL06/02/26Neom SC1-0 (0-0)Al-Riyadh3-2-0.752.5B
SPL02/02/26Al-Riyadh0-1 (0-1)Al-Nassr7-7-23.5B
SPL28/01/26Al Najma(KSA)1-1 (0-1)Al-Riyadh11-2+0.252.5H
SPL26/01/26Al-Riyadh1-1 (0-1)Al Hilal2-6-23.5H
SPL21/01/26Al-Okhdood2-2 (0-1)Al-Riyadh5-402.25H

Đội hình

Al-EttifaqAl-Riyadh
92Turki Baljosh92Turki Ba Al Jawsh4Jack Hendry33Madallah Alolayan61Radhi Al-Otaibe70CAbdullah Khateeb11Ondrej Duda29Ziyad Al-Ghamdi10Alvaro Medran Just29Abdullah Al Ghamdi58Yasir Shammari71Matija Gluscevic9Moussa Dembele82CMilan Borjan2Mohammed Al Saeed2Sultan Al Essa12Hazazi Sulaiman Yahya26Rodrigo Abascal67Mohammed Al-Khaibari22Victor Lekhal43Bernard Mensah79Fahad Al-Jayzani7Mahmoud Trezegue10Teddy Okou77Leandro Antunes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
21
7
Sút cầu môn
12
4
Tấn công
89
66
Tấn công nguy hiểm
75
19
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
6
11
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
468
245
TL chuyền bóng thành công
91%
75%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
4
9
Quả ném biên
23
16
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
4
0
Chuyền dài
18
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.68
0.63
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B3
T3 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Ettifaq (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Riyadh (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-EttifaqAl-Riyadh

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-EttifaqAl-Riyadh

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
43
Thắng 1
47
Hòa
34
Thua 1
54
Thua 2+
Al-EttifaqAl-Riyadh

Al-Ettifaq

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Moussa Dembele
Trung phong
9.236/56/70
10Alvaro Medran Just
Tiền vệ trung tâm
7.612/176/892
11Ondrej Duda
Tiền vệ trung tâm
7.21/078/802🟨
4Jack Hendry
Trung vệ
7.10/063/640
29Abdullah Al Ghamdi
Tiền vệ
7.14/117/181
70Abdullah Khateeb
Trung vệ
6.90/047/492
33Madallah Alolayan
Hậu vệ phải
6.61/033/375
92Turki Baljosh
Thủ môn
6.10/09/100
71Matija Gluscevic
Tiền đạo cánh trái
62/116/190
61Radhi Al-Otaibe
Hậu vệ phải
61/132/320
58Yasir Shammari
Tiền vệ
60/018/210🟨
80Rayane Messi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.612/18/101
13Mishal Al-Alaeli (dự bị)
Hậu vệ trái
6.91/17/102
7Khalid Al-Ghannam (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/011/120
3Abdullah Mohammed Madu (dự bị)
Trung vệ
6.70/02/20
43Bersant Celina (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/17/80

Al-Riyadh

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Bernard Mensah
Tiền vệ tấn công
8.4111/121/263
10Teddy Okou
Tiền đạo cánh phải
7.513/210/130
82Milan Borjan
Thủ môn
7.10/013/350
7Mahmoud Trezegue
Tiền đạo cánh trái
6.90/021/262
79Fahad Al-Jayzani
Tiền vệ phòng ngự
6.80/014/172
77Leandro Antunes
Tiền đạo
6.61/12/20
22Victor Lekhal
Tiền vệ
6.51/025/284🟨
2Sultan Al Essa
Hậu vệ phải
5.90/013/206
12Hazazi Sulaiman Yahya
Hậu vệ trái
5.70/012/135
67Mohammed Al-Khaibari
Trung vệ
5.60/022/272
26Rodrigo Abascal
Hậu vệ
30/01/10🟥
11Hassan Al-Ali (dự bị)
Trung phong
6.40/00/10
16Faisal Al Sobhi (dự bị)
Tiền vệ
6.30/021/274
19Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa (dự bị)
Tiền vệ
6.31/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Ettifaq Thông tin Al-Riyadh
1944 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Arthur Papas HLV Daniel Carreno
Ad Dammam Khu vực Saudi Arabia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.412.920.943.000.780.850.250.93
Live2.48 ↑3.30 ↓2.38 ↓0.90 ↓3.000.82 ↑0.76 ↓-0.251.02 ↑
EasybetsSớm2.063.603.300.923.000.880.790.251.01
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.80 ↑5.500.05 ↓3.10 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm2.003.603.130.933.000.860.800.251.00
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑1.51 ↑5.500.49 ↓1.28 ↑0.250.57 ↓
Mansion88Sớm1.983.403.000.993.000.830.850.250.99
Live1.04 ↓7.20 ↑234.00 ↑3.84 ↑5.500.14 ↓3.57 ↑0.250.18 ↓
InterwettenSớm2.203.353.100.602.501.201.100.500.65
Live1.01 ↓16.00 ↑100.00 ↑0.25 ↓5.502.60 ↑0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm2.143.553.150.923.000.79---
Live1.04 ↓12.78 ↑100.00 ↑1.61 ↑5.500.40 ↓---
12betSớm1.983.403.000.993.000.830.850.250.99
Live1.02 ↓8.90 ↑250.00 ↑3.84 ↑5.500.14 ↓3.22 ↑0.250.21 ↓
CrownSớm2.023.552.901.003.000.800.800.251.02
Live1.01 ↓12.50 ↑29.00 ↑3.70 ↑5.500.13 ↓3.12 ↑0.250.20 ↓
SbobetSớm2.053.433.101.013.000.871.050.500.85
Live1.04 ↓7.40 ↑135.00 ↑3.12 ↑5.500.22 ↓3.12 ↑0.250.22 ↓
WewbetSớm2.083.532.841.013.000.810.860.250.98
Live1.06 ↓8.70 ↑58.00 ↑4.00 ↑5.500.13 ↓3.22 ↑0.250.19 ↓
LadbrokesSớm2.103.703.200.572.501.25---
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑0.28 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.053.603.100.953.000.780.800.250.93
Live1.01 ↓14.50 ↑136.00 ↑3.91 ↑5.500.16 ↓3.42 ↑0.250.19 ↓
PinnacleSớm1.883.683.630.902.750.850.880.500.88
Live1.09 ↓8.72 ↑27.77 ↑1.99 ↑5.500.38 ↓1.58 ↑0.250.50 ↓
HK Jockey ClubSớm1.853.403.350.852.750.85---
Live2.32 ↑3.35 ↓2.48 ↓0.78 ↓2.750.92 ↑---
BwinSớm2.053.703.100.572.501.20---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑0.98 ↑5.500.71 ↓---
1xBetSớm2.123.483.230.742.501.020.570.001.32
Live1.02 ↓19.00 ↑401.00 ↑4.31 ↑5.500.18 ↓0.25 ↓0.003.26 ↑
Bet 365Sớm2.003.503.250.983.000.830.800.251.00
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.75 ↑5.500.14 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm2.003.303.000.572.501.200.760.250.89
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑5.500.05 ↓0.85 ↑0.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Al-Ettifaq+1/4200
Al-Riyadh-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).