Kết quả bóng đá trận Al-Ettifaq vs Al-Draih, 01:00 ngày 30/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 30/08/2026
Al-Ettifaq 0 Kết thúc HT 0-1 3
Al-Draih
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 40℃~41℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Ettifaq
Al-Draih
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Chancel Mbemba Mangulu (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
⚽ BÀN THẮNG - Darwin Gabriel Nunez Ribeiro 0-1, kiến tạo: Oscar Rodriguez Arnaiz
8'
🎯 Dứt điểm - Darwin Gabriel Nunez Ribeiro (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yasir Shammari (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yasir Shammari (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bersant Celina (chân phải) — bị cản phá
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Radhi Al-Otaibe (chân phải) Post
15'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bersant Celina (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🟨 Thẻ vàng - Khalid Al-Asiri
🔁 Thay người: vào Meshal Khayrallah, ra Radhi Al-Otaibe
28'
🎯 Dứt điểm - Darwin Gabriel Nunez Ribeiro (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mishal Al-Alaeli (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alvaro Medran Just (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Darwin Gabriel Nunez Ribeiro (chân phải) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bersant Celina (chân phải) Post
45+1'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Alvaro Medran Just (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Meshal Khayrallah
51'
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) Post
52'
🎯 Dứt điểm - Darwin Gabriel Nunez Ribeiro (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân phải) — bị cản phá
53'
⚽ BÀN THẮNG - Adil Boulbina 0-2, kiến tạo: Oscar Rodriguez Arnaiz
53'
🎯 Dứt điểm - Adil Boulbina (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Khalid Al-Ghannam, ra Yasir Shammari
🔁 Thay người: vào Rayane Messi, ra Jordan Larsson
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Abdulaziz Al Faraj, ra Taher Wadi
59'
🔁 Thay người: vào Hattan Bahebri, ra Adil Boulbina
59'
🔁 Thay người: vào Mohamed Hameran, ra Khalid Al-Asiri
60'
🚩 Việt vị
61'
🎯 Dứt điểm - Darwin Gabriel Nunez Ribeiro (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gana Gueye (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayane Messi (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Hattan Bahebri (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Oscar Rodriguez Arnaiz (chân trái) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Darwin Gabriel Nunez Ribeiro (chân phải) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
72'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Faris Al Ghamdi, ra Bersant Celina
🔁 Thay người: vào Abdullah Al-Bishi, ra Mishal Al-Alaeli
80'
🎯 Dứt điểm - Clayton Diandy (chân trái) — bị chặn
81'
⚽ BÀN THẮNG - Darwin Gabriel Nunez Ribeiro 0-3, kiến tạo: Clayton Diandy
81'
🎯 Dứt điểm - Darwin Gabriel Nunez Ribeiro (chân phải) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Meshari Al Nemer, ra Oscar Rodriguez Arnaiz
🎯 Dứt điểm - Abdullah Al-Bishi (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Abdulelah Al Malki, ra Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
🎯 Dứt điểm - Faris Al Ghamdi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Moussa Dembele (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Al-Ettifaq | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro(Assists:Oscar Rodriguez Arnaiz) (Kiến tạo: Oscar Rodriguez Arnaiz) | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Nunez D. (Kiến tạo: Oscar Rodriguez Arnaiz) | |
| 26' | Khalid Al-Asiri | |
| 26' | Khalid Al-Asiri | |
| ▲ Meshal Khayrallah ▼ Radhi Al-Otaibe | 27' ⇄ | |
| ▲ Khayrallah Al-Sebyani M. ▼ | 27' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| Meshal Khayrallah | 49' | |
| 53' | ⚽ 0 - 3 Adil Boulbina(Assists:Oscar Rodriguez Arnaiz) (Kiến tạo: Oscar Rodriguez Arnaiz) | |
| ▲ Khalid Al-Ghannam ▼ Yasir Shammari | 54' ⇄ | |
| ▲ Rayane Messi ▼ Jordan Larsson | 54' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Abdulaziz Al Faraj ▼ Taher Wadi | |
| 59' ⇄ | ▲ Hattan Bahebri ▼ Adil Boulbina | |
| 59' ⇄ | ▲ Mohamed Hameran ▼ Khalid Al-Asiri | |
| 71' | ⚽ 0 - 4 | |
| 72' | ⚽ 0 - 5 | |
| ▲ Faris Al Ghamdi ▼ Bersant Celina | 72' ⇄ | |
| ▲ Abdullah Al-Bishi ▼ Mishal Al-Alaeli | 72' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 0 - 6 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro(Assists:Clayton Diandy) (Kiến tạo: Clayton Diandy) | |
| 82' ⇄ | ▲ Meshari Al Nemer ▼ Oscar Rodriguez Arnaiz | |
| 89' ⇄ | ▲ Abdulelah Al Malki ▼ Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 11 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Al-Ettifaq · Khách = Al-Draih
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ettifaq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Al-Ettifaq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Al-Draih
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 72 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 14 | 1 | 2 | 46 | 16 | 43 | 1 |
| Sân khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 33 | 23 | 29 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Al-Ettifaq 6 (100%)Hòa 0 (0%)Al-Draih 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/01/19 | Al-Ettifaq | 3-0 (0-0) | Al-Draih | +2.75 | 4 | T |
| 04/03/16 | Al-Draih | 0-3 (0-2) | Al-Ettifaq | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/11/15 | Al-Ettifaq | 3-1 (1-0) | Al-Draih | - | - | T |
| 04/04/15 | Al-Ettifaq | 3-2 (2-1) | Al-Draih | - | - | T |
| 28/11/14 | Al-Draih | 0-5 (0-4) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/14 | Al-Draih | 0-3 (0-3) | Al-Ettifaq | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Al-Ettifaq
BTBTTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-0) | Al-Nassr | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/08/26 | Al-Fateh | 0-1 (0-0) | Al-Ettifaq | 0 | 3 | T |
| 18/08/26 | Al-Jabalain | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Al-Ettifaq | 4-2 (1-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Al-Ettifaq | 3-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 25/07/26 | Eldense | 3-1 (3-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Al-Ettifaq | 2-2 (1-1) | York City | +1 | 3 | H |
| 19/07/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (0-0) | Johor Darul Takzim | - | - | T |
| 22/05/26 | Neom SC | 1-1 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.5 | 3 | H |
| 15/05/26 | Al-Ettifaq | 1-3 (1-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 3 | T |
| 05/05/26 | Al-Ettifaq | 0-0 (0-0) | Al Najma(KSA) | +1 | 3 | H |
| 30/04/26 | Al-Okhdood | 1-3 (0-1) | Al-Ettifaq | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -2.5 | 4 | B |
| 10/04/26 | Al-Ettifaq | 2-3 (2-1) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (1-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Al-Feiha | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al-Ettifaq | 1-1 (0-0) | Al-Shabab | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Al-Hazm | 3-1 (2-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Al Qadsiah | 4-0 (2-0) | Al-Ettifaq | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Al-Draih
HTBBTHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Al-Draih | 1-1 (0-0) | Al Kholood | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/08/26 | Al-Hazm | 0-1 (0-1) | Al-Draih | 0 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Al-Draih | 1-4 (1-3) | Al-Nassr | -1.5 | 3 | B |
| 14/08/26 | Al-Draih | 0-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | -1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Al Kholood | 1-3 (0-0) | Al-Draih | - | - | T |
| 02/08/26 | Al Ain | 1-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | H |
| 30/07/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | B |
| 23/07/26 | Al-Draih | 2-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 18/07/26 | Trelleborgs FF | 1-4 (1-2) | Al-Draih | - | - | T |
| 23/05/26 | Al-Draih | 1-1 (0-1) | Al Ula FC | - | - | H |
| 18/05/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Al-Draih | 3-2 (2-1) | Al Bukayriyah | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al Anwar SA | 4-2 (2-1) | Al-Draih | - | - | B |
| 02/05/26 | Al-Draih | 2-0 (1-0) | Abha | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Jubail | 1-2 (0-0) | Al-Draih | +2.25 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Al-Draih | 1-3 (0-2) | Al Raed | +1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Al-Zlfe | 1-1 (1-1) | Al-Draih | +1 | 3 | H |
| 08/04/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | +1 | 3 | T |
| 03/04/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-3 (0-1) | Al-Draih | - | - | T |
| 13/03/26 | Al-Draih | 4-1 (1-0) | Al-Baten | +1.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Al-Ettifaq
Al-Draih
92Turki Baljosh92Turki Ba Al Jawsh4Jack Hendry13Mishal Al-Alaeli61Radhi Al-Otaibe70CAbdullah Khateeb11Ondrej Duda10Alvaro Medran Just17Jordan Larsson43Bersant Celina58Yasir Shammari9Moussa Dembele22Nikola Vasilj12Taher Wadi78Khalid Al-Asiri87Qasim Al-Oujami99Chancel Mbemba Mangulu5CIdrissa Gana Gueye10Adil Boulbina17Clayton Diandy20Enzo Millot14Oscar Rodriguez Arnaiz29Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Jack Hendry6.8
- 9Moussa Dembele6.6
- 10Alvaro Medran Just7.5
- 11Ondrej Duda6.9
- 13Mishal Al-Alaeli▼ Rời sân 72'6.4
- 17Jordan Larsson▼ Rời sân 54'6.9
- 43Bersant Celina▼ Rời sân 72'6.8
- 58Yasir Shammari▼ Rời sân 54'6.6
- 61Radhi Al-Otaibe▼ Rời sân 27'6.5
- 70Abdullah Khateeb C6.7
- 92Turki Baljosh7.7
- 92Turki Ba Al Jawsh
Khách · 442
- 5Idrissa Gana Gueye C7.5
- 10Adil Boulbina⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 59'7.5
- 12Taher Wadi▼ Rời sân 58'6.7
- 14Oscar Rodriguez Arnaiz🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 82'8
- 17Clayton Diandy🎯 Kiến tạo 81'7.4
- 20Enzo Millot7.1
- 22Nikola Vasilj9.3
- 29Darwin Gabriel Nunez Ribeiro⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 81' · ▼ Rời sân 89'8.8
- 78Khalid Al-Asiri🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 59'6.5
- 87Qasim Al-Oujami7.3
- 99Chancel Mbemba Mangulu7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
78
Tấn công
7460
Tấn công nguy hiểm
7954
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
428365
TL chuyền bóng thành công
90%86%
Phạm lỗi
77
Việt vị
16
Cứu thua
47
Tắc bóng
43
Quả ném biên
99
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31.99
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B0T0 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ettifaq (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Al-Draih (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Ettifaq (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Al-Draih (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Ettifaq
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92Turki Baljosh Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 10Alvaro Medran Just Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/0 | 53/62 | 0 | |||
| 11Ondrej Duda Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 57/62 | 0 | |||
| 17Jordan Larsson Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 43Bersant Celina Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/1 | 28/32 | 2 | |||
| 4Jack Hendry Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 45/46 | 0 | |||
| 70Abdullah Khateeb Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 52/55 | 1 | |||
| 9Moussa Dembele Trung phong | 6.6 | 5/2 | 8/13 | 0 | |||
| 58Yasir Shammari Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 25/28 | 1 | |||
| 61Radhi Al-Otaibe Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 19/22 | 1 | |||
| 13Mishal Al-Alaeli Hậu vệ trái | 6.4 | 1/1 | 21/23 | 8 | |||
| 15Abdullah Al-Bishi (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 9/10 | 2 | |||
| 80Rayane Messi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 6Faris Al Ghamdi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 7Khalid Al-Ghannam (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 87Meshal Khayrallah (dự bị) Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 15/17 | 1 | 🟨 |
Al-Draih
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Nikola Vasilj Thủ môn | 9.3 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 29Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Trung phong | 8.8 | 2 | 7/3 | 10/11 | 1 | ||
| 14Oscar Rodriguez Arnaiz Tiền vệ | 8 | 2 | 4/2 | 28/35 | 2 | ||
| 5Idrissa Gana Gueye Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 38/40 | 5 | |||
| 10Adil Boulbina Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 14/17 | 0 | ||
| 17Clayton Diandy Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/0 | 14/16 | 2 | ||
| 87Qasim Al-Oujami Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 36/38 | 1 | |||
| 99Chancel Mbemba Mangulu Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 41/46 | 4 | |||
| 20Enzo Millot Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 40/43 | 3 | |||
| 12Taher Wadi Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 2 | |||
| 78Khalid Al-Asiri Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 20/22 | 1 | 🟨 | ||
| 11Hattan Bahebri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 9/10 | 0 | |||
| 75Meshari Al Nemer (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 2Abdulaziz Al Faraj (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 1 | |||
| 21Mohamed Hameran (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 88Abdulelah Al Malki (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Ettifaq | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1944 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arthur Papas | HLV | |
| Ad Dammam | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.37 | 2.20 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.37 | 2.10 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.20 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 218.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.39 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.86 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 216.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.25 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.17 | 2.15 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.51 | 2.37 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 74.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.30 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 116.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.47 | 2.37 | 0.83 | 2.75 | 0.92 | 1.03 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 29.16 ↑ | 9.86 ↑ | 1.08 ↓ | 3.93 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.05 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.82 ↓ | 3.45 ↑ | 2.05 | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.86 | -0.25 | 0.90 | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.30 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.53 | 2.39 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 63.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 ↓ | 2.30 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Ettifaq | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Al-Draih | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).