Kết quả bóng đá trận Al Duhail vs Al-Wakra, 23:30 ngày 31/10/2026
Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 31/10/2026
Al Duhail 3 Kết thúc HT 1-1 1
Al-Wakra
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Al Duhail | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| Piatek K. (Kiến tạo: Marco Verratti) 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| 28' | Nabil Irfan | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 10 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 27 | 14 |
Chủ = Al Duhail · Khách = Al-Wakra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Duhail | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Al Duhail
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Al-Wakra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Đội hình
Al Duhail
Al-Wakra
1Zakaria S.3Tuta5Al Rawi B.18S. Al-Brake21Castelletto J.23A. Madibo24Soumare B.6Verratti M.8Hamza M.19A. Ali9Piatek K.99Omair Abdulla2L. Mendes3Calione P.12Murad Naji16Nabil Irfan6Salah O.7Assal A.10Gelson D.93Laidouni A.18Luis Alberto75Zouhzouh A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Zakaria S.
- 3Tuta
- 5Al Rawi B.
- 6Verratti M.🎯 Kiến tạo 14'
- 8Hamza M.
- 9Piatek K.⚽ Ghi bàn 14'
- 18S. Al-Brake
- 19A. Ali
- 21Castelletto J.
- 23A. Madibo
- 24Soumare B.
Khách · 442
- 2L. Mendes
- 3Calione P.
- 6Salah O.
- 7Assal A.
- 10Gelson D.
- 12Murad Naji
- 16Nabil Irfan🟨 Thẻ vàng 28'
- 18Luis Alberto
- 75Zouhzouh A.
- 93Laidouni A.
- 99Omair Abdulla
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
53
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
181130
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
45
Việt vị
11
Cứu thua
11
Quả ném biên
67
Chuyền dài
1512
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Duhail (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Al-Wakra (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Duhail | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Abdullah bin Khalifa Stadium | Sân nhà | Education City Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Djamel Belmadi | HLV | Jose Luis Sierra |
| Khu vực | Qatar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.63 | 4.05 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.15 ↑ | 4.15 ↑ | 0.66 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.30 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.59 | 4.10 ↑ | 4.50 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.50 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.80 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 70.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.95 | 4.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 75.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.80 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 73.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.05 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.90 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.64 | 4.04 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 44.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.20 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 54.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.05 | 4.22 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.10 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Duhail | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Al-Wakra | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).