Kết quả bóng đá trận Al Duhail<font color=#880000>(N)</font> vs Al Shahaniya, 23:15 ngày 12/09/2026
Stars League (Qatar) · 23:15 ngày 12/09/2026
Al Duhail<font color=#880000>(N)</font> 1 Kết thúc HT 0-0 1
Al Shahaniya
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al Duhail<font color=#880000>(N)</font> | Phút | |
| Doumbouya A. | 19' | |
| 21' | Al-Sulati A. | |
| 21' | Mohamed Al Aaeldin | |
| Castelletto J. | 40' | |
| 41' | Sarlija Z. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = Al Duhail<font color=#880000>(N)</font> · Khách = Al Shahaniya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Duhail<font color=#880000>(N)</font> | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Al Duhail<font color=#880000>(N)</font>
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Al Shahaniya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
Al Duhail<font color=#880000>(N)</font>
Al Shahaniya
1Zakaria S.3Tuta21Castelletto J.22Bamba I.30Doumbouya A.6Verratti M.23A. Madibo8Hamza M.19A. Ali24Soumare B.7Sekou Yansane99Ellethy S.2Mohamed Al Aaeldin5Marc Muniesa19Al-Sulati A.31Sarlija Z.6Sanz A.11Jawad El Jemili21Surag M.27Diallo I.9A.Traorè10Antonucci F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Zakaria S.
- 3Tuta
- 6Verratti M.
- 7Sekou Yansane
- 8Hamza M.
- 19A. Ali
- 21Castelletto J.🟨 Thẻ vàng 40'
- 22Bamba I.
- 23A. Madibo
- 24Soumare B.
- 30Doumbouya A.🟨 Thẻ vàng 19'
Khách · 442
- 2Mohamed Al Aaeldin🟨 Thẻ vàng 21'
- 5Marc Muniesa
- 6Sanz A.
- 9A.Traorè
- 10Antonucci F.
- 11Jawad El Jemili
- 19Al-Sulati A.🟨 Thẻ vàng 21'
- 21Surag M.
- 27Diallo I.
- 31Sarlija Z.🟨 Thẻ vàng 41'
- 99Ellethy S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
51
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
257155
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
77
Việt vị
10
Cứu thua
11
Quả ném biên
74
Chuyền dài
515
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Duhail<font color=#880000>(N)</font> (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Al Shahaniya (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Duhail<font color=#880000>(N)</font> | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Abdullah bin Khalifa Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Djamel Belmadi | HLV | Younes Ali Rahmati |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.05 | 4.55 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.78 ↓ | 4.40 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.90 | 0.78 | 2.75 | 1.01 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.60 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.50 | 0.84 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.45 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 206.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.45 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.15 | 4.60 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.63 | 4.46 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 42.00 ↑ | 4.93 ↑ | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 | 4.80 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.25 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.15 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.41 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 1.07 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 96.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.