Kết quả bóng đá trận Al-Draih vs Al-Nassr, 01:00 ngày 19/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 01:00 ngày 19/08/2026
Al-Draih 1 Kết thúc HT 1-3 4
Al-Nassr
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Draih | Phút | |
| Oscar Rodriguez Arnaiz 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Mohamed Simakan(Assists:Joao Felix Sequeira) (Kiến tạo: Joao Felix Sequeira) | |
| 36' | ⚽ 1 - 2 Joao Felix Sequeira(Assists:Angelo Gabriel Borges Damaceno) (Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno) | |
| 37' | ⚽ 1 - 3 Abdulla Al Hamdan(Assists:Sadio Mane) (Kiến tạo: Sadio Mane) | |
| HT 1-3 | ||
| 47' | Abdulelah Al-Amri | |
| Omar Colley | 49' | |
| 54' ⇄ | ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ Samuel Almeida Costa | |
| ▲ Clayton Diandy ▼ Husain Al Monassar | 61' ⇄ | |
| ▲ Chancel Mbemba Mangulu ▼ Qasim Al-Oujami | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Inigo Martinez Berridi ▼ Mohamed Simakan | |
| 68' | ⚽ 1 - 4 Joao Felix Sequeira(Assists:Nawaf Al-Boushail) (Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail) | |
| ▲ Sultan Al-Farhan ▼ Oscar Rodriguez Arnaiz | 74' ⇄ | |
| ▲ Meshari Al Nemer ▼ Gaetan Laborde | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Ayman Yahya ▼ Kingsley Coman | |
| 79' ⇄ | ▲ Saad Haqawi ▼ Sadio Mane | |
| 79' ⇄ | ▲ Sami Al-Najei ▼ Joao Felix Sequeira | |
| ▲ Mohamed Hameran ▼ Berat Djimsiti | 82' ⇄ | |
| 90+1' | Abdullah Al Khaibari | |
| 90+2' | Ayman Yahya | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 17 | 16 |
Chủ = Al-Draih · Khách = Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Draih | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al-Draih 0 (0%)Hòa 1 (50%)Al-Nassr 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/16 | Al-Draih | 0-7 (0-3) | Al-Nassr | -1.75 | 3.25 | B |
| 27/07/13 | Al-Nassr | 0-0 (0-0) | Al-Draih | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Draih
BTHBTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Al-Draih | 0-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | -1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Al Kholood | 1-3 (0-0) | Al-Draih | - | - | T |
| 02/08/26 | Al Ain | 1-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | H |
| 30/07/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | B |
| 23/07/26 | Al-Draih | 2-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 18/07/26 | Trelleborgs FF | 1-4 (1-2) | Al-Draih | - | - | T |
| 23/05/26 | Al-Draih | 1-1 (0-1) | Al Ula FC | - | - | H |
| 18/05/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Al-Draih | 3-2 (2-1) | Al Bukayriyah | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al Anwar SA | 4-2 (2-1) | Al-Draih | - | - | B |
| 02/05/26 | Al-Draih | 2-0 (1-0) | Abha | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Jubail | 1-2 (0-0) | Al-Draih | +2.25 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Al-Draih | 1-3 (0-2) | Al Raed | +1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Al-Zlfe | 1-1 (1-1) | Al-Draih | +1 | 3 | H |
| 08/04/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | +1 | 3 | T |
| 03/04/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-3 (0-1) | Al-Draih | - | - | T |
| 13/03/26 | Al-Draih | 4-1 (1-0) | Al-Baten | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-2 (2-1) | Al-Draih | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-5 (0-3) | Al-Draih | +1.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Al-Draih | 3-1 (1-0) | Al-Orubah | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Al-Nassr
TBBTBTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Al-Nassr | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | +2.5 | 4 | T |
| 05/08/26 | Al-Nassr | 0-2 (0-0) | Almeria | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Estrela da Amadora | 4-2 (1-0) | Al-Nassr | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Al-Nassr | 2-0 (1-0) | Merida AD | - | - | T |
| 23/07/26 | SL Benfica B | 2-1 (0-0) | Al-Nassr | - | - | B |
| 22/05/26 | Al-Nassr | 4-1 (1-0) | Damac FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Al-Nassr | 0-1 (0-1) | Gamba Osaka | +1.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Al-Nassr | 1-1 (1-0) | Al Hilal | +0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Al-Shabab | 2-4 (1-2) | Al-Nassr | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Al Qadsiah | 3-1 (1-1) | Al-Nassr | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Al-Nassr | 2-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | Al-Nassr | 5-1 (3-1) | Al-Ahli Doha | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Al-Wasl | 0-4 (0-3) | Al-Nassr | +1 | 3 | T |
| 16/04/26 | Al-Nassr | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +2.5 | 4 | T |
| 12/04/26 | Al-Okhdood | 0-2 (0-1) | Al-Nassr | +2.5 | 4 | T |
| 04/04/26 | Al-Nassr | 5-2 (2-1) | Al Najma(KSA) | +3 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | Al-Khaleej | 0-5 (0-1) | Al-Nassr | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Al-Nassr | 1-0 (0-0) | Neom SC | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Al-Feiha | 1-3 (1-0) | Al-Nassr | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Al Najma(KSA) | 0-5 (0-3) | Al-Nassr | +2 | 3.75 | T |
Đội hình
Al-Draih
Al-Nassr
22Nikola Vasilj2Abdulaziz Al Faraj15COmar Colley19Djimsiti B.19Berat Djimsiti87Qasim Al-Oujami52Husain Al Monassar88Abdulelah Al Malki7Georges-Kevin Nkoudou Mbida11Hattan Bahebri14Oscar Rodriguez Arnaiz9Gaetan Laborde24Bento Matheus Krepski Neto3Mohamed Simakan5CAbdulelah Al-Amri12Nawaf Al-Boushail83Salem Al Najdi10Sadio Mane11Samuel Almeida Costa20Angelo Gabriel Borges Damaceno21Kingsley Coman79Joao Felix Sequeira9Abdulla Al Hamdan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Abdulaziz Al Faraj6.2
- 7Georges-Kevin Nkoudou Mbida6.4
- 9Gaetan Laborde▼ Rời sân 74'6.3
- 11Hattan Bahebri6.7
- 14Oscar Rodriguez Arnaiz⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 74'7.3
- 15Omar Colley C🟨 Thẻ vàng 49'6.1
- 19Djimsiti B.
- 19Berat Djimsiti▼ Rời sân 82'5.6
- 22Nikola Vasilj5.7
- 52Husain Al Monassar▼ Rời sân 61'5.9
- 87Qasim Al-Oujami▼ Rời sân 61'5.5
- 88Abdulelah Al Malki6.3
Khách · 4411
- 3Mohamed Simakan⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 65'7.4
- 5Abdulelah Al-Amri C🟨 Thẻ vàng 47'6.3
- 9Abdulla Al Hamdan⚽ Ghi bàn 37'7.4
- 10Sadio Mane🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 79'7.5
- 11Samuel Almeida Costa▼ Rời sân 54'7.4
- 12Nawaf Al-Boushail🎯 Kiến tạo 68'8.1
- 20Angelo Gabriel Borges Damaceno🎯 Kiến tạo 36'7.5
- 21Kingsley Coman▼ Rời sân 78'6.6
- 24Bento Matheus Krepski Neto7.7
- 79Joao Felix Sequeira⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 79'9.6
- 83Salem Al Najdi5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
56
Tấn công
7789
Tấn công nguy hiểm
5543
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
325399
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
35
Cứu thua
24
Tắc bóng
47
Quả ném biên
1516
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2328
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.751.9
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
49 51
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Draih (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Al-Nassr (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Draih (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Al-Nassr (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Draih
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Oscar Rodriguez Arnaiz Tiền vệ | 7.3 | 1 | 2/2 | 20/26 | 1 | ||
| 11Hattan Bahebri Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 19/25 | 0 | |||
| 7Georges-Kevin Nkoudou Mbida Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 19/25 | 1 | |||
| 9Gaetan Laborde Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 14/18 | 0 | |||
| 88Abdulelah Al Malki Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 29/34 | 5 | |||
| 2Abdulaziz Al Faraj Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 33/39 | 2 | |||
| 15Omar Colley Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 26/30 | 3 | 🟨 | ||
| 52Husain Al Monassar Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 28/30 | 1 | |||
| 22Nikola Vasilj Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 19Berat Djimsiti Trung vệ | 5.6 | 1/0 | 27/29 | 0 | |||
| 87Qasim Al-Oujami Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 6Sultan Al-Farhan (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 75Meshari Al Nemer (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 17Clayton Diandy (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 3/3 | 1 | |||
| 99Chancel Mbemba Mangulu (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 21Mohamed Hameran (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Al-Nassr
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79Joao Felix Sequeira Hộ công | 9.6 | 2 | 1 | 5/3 | 14/19 | 1 | |
| 12Nawaf Al-Boushail Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 0/0 | 37/43 | 4 | ||
| 24Bento Matheus Krepski Neto Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 36/38 | 0 | |||
| 10Sadio Mane Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 13/17 | 0 | ||
| 20Angelo Gabriel Borges Damaceno Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/0 | 24/30 | 1 | ||
| 3Mohamed Simakan Trung vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 45/51 | 1 | ||
| 9Abdulla Al Hamdan Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 19/21 | 0 | ||
| 11Samuel Almeida Costa Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 25/26 | 0 | |||
| 21Kingsley Coman Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 19/28 | 1 | |||
| 5Abdulelah Al-Amri Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 44/48 | 1 | 🟨 | ||
| 83Salem Al Najdi Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 26Inigo Martinez Berridi (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 17Abdullah Al Khaibari (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 15/15 | 0 | 🟨 | ||
| 23Ayman Yahya (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 60Saad Haqawi (dự bị) Hộ công | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 14Sami Al-Najei (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Draih | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1955 | |
| Sân nhà | Mrsool Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jorge Jesus | |
| Khu vực | Riyadh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.60 | 4.40 | 1.30 | 0.78 | 3.00 | 0.84 | 0.69 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 8.40 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 7.40 | 5.00 | 1.29 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.84 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.70 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 60.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.60 | 5.20 | 1.32 | 0.90 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 74.03 ↑ | 11.59 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.70 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.00 | 4.90 | 1.33 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.77 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 4.46 | 1.34 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.55 | 4.73 | 1.30 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 66.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.28 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.24 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -1.50 | 0.73 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.67 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.12 | 4.88 | 1.30 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 19.55 ↑ | 6.94 ↑ | 1.13 ↓ | 2.28 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.30 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.91 ↑ | -1.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 5.50 | 1.27 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.20 | 5.80 | 1.28 | 1.06 | 3.25 | 0.72 | 0.92 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.22 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.40 | 1.33 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Draih | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Al-Nassr | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).