Kết quả bóng đá trận Al-Draih vs Al Kholood, 01:00 ngày 27/08/2026
Professional League (Ả Rập Xê Út) · 01:00 ngày 27/08/2026
Al-Draih 1 Kết thúc HT 0-0 1
Al Kholood
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Draih
Al Kholood
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al Esmaiel
🎯 Dứt điểm - Darwin Gabriel Nunez Ribeiro (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Iker Kortajarena Canellada (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Iker Kortajarena Canellada (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Berat Djimsiti (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adil Boulbina (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
35'
🚩 Việt vị
35'
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Aliwa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enzo Millot (chân trái) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Aliwa (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Julien Domingues (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Enzo Millot (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Coba Gomez da Costa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enzo Millot (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Clayton Diandy, ra Hattan Bahebri
65'
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Al-Dosari, ra Julien Domingues
66'
🎯 Dứt điểm - Iker Kortajarena Canellada (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
VAR Decision - Penalty cancelled - Iker Kortajarena Canellada
70'
⛳ Phạt góc
71'
⚽ BÀN THẮNG - Abdulaziz Al-Aliwa 0-1, kiến tạo: Iker Kortajarena Canellada
71'
🎯 Dứt điểm - Abdulaziz Al-Aliwa (chân phải) — vào lưới
75'
🎯 Dứt điểm - Coba Gomez da Costa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Darwin Gabriel Nunez Ribeiro (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Ramzi Solan
80'
🔁 Thay người: vào Yazan Madani, ra Ramzi Solan
🔁 Thay người: vào Meshari Al Nemer, ra Abdulelah Al Malki
🔁 Thay người: vào Khalid Al-Asiri, ra Mohamed Hameran
⚽ BÀN THẮNG - Meshari Al Nemer 1-1, kiến tạo: Abdulaziz Al Faraj
🎯 Dứt điểm - Meshari Al Nemer (đánh đầu) — vào lưới
87'
🟨 Thẻ vàng - Seydouba Cisse
87'
🔁 Thay người: vào Mohammed Hussain Sawan, ra Abdulaziz Al-Aliwa
🎯 Dứt điểm - Adil Boulbina (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Hamed Yousef Al-Shanqiti
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adil Boulbina (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Al-Draih | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Clayton Diandy ▼ Hattan Bahebri | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Abdulrahman Al-Dosari ▼ Julien Domingues | |
| 68' | 📺 Iker Kortajarena Canellada(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 71' | ⚽ 0 - 1 Abdulaziz Al-Aliwa(Assists:Iker Kortajarena Canellada) (Kiến tạo: Iker Kortajarena Canellada) | |
| 77' | Ramzi Solan | |
| 80' ⇄ | ▲ Yazan Madani ▼ Ramzi Solan | |
| ▲ Meshari Al Nemer ▼ Abdulelah Al Malki | 81' ⇄ | |
| ▲ Khalid Al-Asiri ▼ Mohamed Hameran | 81' ⇄ | |
| Meshari Al Nemer(Assists:Abdulaziz Al Faraj) (Kiến tạo: Abdulaziz Al Faraj) 1 - 1 ⚽ | 83' | |
| 87' | Seydouba Cisse | |
| 87' ⇄ | ▲ Mohammed Hussain Sawan ▼ Abdulaziz Al-Aliwa | |
| 90+1' | Hamed Abdullah Yousef | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 15 |
Chủ = Al-Draih · Khách = Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Draih | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Al-Draih
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 72 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 14 | 1 | 2 | 46 | 16 | 43 | 1 |
| Sân khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 33 | 23 | 29 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Al Kholood
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Al-Draih 1 (14%)Hòa 4 (57%)Al Kholood 2 (29%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Al Kholood | 1-3 (0-0) | Al-Draih | - | - | T |
| 10/05/22 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Draih | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/12/21 | Al-Draih | 1-3 (0-0) | Al Kholood | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/02/20 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Draih | - | - | H |
| 25/10/19 | Al-Draih | 1-1 (0-1) | Al Kholood | - | - | H |
| 28/12/17 | Al-Draih | 0-1 (0-1) | Al Kholood | - | - | B |
| 28/10/17 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Draih | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al-Draih
TBBTHBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al-Hazm | 0-1 (0-1) | Al-Draih | 0 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Al-Draih | 1-4 (1-3) | Al-Nassr | -1.5 | 3 | B |
| 14/08/26 | Al-Draih | 0-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | -1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Al Kholood | 1-3 (0-0) | Al-Draih | - | - | T |
| 02/08/26 | Al Ain | 1-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | H |
| 30/07/26 | Al Rayyan | 2-1 (0-0) | Al-Draih | - | - | B |
| 23/07/26 | Al-Draih | 2-0 (0-0) | FA 2000 | - | - | T |
| 18/07/26 | Trelleborgs FF | 1-4 (1-2) | Al-Draih | - | - | T |
| 23/05/26 | Al-Draih | 1-1 (0-1) | Al Ula FC | - | - | H |
| 18/05/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Al-Draih | 3-2 (2-1) | Al Bukayriyah | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Al Anwar SA | 4-2 (2-1) | Al-Draih | - | - | B |
| 02/05/26 | Al-Draih | 2-0 (1-0) | Abha | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Jubail | 1-2 (0-0) | Al-Draih | +2.25 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Al-Draih | 1-3 (0-2) | Al Raed | +1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Al-Zlfe | 1-1 (1-1) | Al-Draih | +1 | 3 | H |
| 08/04/26 | Al-Draih | 3-0 (1-0) | Al-Jabalain | +1 | 3 | T |
| 03/04/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-3 (0-1) | Al-Draih | - | - | T |
| 13/03/26 | Al-Draih | 4-1 (1-0) | Al-Baten | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-2 (2-1) | Al-Draih | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Al Kholood
TTHBBBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al Kholood | 3-2 (3-0) | Al-Taawoun | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-5 (0-4) | Al Kholood | +1.75 | 3 | T |
| 16/08/26 | Al-Ittihad | 1-1 (1-0) | Al Kholood | -1 | 3 | H |
| 08/08/26 | Al Kholood | 1-3 (0-0) | Al-Draih | - | - | B |
| 25/07/26 | Luton Town | 2-0 (1-0) | Al Kholood | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Albacete | 2-1 (0-1) | Al Kholood | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Kaizer Chiefs | 1-1 (1-0) | Al Kholood | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Fateh | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (3-0) | Al Kholood | -1.75 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Al Kholood | 0-0 (0-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Al Hilal | 2-1 (2-1) | Al Kholood | -2 | 3.5 | B |
| 05/05/26 | Al-Ittihad | 0-0 (0-0) | Al Kholood | -1.5 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Al Kholood | 1-1 (1-1) | Al-Feiha | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Al-Taawoun | 1-2 (1-2) | Al Kholood | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Al Hilal | 6-0 (4-0) | Al Kholood | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/04/26 | Al Kholood | 2-2 (2-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Al Kholood | 1-1 (0-1) | Al-Ittihad | -1.25 | 3 | H |
| 13/03/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al Kholood | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al Kholood | 1-4 (1-3) | Al Qadsiah | -1.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Neom SC | 1-2 (1-2) | Al Kholood | -0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Al-Draih
Al Kholood
22Nikola Vasilj2Abdulaziz Al Faraj19Berat Djimsiti21Mohamed Hameran99Chancel Mbemba Mangulu5CIdrissa Gana Gueye10Adil Boulbina10Adil Boulbina11Hattan Bahebri88Abdulelah Al Malki20Enzo Millot29Darwin Gabriel Nunez Ribeiro1Hamed Yousef Al-Shanqiti1Hamed Abdullah Yousef5Edgaras Utkus15Ramzi Solan25Mansour Camara38CShaquille Pinas8Seydouba Cisse6John Buckley10Iker Kortajarena Canellada11Coba Gomez da Costa46Abdulaziz Al-Aliwa22Julien Domingues
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Abdulaziz Al Faraj🎯 Kiến tạo 83'6.7
- 5Idrissa Gana Gueye C7.3
- 10Adil Boulbina6.8
- 10Adil Boulbina6.9
- 11Hattan Bahebri▼ Rời sân 64'6.4
- 19Berat Djimsiti6.9
- 20Enzo Millot6.8
- 21Mohamed Hameran▼ Rời sân 81'6.6
- 22Nikola Vasilj7
- 29Darwin Gabriel Nunez Ribeiro6.4
- 88Abdulelah Al Malki▼ Rời sân 81'7.1
- 99Chancel Mbemba Mangulu6.6
Khách · 4141
- 1Hamed Yousef Al-Shanqiti
- 1Hamed Abdullah Yousef🟨 Thẻ vàng 90+1'6.5
- 5Edgaras Utkus7.3
- 6John Buckley6.5
- 8Seydouba Cisse🟨 Thẻ vàng 87'6.8
- 10Iker Kortajarena Canellada🎯 Kiến tạo 71'6.7
- 11Coba Gomez da Costa7.9
- 15Ramzi Solan🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 80'6.8
- 22Julien Domingues▼ Rời sân 65'6.2
- 25Mansour Camara7.1
- 38Shaquille Pinas C6.4
- 46Abdulaziz Al-Aliwa⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 87'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
03
Sút bóng
109
Sút cầu môn
14
Tấn công
10974
Tấn công nguy hiểm
6847
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
522384
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
01
Cứu thua
30
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
1521
Cắt bóng
617
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
1221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.561.41
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B2T2 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Draih (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Al Kholood (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Draih (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Al Kholood (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Draih
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Idrissa Gana Gueye Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 65/77 | 4 | |||
| 88Abdulelah Al Malki Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 54/60 | 2 | |||
| 22Nikola Vasilj Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 19Berat Djimsiti Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 72/76 | 0 | |||
| 10Adil Boulbina Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/0 | 30/37 | 2 | |||
| 20Enzo Millot Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/0 | 35/38 | 2 | |||
| 2Abdulaziz Al Faraj Hậu vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 53/57 | 8 | ||
| 99Chancel Mbemba Mangulu Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 58/63 | 1 | |||
| 21Mohamed Hameran Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/36 | 4 | |||
| 11Hattan Bahebri Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 19/30 | 1 | |||
| 29Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Trung phong | 6.4 | 2/0 | 13/15 | 2 | |||
| 75Meshari Al Nemer (dự bị) Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 0 (dự bị) | 6.8 | 3/0 | 35/38 | 2 | |||
| 78Khalid Al-Asiri (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 17Clayton Diandy (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 |
Al Kholood
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Coba Gomez da Costa Tiền đạo | 7.9 | 2/1 | 19/24 | 6 | |||
| 5Edgaras Utkus Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 42/46 | 6 | |||
| 25Mansour Camara Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 42/46 | 3 | |||
| 8Seydouba Cisse Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 41/42 | 6 | 🟨 | ||
| 15Ramzi Solan Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 22/26 | 3 | 🟨 | ||
| 10Iker Kortajarena Canellada Tiền vệ | 6.7 | 1 | 3/0 | 33/36 | 1 | ||
| 46Abdulaziz Al-Aliwa Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 3/2 | 16/21 | 1 | ||
| 6John Buckley Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 29/39 | 5 | |||
| 1Hamed Abdullah Yousef Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 31/44 | 0 | 🟨 | ||
| 38Shaquille Pinas Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 24/32 | 1 | |||
| 22Julien Domingues Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 12/16 | 1 | |||
| 39Abdulrahman Al-Dosari (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 70Mohammed Hussain Sawan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 23Yazan Madani (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Draih | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Des Buckingham | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.53 | 3.58 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.70 ↑ | 3.96 ↑ | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.66 ↓ | 0.50 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.50 | 3.90 | 1.00 | 2.75 | 0.78 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.65 | 4.30 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.55 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 9.69 ↑ | 1.07 ↓ | 18.88 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.65 | 4.30 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.70 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.00 | 1.02 | 2.75 | 0.78 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.44 | 3.36 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 13.60 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.75 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.50 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.14 | 4.62 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 8.93 ↑ | 1.11 ↓ | 14.72 ↑ | 3.47 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.75 | 4.60 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.54 | 3.70 ↓ | 4.70 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.81 | 0.75 | 0.96 | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.55 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.46 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Draih | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Al Kholood | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).