Kết quả bóng đá trận Al Bukayriyah vs Damac FC, 22:50 ngày 14/09/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 22:50 ngày 14/09/2026
Al Bukayriyah 1 Kết thúc HT 1-1 2
Damac FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Al Bukayriyah | Phút | |
| Osama Al Khalaf 0 - 1 ⚽ | 10' | |
| 19' | Naji Y. | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Meite Y. | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Meite Y. | |
| 45' | 📺 Meite Y. VAR | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Kuwas B. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Suhayb Al-Hawsawi ▼ | 46' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 19 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 12 |
Chủ = Al Bukayriyah · Khách = Damac FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Bukayriyah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 11 (26%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 16 (38%) | Bại/Bại | 14 (33%) |
Bảng xếp hạng
Al Bukayriyah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Damac FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
Đội hình
Al Bukayriyah
Damac FC
17Mansour Jawhar19Pinero F.23Al Harbi M. A. H.55Flores S.66Hasami Sharahili R. b. M. b. H.6Abdulrahman Al-Barakah7Al Mahmoudi M.8Faik H.34Y.Zakir36Asseri H.11Saad Al-Muwallad47Ahmed Al Rashidi3Bedrane A.5Rabea H.23Al Hassan J.88Osama Al Khalaf6Al Qarni I.10Abdulaziz Al Sarhani15Al-Harbi I.80Naji Y.2Sylla M.11Meite Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 2Sylla M.
- 3Bedrane A.
- 5Rabea H.
- 6Al Qarni I.
- 10Abdulaziz Al Sarhani
- 11Meite Y.⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45'
- 15Al-Harbi I.
- 23Al Hassan J.
- 47Ahmed Al Rashidi
- 80Naji Y.🟨 Thẻ vàng 19'
- 88Osama Al Khalaf⚽ Phản lưới 10'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
65
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
161219
TL chuyền bóng thành công
78%83%
Phạm lỗi
84
Việt vị
11
Cứu thua
02
Quả ném biên
68
Chuyền dài
1214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Bukayriyah (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Damac FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Bukayriyah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rodolfo Ojeda | HLV | Abderrazek Chebbi |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.80 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.80 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.17 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.07 | 1.06 | 2.25 | 0.76 | 0.94 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.20 | 1.90 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 2.93 | 2.04 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.91 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.45 | 1.64 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 301.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.44 | 3.60 | 1.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 1.85 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.47 ↓ | 0.00 | 0.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.67 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Bukayriyah | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Damac FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).