Kết quả bóng đá trận Al Bukayriyah vs Al-Hazm, 23:15 ngày 16/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:15 ngày 16/08/2026
Al Bukayriyah 2 Kết thúc HT 1-2 3
Al-Hazm
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 41°C
Diễn biến trận đấu
| Al Bukayriyah | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Afimico Pululu(Assists:Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani) (Kiến tạo: Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani) | |
| Mousa Al Hamidi Al Harbi | 19' | |
| Saad Al-Muwallad 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| 37' | ⚽ 1 - 2 Afimico Pululu(Assists:Mohammed Al Hamdani) (Kiến tạo: Mohammed Al Hamdani) | |
| HT 1-2 | ||
| 53' | Mohamed Amine Ben Hamida | |
| 55' | Abdurahman Al Dakheel | |
| 57' | Sultan Tanker | |
| 59' | Mory Konate | |
| 63' ⇄ | ▲ Sofiane Bendebka ▼ Ayman Al Hujaili | |
| 65' | ⚽ 1 - 3 Sultan Tanker(Assists:Mohamed Amine Ben Hamida) (Kiến tạo: Mohamed Amine Ben Hamida) | |
| Sultan Tanker 1 - 4 ⚽ | 68' | |
| ▲ Meshal bin Othman bin Mohammed Mohammed ▼ Abdulrahman Al-Barakah | 69' ⇄ | |
| 70' | Mohammed Al Hamdani | |
| ▲ ▼ Hatan Ahmed | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Abdulaziz Al-Dhuwayhi ▼ Mohammed Al Hamdani | |
| 77' ⇄ | ▲ Ahmed Al-Nakhli ▼ Mohamed Amine Ben Hamida | |
| Saad Al-Muwallad(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 83' | |
| Saad Al-Muwallad 2 - 4 ⚽ | 83' | |
| Hicham Faik | 87' | |
| 89' ⇄ | ▲ Mohammed Issa Al-Yami ▼ Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | |
| 90' ⇄ | ▲ Amadou Bamba ▼ Bonheur Mugisha | |
| Hazza Asseri | 90+3' | |
| ▲ Yazeed Jathemi ▼ Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 18 |
Chủ = Al Bukayriyah · Khách = Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Bukayriyah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (39%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Al Bukayriyah 2 (50%)Hòa 0 (0%)Al-Hazm 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/25 | Al Bukayriyah | 2-0 (0-0) | Al-Hazm | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/01/25 | Al-Hazm | 0-3 (0-2) | Al Bukayriyah | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/21 | Al-Hazm | 2-1 (0-0) | Al Bukayriyah | - | - | B |
| 19/01/21 | Al Bukayriyah | 0-1 (0-0) | Al-Hazm | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Al Bukayriyah
BBHHHTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Al-Draih | 3-2 (2-1) | Al Bukayriyah | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Al Bukayriyah | 0-2 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | B |
| 03/05/26 | Al-Baten | 0-0 (0-0) | Al Bukayriyah | - | - | H |
| 29/04/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (0-1) | AL-Rbeea Jeddah | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-1 (0-1) | Al Bukayriyah | 0 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Al Bukayriyah | 2-1 (2-0) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Al Tai | 2-0 (1-0) | Al Bukayriyah | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Al Bukayriyah | 1-2 (0-2) | Abha | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al Bukayriyah | 1-0 (1-0) | Al-Adalh | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Jubail | 2-1 (1-0) | Al Bukayriyah | - | - | B |
| 25/02/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (1-0) | Al-Jndal | - | - | H |
| 20/02/26 | Al-Wehda | 3-0 (2-0) | Al Bukayriyah | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Al Bukayriyah | 1-3 (0-1) | Al-Zlfe | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/02/26 | Al-Jabalain | 2-1 (0-1) | Al Bukayriyah | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Al Raed | 1-1 (0-0) | Al Bukayriyah | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/01/26 | Al Bukayriyah | 1-3 (1-2) | Al Ula FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/01/26 | Al-Orubah | 3-0 (1-0) | Al Bukayriyah | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/01/26 | Al Bukayriyah | 0-1 (0-1) | Al-Draih | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/01/26 | Al-Faisaly Harmah | 1-2 (1-1) | Al Bukayriyah | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/01/26 | Al Bukayriyah | 5-1 (1-1) | Al-Baten | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Al-Hazm
THTBHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Abha | 1-2 (0-2) | Al-Hazm | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Esperance Sportive de Tunis | 2-2 (0-0) | Al-Hazm | - | - | H |
| 22/05/26 | Al-Hazm | 2-0 (0-0) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Al Qadsiah | 2-0 (1-0) | Al-Hazm | -1.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Al Najma(KSA) | 2-2 (2-2) | Al-Hazm | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Al-Hazm | 0-3 (0-1) | Al Hilal | -2 | 3.5 | B |
| 28/04/26 | Neom SC | 1-1 (1-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-1) | Al-Riyadh | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Al-Hazm | 2-0 (1-0) | Al-Feiha | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Al-Ittihad | 1-0 (0-0) | Al-Hazm | -1.5 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al Kholood | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Al-Khaleej | 2-1 (0-0) | Al-Hazm | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Al-Hazm | 3-1 (2-1) | Al-Ettifaq | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Al-Hazm | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad | -1.25 | 3 | H |
| 22/02/26 | Al-Nassr | 4-0 (2-0) | Al-Hazm | -2.25 | 3.5 | B |
| 13/02/26 | Al-Hazm | 2-1 (1-1) | Al-Okhdood | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Al-Ahli SFC | 2-0 (0-0) | Al-Hazm | -2 | 3.5 | B |
| 02/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Al-Hazm | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/01/26 | Al-Hazm | 0-4 (0-0) | Al-Shabab | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/01/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-0) | Damac FC | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Al Bukayriyah
Al-Hazm
17Mansour Ali Salem3Ahmed H.3Hatan Ahmed19Fernando PInero23Mousa Al Hamidi Al Harbi6Abdulrahman Al-Barakah7Mohammed Al Mahmoudi8CHicham Faik13Ibrahim Al Sunaytan66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili11Saad Al-Muwallad34Yassine Zakir23Ibrahim Zaied2Saud Al Rashid3Mohamed Amine Ben Hamida4Sultan Tanker34CAbdurahman Al Dakheel8Mory Konate17Bonheur Mugisha70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani77Al Hamdani M.77Mohammed Al Hamdani9Afimico Pululu98Ayman Al Hujaili
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Ahmed H.5.4
- 3Hatan Ahmed▼ Rời sân 73'6.7
- 6Abdulrahman Al-Barakah▼ Rời sân 69'6
- 7Mohammed Al Mahmoudi5.4
- 8Hicham Faik C🟨 Thẻ vàng 87'6.2
- 11Saad Al-Muwallad⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 83'6.9
- 13Ibrahim Al Sunaytan6.7
- 17Mansour Ali Salem5.5
- 19Fernando PInero6.1
- 23Mousa Al Hamidi Al Harbi🟨 Thẻ vàng 19'5.7
- 34Yassine Zakir5.8
- 66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili▼ Rời sân 90+3'6.4
Khách · 442
- 2Saud Al Rashid7.7
- 3Mohamed Amine Ben Hamida🎯 Kiến tạo 65' · 🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 77'7.7
- 4Sultan Tanker⚽ Ghi bàn 65' · ⚽ Phản lưới 68' · 🟨 Thẻ vàng 57'7.2
- 8Mory Konate🟨 Thẻ vàng 59'6.4
- 9Afimico Pululu⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 37'8.4
- 17Bonheur Mugisha▼ Rời sân 90'5.5
- 23Ibrahim Zaied6.6
- 34Abdurahman Al Dakheel C🟨 Thẻ vàng 55'6.5
- 70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 89'7.5
- 77Al Hamdani M.5.4
- 77Mohammed Al Hamdani🎯 Kiến tạo 37' · 🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 77'7.7
- 98Ayman Al Hujaili▼ Rời sân 63'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
35
Sút bóng
814
Sút cầu môn
36
Tấn công
7496
Tấn công nguy hiểm
3352
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
254340
TL chuyền bóng thành công
72%83%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
23
Cứu thua
32
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1715
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
1522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.511.73
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
50 50
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Bukayriyah (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Al-Hazm (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Hazm (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Bukayriyah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Saad Al-Muwallad Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 10/16 | 0 | ||
| 13Ibrahim Al Sunaytan Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 19/28 | 5 | |||
| 3Hatan Ahmed | 6.7 | 0/0 | 16/20 | 5 | |||
| 66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 16/23 | 4 | |||
| 8Hicham Faik Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 32/40 | 1 | 🟨 | ||
| 19Fernando PInero Trung vệ | 6.1 | 1/1 | 15/21 | 0 | |||
| 6Abdulrahman Al-Barakah Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 34Yassine Zakir Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 2/1 | 7/11 | 0 | |||
| 23Mousa Al Hamidi Al Harbi Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 16/18 | 2 | 🟨 | ||
| 17Mansour Ali Salem Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 8/23 | 0 | |||
| 7Mohammed Al Mahmoudi | 5.4 | 2/0 | 18/27 | 1 | |||
| 18Meshal bin Othman bin Mohammed Mohammed (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 5.4 | 2/0 | 18/27 | 1 | |||
| 36Hazza Asseri (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Al-Hazm
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Afimico Pululu Trung phong | 8.4 | 2 | 3/3 | 15/16 | 0 | ||
| 3Mohamed Amine Ben Hamida Hậu vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 26/29 | 1 | 🟨 | |
| 2Saud Al Rashid Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 34/42 | 1 | |||
| 77Mohammed Al Hamdani | 7.7 | 1 | 2/0 | 11/15 | 1 | 🟨 | |
| 70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/0 | 23/27 | 2 | ||
| 4Sultan Tanker Trung vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 32/34 | 2 | 🟨 | |
| 23Ibrahim Zaied Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 4/12 | 0 | |||
| 34Abdurahman Al Dakheel Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 41/46 | 1 | 🟨 | ||
| 8Mory Konate Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 32/40 | 0 | 🟨 | ||
| 98Ayman Al Hujaili Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 20/26 | 2 | |||
| 17Bonheur Mugisha Tiền vệ | 5.5 | 1/1 | 26/32 | 2 | |||
| 0 (dự bị) | 7.7 | 1 | 2/0 | 11/15 | 1 | 🟨 | |
| 28Sofiane Bendebka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/0 | 5/7 | 0 | |||
| 22Abdulaziz Al-Dhuwayhi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 27Ahmed Al-Nakhli (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 5Mohammed Issa Al-Yami (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Amadou Bamba (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Bukayriyah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fabiano Flora | HLV | Jalel Kadri |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.68 | 3.13 | 1.88 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 4.15 ↑ | 3.40 ↑ | 1.70 ↓ | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.82 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.91 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 4.75 ↑ | 3.40 ↑ | 1.70 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.45 | 1.65 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.04 | 0.82 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.18 ↑ | 1.07 ↓ | 1.67 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.45 | 1.65 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.25 | 1.85 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.15 ↑ | 3.40 ↑ | 1.71 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.25 | 3.30 | 1.71 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 190.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.37 | 3.15 | 2.04 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.40 | 1.62 | 0.71 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 199.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.03 ↓ | 6.02 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.88 | 3.24 | 1.90 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 9.04 ↑ | 1.34 ↓ | 4.36 ↑ | 2.34 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.20 | 1.83 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 5.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 3.40 | 2.09 | 1.10 | 2.50 | 0.69 | 1.40 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.90 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 2.90 | 1.85 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.