Kết quả bóng đá trận Al Bukayriyah vs Al-Hazm, 23:15 ngày 16/08/2026

Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 23:15 ngày 16/08/2026
Al Bukayriyah
2 Kết thúc HT 1-2 3
Al-Hazm
🟨 3 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 41°C

Diễn biến trận đấu

Al Bukayriyah Phút Al-Hazm
5' 0 - 1 Afimico Pululu(Assists:Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani) (Kiến tạo: Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani)
Mousa Al Hamidi Al Harbi 19'
Saad Al-Muwallad 1 - 1 27'
37' 1 - 2 Afimico Pululu(Assists:Mohammed Al Hamdani) (Kiến tạo: Mohammed Al Hamdani)
HT 1-2
53' Mohamed Amine Ben Hamida
55' Abdurahman Al Dakheel
57' Sultan Tanker
59' Mory Konate
63' ▲ Sofiane Bendebka ▼ Ayman Al Hujaili
65' 1 - 3 Sultan Tanker(Assists:Mohamed Amine Ben Hamida) (Kiến tạo: Mohamed Amine Ben Hamida)
Sultan Tanker 1 - 4 68'
▲ Meshal bin Othman bin Mohammed Mohammed ▼ Abdulrahman Al-Barakah69'
70' Mohammed Al Hamdani
▼ Hatan Ahmed73'
77' ▲ Abdulaziz Al-Dhuwayhi ▼ Mohammed Al Hamdani
77' ▲ Ahmed Al-Nakhli ▼ Mohamed Amine Ben Hamida
Saad Al-Muwallad(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR83'
Saad Al-Muwallad 2 - 4 83'
Hicham Faik 87'
89' ▲ Mohammed Issa Al-Yami ▼ Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
90' ▲ Amadou Bamba ▼ Bonheur Mugisha
Hazza Asseri 90+3'
▲ Yazeed Jathemi ▼ Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili90+3'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 01 33
Bại 30 52
Ghi bàn 47 1016
Mất bàn 85 1514
Điểm 07 918

Chủ = Al Bukayriyah · Khách = Al-Hazm

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Bukayriyah (36)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Hazm (3)
5 (14%)Thắng/Thắng2 (67%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (19%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (8%)Hòa/Hòa1 (33%)
1 (3%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
14 (39%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Al Bukayriyah 2 (50%)Hòa 0 (0%)Al-Hazm 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D107/05/25Al Bukayriyah2-0 (0-0)Al-Hazm3-9+0.252.25T
KSA D104/01/25Al-Hazm0-3 (0-2)Al Bukayriyah3-2-0.52.25T
KSA D116/05/21Al-Hazm2-1 (0-0)Al Bukayriyah4-2--B
KSA D119/01/21Al Bukayriyah0-1 (0-0)Al-Hazm--1.52.75B

Thành tích gần đây — Al Bukayriyah

BBHHHTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D115/05/26Al-Draih3-2 (2-1)Al Bukayriyah1-5-2.53.5B
KSA D110/05/26Al Bukayriyah0-2 (0-1)Al-Faisaly Harmah0-1--B
KSA D103/05/26Al-Baten0-0 (0-0)Al Bukayriyah11-0--H
KSA D129/04/26Al Bukayriyah1-1 (0-1)AL-Rbeea Jeddah8-2+0.52.5H
KSA D121/04/26Al-Arabi(KSA)1-1 (0-1)Al Bukayriyah3-502.5H
KSA D113/04/26Al Bukayriyah2-1 (2-0)Al Anwar SA5-5-0.252.25T
KSA D108/04/26Al Tai2-0 (1-0)Al Bukayriyah5-5-0.252.5B
KSA D103/04/26Al Bukayriyah1-2 (0-2)Abha1-1-0.752.5B
KSA D108/03/26Al Bukayriyah1-0 (1-0)Al-Adalh4-3+0.52.5T
KSA D102/03/26Jubail2-1 (1-0)Al Bukayriyah4-1--B
KSA D125/02/26Al Bukayriyah1-1 (1-0)Al-Jndal3-5--H
KSA D120/02/26Al-Wehda3-0 (2-0)Al Bukayriyah6-4-0.252.25B
KSA D114/02/26Al Bukayriyah1-3 (0-1)Al-Zlfe4-0-0.52.25B
KSA D109/02/26Al-Jabalain2-1 (0-1)Al Bukayriyah7-1-0.752.25B
KSA D102/02/26Al Raed1-1 (0-0)Al Bukayriyah3-1-0.52.5H
KSA D128/01/26Al Bukayriyah1-3 (1-2)Al Ula FC5-4-0.752.25B
KSA D123/01/26Al-Orubah3-0 (1-0)Al Bukayriyah2-4-0.52.25B
KSA D116/01/26Al Bukayriyah0-1 (0-1)Al-Draih3-2-0.752.5B
KSA D111/01/26Al-Faisaly Harmah1-2 (1-1)Al Bukayriyah7-3-0.252.25T
KSA D106/01/26Al Bukayriyah5-1 (1-1)Al-Baten4-3+0.52T

Thành tích gần đây — Al-Hazm

THTBHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL13/08/26Abha1-2 (0-2)Al-Hazm5-1+0.252.25T
INT CF04/08/26Esperance Sportive de Tunis2-2 (0-0)Al-Hazm---H
SPL22/05/26Al-Hazm2-0 (0-0)Al-Taawoun9-3-0.52.75T
SPL15/05/26Al Qadsiah2-0 (1-0)Al-Hazm6-4-1.753.5B
SPL09/05/26Al Najma(KSA)2-2 (2-2)Al-Hazm1-7+0.52.5H
SPL03/05/26Al-Hazm0-3 (0-1)Al Hilal6-7-23.5B
SPL28/04/26Neom SC1-1 (1-0)Al-Hazm3-4-0.752.75H
SPL24/04/26Al-Hazm2-1 (0-1)Al-Riyadh7-602.5T
SPL11/04/26Al-Hazm2-0 (1-0)Al-Feiha2-10+0.252.5T
SPL03/04/26Al-Ittihad1-0 (0-0)Al-Hazm5-9-1.53.25B
SPL13/03/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al Kholood6-502.5T
SPL07/03/26Al-Khaleej2-1 (0-0)Al-Hazm4-5-0.752.75B
SPL28/02/26Al-Hazm3-1 (2-1)Al-Ettifaq3-3-0.252.75T
SPL25/02/26Al-Hazm1-1 (0-0)Al-Ittihad3-2-1.253H
SPL22/02/26Al-Nassr4-0 (2-0)Al-Hazm3-5-2.253.5B
SPL13/02/26Al-Hazm2-1 (1-1)Al-Okhdood12-5+0.252.25T
SPL06/02/26Al-Ahli SFC2-0 (0-0)Al-Hazm13-2-23.5B
SPL02/02/26Al-Fateh1-1 (0-1)Al-Hazm8-3-0.252.75H
SPL30/01/26Al-Hazm0-4 (0-0)Al-Shabab3-7-0.52.5B
SPL26/01/26Al-Hazm2-1 (0-0)Damac FC5-3+0.252.25T

Đội hình

Al BukayriyahAl-Hazm
17Mansour Ali Salem3Ahmed H.3Hatan Ahmed19Fernando PInero23Mousa Al Hamidi Al Harbi6Abdulrahman Al-Barakah7Mohammed Al Mahmoudi8CHicham Faik13Ibrahim Al Sunaytan66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili11Saad Al-Muwallad34Yassine Zakir23Ibrahim Zaied2Saud Al Rashid3Mohamed Amine Ben Hamida4Sultan Tanker34CAbdurahman Al Dakheel8Mory Konate17Bonheur Mugisha70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani77Al Hamdani M.77Mohammed Al Hamdani9Afimico Pululu98Ayman Al Hujaili

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
74
96
Tấn công nguy hiểm
33
52
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
254
340
TL chuyền bóng thành công
72%
83%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
17
15
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
15
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51
1.73
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Bukayriyah (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Al-Hazm (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Hazm (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al BukayriyahAl-Hazm

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al BukayriyahAl-Hazm

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
35
Thắng 1
55
Hòa
52
Thua 1
65
Thua 2+
Al BukayriyahAl-Hazm

Al Bukayriyah

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Saad Al-Muwallad
Trung phong
6.912/110/160
13Ibrahim Al Sunaytan
Tiền vệ
6.71/019/285
3Hatan Ahmed
6.70/016/205
66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili
Hậu vệ
6.40/016/234
8Hicham Faik
Tiền vệ phòng ngự
6.20/032/401🟨
19Fernando PInero
Trung vệ
6.11/115/210
6Abdulrahman Al-Barakah
Tiền vệ phòng ngự
60/020/221
34Yassine Zakir
Tiền đạo cánh trái
5.82/17/110
23Mousa Al Hamidi Al Harbi
Hậu vệ
5.70/016/182🟨
17Mansour Ali Salem
Thủ môn
5.50/08/230
7Mohammed Al Mahmoudi
5.42/018/271
18Meshal bin Othman bin Mohammed Mohammed (dự bị)
Hậu vệ
6.20/03/30
0 (dự bị)
5.42/018/271
36Hazza Asseri (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00🟨

Al-Hazm

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Afimico Pululu
Trung phong
8.423/315/160
3Mohamed Amine Ben Hamida
Hậu vệ
7.710/026/291🟨
2Saud Al Rashid
Hậu vệ phải
7.70/034/421
77Mohammed Al Hamdani
7.712/011/151🟨
70Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Tiền đạo cánh phải
7.511/023/272
4Sultan Tanker
Trung vệ
7.211/132/342🟨
23Ibrahim Zaied
Thủ môn
6.60/04/120
34Abdurahman Al Dakheel
Trung vệ
6.50/041/461🟨
8Mory Konate
Tiền vệ
6.41/032/400🟨
98Ayman Al Hujaili
Tiền vệ
6.32/120/262
17Bonheur Mugisha
Tiền vệ
5.51/126/322
0 (dự bị)
7.712/011/151🟨
28Sofiane Bendebka (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.93/05/70
22Abdulaziz Al-Dhuwayhi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/05/50
27Ahmed Al-Nakhli (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/06/70
5Mohammed Issa Al-Yami (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/10
21Amadou Bamba (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al Bukayriyah Thông tin Al-Hazm
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Fabiano Flora HLV Jalel Kadri
Khu vực Saudi Arabia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.683.131.880.832.250.890.90-0.500.88
Live4.15 ↑3.40 ↑1.70 ↓0.832.250.890.83 ↓-0.750.95 ↑
EasybetsSớm4.103.401.820.812.250.920.91-0.500.83
Live51.00 ↑10.00 ↑1.08 ↓2.90 ↑5.500.14 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm3.803.251.910.862.250.930.85-0.500.94
Live4.75 ↑3.40 ↑1.70 ↓0.85 ↓2.250.94 ↑0.83 ↓-0.750.97 ↑
Mansion88Sớm4.303.451.650.872.250.950.82-0.751.02
Live200.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓6.25 ↑5.500.08 ↓1.51 ↑0.000.56 ↓
InterwettenSớm3.403.402.051.052.500.70---
Live65.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.03 ↓---
10BETSớm3.403.402.040.822.250.89---
Live100.00 ↑8.18 ↑1.07 ↓1.67 ↑5.500.40 ↓---
12betSớm4.303.451.650.872.250.950.82-0.751.02
Live200.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓6.25 ↑5.500.08 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm3.653.251.850.882.250.880.91-0.500.85
Live4.15 ↑3.40 ↑1.71 ↓0.85 ↓2.250.91 ↑0.83 ↓-0.750.93 ↑
SbobetSớm4.253.301.710.872.250.950.82-0.751.02
Live190.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓4.00 ↑5.500.15 ↓1.51 ↑0.000.56 ↓
WewbetSớm3.373.152.040.852.250.911.00-0.250.78
Live40.00 ↑7.15 ↑1.03 ↓5.00 ↑5.500.10 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm3.903.251.801.102.500.67---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm4.703.401.620.712.250.850.80-0.750.76
Live199.00 ↑8.25 ↑1.03 ↓6.02 ↑5.500.05 ↓1.40 ↑0.000.47 ↓
PinnacleSớm3.883.241.900.882.250.900.88-0.500.91
Live9.04 ↑1.34 ↓4.36 ↑2.34 ↑5.500.31 ↓1.54 ↑0.000.50 ↓
BwinSớm3.753.201.831.052.500.66---
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.93 ↓5.500.68 ↑---
1xBetSớm3.323.402.091.102.500.691.400.000.53
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.82 ↑5.500.18 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm3.503.401.900.852.250.950.85-0.500.95
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑5.500.11 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm4.002.901.851.102.500.62---
Live151.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓1.70 ↑6.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.