Kết quả bóng đá trận Al Bukayriyah vs Al-Adalh, 23:05 ngày 31/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 23:05 ngày 31/08/2026
Al Bukayriyah 0 Kết thúc HT 0-1 1
Al-Adalh
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Al Bukayriyah | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Diego Miranda(Assists:Ahmed Al-Muwallad) (Kiến tạo: Ahmed Al-Muwallad) | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Diego Miranda (Kiến tạo: Ahmed Al-Muwallad) | |
| 29' | Mohammed Al Saeed | |
| 29' | M.Al Saeed | |
| Mousa Al Hamidi Al Harbi | 38' | |
| Al Harbi M. A. H. | 38' | |
| Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili | 40' | |
| Hasami Sharahili R. b. M. b. H. | 40' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Meshaal Sani ▼ Mousa Al Hamidi Al Harbi | 46' ⇄ | |
| ▲ Sani M. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Hazza Asseri ▼ Abdulrahman Al-Barakah | 62' ⇄ | |
| Hicham Faik | 63' | |
| Yassine Zakir | 73' | |
| 77' ⇄ | ▲ Ali Al Zaqan ▼ Riyadh Al Ibrahim | |
| 77' ⇄ | ▲ Salman Al Omaish ▼ Hussain Al-Nattar | |
| 77' ⇄ | ▲ Khalid Hamithi ▼ Mohammed Al Saeed | |
| 82' ⇄ | ▲ Abdullah Al Rashidi ▼ Diego Miranda | |
| 1 - 2 ⚽ | 86' | |
| ▲ Suhayb Al-Hawsawi ▼ Mohammed Al Mahmoudi | 88' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 19 | 12 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 17 |
Chủ = Al Bukayriyah · Khách = Al-Adalh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Bukayriyah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 6 (14%) |
| 16 (38%) | Bại/Bại | 13 (31%) |
Bảng xếp hạng
Al Bukayriyah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Al-Adalh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Al Bukayriyah 2 (22%)Hòa 4 (44%)Al-Adalh 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Al Bukayriyah | 1-0 (1-0) | Al-Adalh | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/11/25 | Al-Adalh | 1-3 (1-1) | Al Bukayriyah | - | - | T |
| 23/05/25 | Al-Adalh | 0-0 (0-0) | Al Bukayriyah | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/01/25 | Al Bukayriyah | 0-2 (0-2) | Al-Adalh | 0 | 2.25 | B |
| 19/08/24 | Al-Adalh | 2-0 (0-0) | Al Bukayriyah | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/05/24 | Al-Adalh | 3-2 (1-2) | Al Bukayriyah | -1 | 2.5 | B |
| 20/12/23 | Al Bukayriyah | 2-2 (2-0) | Al-Adalh | 0 | 2.25 | H |
| 01/06/21 | Al Bukayriyah | 1-1 (1-1) | Al-Adalh | +1 | 2.5 | H |
| 03/02/21 | Al-Adalh | 0-0 (0-0) | Al Bukayriyah | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Al Bukayriyah
HHBBBHHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (0-1) | Al-Okhdood | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/08/26 | Al Bukayriyah | 0-0 (0-0) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Al Bukayriyah | 2-3 (1-2) | Al-Hazm | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Al-Draih | 3-2 (2-1) | Al Bukayriyah | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Al Bukayriyah | 0-2 (0-1) | Al-Faisaly Harmah | - | - | B |
| 03/05/26 | Al-Baten | 0-0 (0-0) | Al Bukayriyah | - | - | H |
| 29/04/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (0-1) | AL-Rbeea Jeddah | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Al-Arabi(KSA) | 1-1 (0-1) | Al Bukayriyah | 0 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Al Bukayriyah | 2-1 (2-0) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Al Tai | 2-0 (1-0) | Al Bukayriyah | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Al Bukayriyah | 1-2 (0-2) | Abha | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Al Bukayriyah | 1-0 (1-0) | Al-Adalh | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Jubail | 2-1 (1-0) | Al Bukayriyah | - | - | B |
| 25/02/26 | Al Bukayriyah | 1-1 (1-0) | Al-Jndal | - | - | H |
| 20/02/26 | Al-Wehda | 3-0 (2-0) | Al Bukayriyah | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Al Bukayriyah | 1-3 (0-1) | Al-Zlfe | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/02/26 | Al-Jabalain | 2-1 (0-1) | Al Bukayriyah | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | Al Raed | 1-1 (0-0) | Al Bukayriyah | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/01/26 | Al Bukayriyah | 1-3 (1-2) | Al Ula FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/01/26 | Al-Orubah | 3-0 (1-0) | Al Bukayriyah | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Al-Adalh
BHBTTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Al-Adalh | 3-4 (0-2) | Al Tai | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/08/26 | Al-Wehda | 1-1 (0-1) | Al-Adalh | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/08/26 | Al-Adalh | 0-2 (0-2) | Al-Feiha | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Al-Adalh | 2-0 (1-0) | Jubail | - | - | T |
| 10/05/26 | Abha | 0-1 (0-1) | Al-Adalh | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-0) | Al Anwar SA | - | - | T |
| 27/04/26 | Al-Jabalain | 1-2 (1-0) | Al-Adalh | -1.5 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-1) | Al-Jndal | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Al-Wehda | 4-1 (3-1) | Al-Adalh | -0.75 | 3 | B |
| 10/04/26 | Al-Adalh | 1-1 (0-1) | Al-Baten | 0 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Al Ula FC | 4-1 (1-1) | Al-Adalh | - | - | B |
| 08/03/26 | Al Bukayriyah | 1-0 (1-0) | Al-Adalh | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/03/26 | Al-Adalh | 1-6 (0-4) | Al-Faisaly Harmah | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al-Zlfe | 2-0 (1-0) | Al-Adalh | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Al-Adalh | 2-2 (0-1) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Al-Orubah | 2-2 (0-2) | Al-Adalh | - | - | H |
| 08/02/26 | Al-Arabi(KSA) | 2-1 (0-0) | Al-Adalh | 0 | 2.5 | B |
| 03/02/26 | Al-Adalh | 1-3 (1-1) | Al Tai | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/01/26 | Al-Adalh | 1-1 (0-1) | Al-Draih | -1.25 | 3 | H |
| 22/01/26 | Al Raed | 6-3 (2-3) | Al-Adalh | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Al Bukayriyah
Al-Adalh
17Mansour Jawhar19Fernando PInero23Mousa Al Hamidi Al Harbi55Santiago Flores66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili6Abdulrahman Al-Barakah7Mohammed Al Mahmoudi8CHicham Faik13Ibrahim Al Sunaytan34Yassine Zakir11Saad Al-Muwallad17Mohammed Sultan Al-Dawsari4Andre Ferreira Teixeira14Sultan Faqihi18Mohammed Al Saeed70Ahmed Al-Muwallad89Khalid Faisal Al Muzayil7CRiyadh Al Ibrahim10Diego Miranda23Ammar Al Basha96Hussain Al-Nattar80Emmanuel Avornyo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Abdulrahman Al-Barakah▼ Rời sân 62'6.2
- 7Mohammed Al Mahmoudi▼ Rời sân 88'6
- 8Hicham Faik C🟨 Thẻ vàng 63'7
- 11Saad Al-Muwallad6.2
- 13Ibrahim Al Sunaytan7
- 17Mansour Jawhar7
- 19Fernando PInero6.7
- 23Mousa Al Hamidi Al Harbi🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 34Yassine Zakir🟨 Thẻ vàng 73'6.1
- 55Santiago Flores5.6
- 66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40'6.6
Khách · 541
- 4Andre Ferreira Teixeira6.7
- 7Riyadh Al Ibrahim C▼ Rời sân 77'7
- 10Diego Miranda⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 82'7.5
- 14Sultan Faqihi6.8
- 17Mohammed Sultan Al-Dawsari6.9
- 18Mohammed Al Saeed🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 77'6.4
- 23Ammar Al Basha6.5
- 70Ahmed Al-Muwallad🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17'7.5
- 80Emmanuel Avornyo6.4
- 89Khalid Faisal Al Muzayil6.3
- 96Hussain Al-Nattar▼ Rời sân 77'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
41
Sút bóng
118
Sút cầu môn
16
Tấn công
8967
Tấn công nguy hiểm
5824
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
533280
TL chuyền bóng thành công
86%70%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
40
Cứu thua
51
Tắc bóng
76
Quả ném biên
3015
Cắt bóng
38
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
2819
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.850.94
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B3T3 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Bukayriyah (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Al-Adalh (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Bukayriyah (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Al-Adalh (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Bukayriyah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Hicham Faik Tiền vệ phòng ngự | 7 | 3/0 | 53/67 | 0 | 🟨 | ||
| 17Mansour Jawhar Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 13Ibrahim Al Sunaytan Tiền vệ phải | 7 | 2/1 | 31/38 | 1 | |||
| 19Fernando PInero Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 70/82 | 3 | |||
| 66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 41/43 | 1 | 🟨 | ||
| 6Abdulrahman Al-Barakah Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 43/48 | 0 | |||
| 11Saad Al-Muwallad Trung phong | 6.2 | 2/0 | 5/6 | 1 | |||
| 23Mousa Al Hamidi Al Harbi Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 13/18 | 1 | 🟨 | ||
| 34Yassine Zakir Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 9/13 | 1 | 🟨 | ||
| 7Mohammed Al Mahmoudi Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 53/62 | 1 | |||
| 55Santiago Flores Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 78/86 | 1 | |||
| 18Meshaal Sani (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 34/37 | 0 | |||
| 36Hazza Asseri (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 2Suhayb Al-Hawsawi (dự bị) | - | 0/0 | 4/5 | 1 |
Al-Adalh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Diego Miranda Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/3 | 18/23 | 0 | ||
| 70Ahmed Al-Muwallad Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 14/28 | 0 | ||
| 7Riyadh Al Ibrahim Tiền vệ tấn công | 7 | 2/2 | 15/22 | 1 | |||
| 17Mohammed Sultan Al-Dawsari Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/24 | 0 | |||
| 14Sultan Faqihi Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 14/26 | 1 | |||
| 4Andre Ferreira Teixeira Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 31/37 | 3 | |||
| 23Ammar Al Basha Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 20/26 | 2 | |||
| 18Mohammed Al Saeed Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 13/16 | 2 | 🟨 | ||
| 80Emmanuel Avornyo Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 10/15 | 1 | |||
| 96Hussain Al-Nattar Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 16/23 | 2 | |||
| 89Khalid Faisal Al Muzayil Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 95Ali Al Zaqan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 27Salman Al Omaish (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 16Khalid Hamithi (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Abdullah Al Rashidi (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Bukayriyah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rodolfo Ojeda | HLV | Rodolfo Correia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.90 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.05 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 2.90 | 2.75 | 0.89 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 80.77 ↑ | 5.86 ↑ | 1.11 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.05 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 61.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.13 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.67 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.14 | 3.05 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.85 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.93 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 30.92 ↑ | 5.29 ↑ | 1.19 ↓ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.34 | 0.75 | 0.53 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Bukayriyah | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al-Adalh | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).