Kết quả bóng đá trận Al Bidda SC vs U23 Qatar, 23:30 ngày 31/08/2026

B (Qatar) · 23:30 ngày 31/08/2026
Al Bidda SC
2 Kết thúc HT 0-0 0
U23 Qatar
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 37°C

Diễn biến trận đấu

Al Bidda SC Phút U23 Qatar
25'
25'
HT 0-0
56'
56'
58'
58'
1 - 0 66'
2 - 0 66'
78'
78'
79' Đá hỏng penalty
84'
3 - 0 90+1'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 20
Hòa 12 24
Bại 01 66
Ghi bàn 51 114
Mất bàn 23 1915
Điểm 72 84

Chủ = Al Bidda SC · Khách = U23 Qatar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al Bidda SC (22)Hiệp 1 / Cả trậnU23 Qatar (15)
5 (23%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (9%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (9%)Hòa/Bại4 (27%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (7%)
7 (32%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích gần đây — Al Bidda SC

HTBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D223/08/26Al Bidda SC1-1 (0-1)Al-Gharafa B5-3--H
QAT D230/04/26Lusail Russell City1-2 (1-0)Al Bidda SC2-5--T
QAT D225/04/26Al Khor SC2-1 (2-0)Al Bidda SC3-8--B
QAT D218/04/26Al Bidda SC3-4 (0-2)Muaidar SC6-3--B
QAT D205/04/26Al Bidda SC0-2 (0-1)Al Waab SC4-7--B
QATL CUP25/03/26Umm Salal2-0 (0-0)Al Bidda SC4-5-0.53B
QAT D216/03/26Al Mesaimeer Club3-0 (1-0)Al Bidda SC4-3-0.252.5B
QAT D208/02/26Al Markhiya2-2 (0-1)Al Bidda SC3-1-0.52.5H
QAT D203/02/26Al Bidda SC0-2 (0-1)Al-Khuraitiat7-3-0.252.5B
QATL CUP27/01/26Al-Sailiya1-3 (0-1)Al Bidda SC2-4-0.252.75T
QATL CUP21/01/26Lusail Russell City0-1 (0-1)Al Bidda SC4-402.75T
QAT PC10/01/26Al-Khuraitiat2-1 (2-0)Al Bidda SC6-4--B
QAT D230/12/25Al Bidda SC0-2 (0-0)Lusail Russell City9-402.5B
QAT D221/12/25Al Bidda SC0-2 (0-1)Al Khor SC6-5--B
QATL CUP12/12/25Al Bidda SC1-2 (1-0)Qatar SC1-3+0.253.25B
QATL CUP05/12/25Al Bidda SC2-1 (2-1)Al-Wakra5-4--T
QATL CUP27/11/25Al Duhail0-0 (0-0)Al Bidda SC2-9-0.253H
QATL CUP15/11/25Al Bidda SC0-2 (0-0)Al Waab SC4-8+0.252.25B
QAT D204/11/25Muaidar SC3-1 (0-0)Al Bidda SC5-10+0.252.25B
QATL CUP29/10/25Al-Sailiya0-3 (0-3)Al Bidda SC4-0-0.53T

Thành tích gần đây — U23 Qatar

HHBBBBBTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D225/08/26Umm Salal1-1 (1-1)Qatar U2311-1--H
INT FRL09/06/26Qatar U230-0 (0-0)Ireland U212-10-0.752.75H
INT FRL03/06/26Croatia U212-0 (0-0)Qatar U239-3-12.75B
INT FRL13/05/26Qatar U231-3 (0-0)Oman U23---B
AFC U2313/01/26Japan U232-0 (1-0)Qatar U234-0-1.252.5B
AFC U2310/01/26Syria U231-0 (0-0)Qatar U236-3+0.52.25B
AFC U2307/01/26Qatar U230-2 (0-2)United Arab Emirates U239-3+0.252.25B
INT FRL30/12/25Qatar U232-1 (0-0)Uzbekistan U23---T
AGC U2314/12/25Qatar U231-1 (0-1)Iraq U237-1+0.252H
AGC U2311/12/25Qatar U231-1 (1-0)Saudi Arabia U237-9-0.252.5H
AGC U2308/12/25Bahrain U230-1 (0-0)Qatar U236-4+12.5T
AGC U2305/12/25Qatar U233-0 (3-0)Kuwait U231-1+0.752.25T
INT FRL18/11/25Qatar U230-1 (0-0)Saudi Arabia U233-1-0.252.25B
INT FRL15/11/25Qatar U230-0 (0-0)Tunisia U23---H
INT FRL13/10/25Qatar U233-2 (2-1)Vietnam U23-+1.52.75T
INT FRL09/10/25Qatar U231-0 (0-0)Vietnam U23---T
AFC U2310/09/25Qatar U232-1 (0-0)Bahrain U236-2+12.75T
AFC U2307/09/25India U231-2 (0-1)Qatar U234-5+1.53.25T
AFC U2304/09/25Qatar U2313-0 (7-0)Brunei Darussalam U2316-0--T
INT FRL28/08/25Qatar U231-1 (0-0)Sri LankaU23---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
14
5
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
83
79
Tấn công nguy hiểm
76
51
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al Bidda SC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
U23 Qatar (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al Bidda SC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Al Bidda SCU23 Qatar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Al Bidda SCU23 Qatar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
36
Thắng 1
36
Hòa
42
Thua 1
84
Thua 2+
Al Bidda SCU23 Qatar

Thông tin đội bóng

Al Bidda SC Thông tin U23 Qatar
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Ilídio Vale
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.304.101.520.782.501.000.83-1.000.94
Live1.05 ↓8.50 ↑51.00 ↑2.90 ↑1.500.25 ↓0.66 ↓0.001.18 ↑
VcbetSớm3.903.251.570.742.750.600.69-0.750.64
Live1.04 ↓4.75 ↑36.00 ↑1.83 ↑1.500.16 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm2.593.002.490.812.001.010.960.000.88
Live1.05 ↓6.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
InterwettenSớm5.254.001.500.752.500.90---
Live1.07 ↓7.25 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm5.404.301.470.762.500.92---
Live1.06 ↓8.93 ↑100.00 ↑2.79 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm2.633.052.421.042.250.781.000.000.84
Live1.05 ↓6.20 ↑150.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm5.503.881.470.812.500.970.95-1.000.83
Live1.06 ↓5.85 ↑37.00 ↑2.94 ↑1.500.14 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm5.254.001.480.752.500.95---
Live1.04 ↓8.50 ↑41.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm4.704.401.460.732.500.870.83-1.000.78
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑7.59 ↑2.500.02 ↓0.67 ↓0.001.00 ↑
PinnacleSớm4.693.691.560.962.750.760.76-1.000.96
Live1.08 ↓6.92 ↑30.90 ↑2.53 ↑1.500.25 ↓0.69 ↓0.001.03 ↑
BwinSớm5.254.101.470.752.500.93---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓---
1xBetSớm5.514.501.460.762.500.950.54-1.501.30
Live1.04 ↓10.60 ↑49.00 ↑5.34 ↑2.500.09 ↓0.69 ↑0.001.09 ↓
Bet 365Sớm4.754.501.481.002.750.801.00-1.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm4.004.331.570.752.500.91---
Live1.15 ↓5.00 ↑23.00 ↑1.20 ↑1.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.