Kết quả bóng đá trận Al-Arabi SC vs Al Shamal, 23:30 ngày 21/08/2026
Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 21/08/2026
Al-Arabi SC 2 Kết thúc HT 0-0 2
Al Shamal
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Lusail Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Arabi SC | Phút | |
| Pablo Sarabia Garcia(Assists:Isaac Lihadji) (Kiến tạo: Isaac Lihadji) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Pablo Sarabia Garcia 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Pablo Sarabia Garcia(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 4' | |
| 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| 39' | Mowafak Awad | |
| HT 0-0 | ||
| Khatab Bauobida | 49' | |
| Pablo Sarabia Garcia(Assists:Rodri Sanchez) (Kiến tạo: Rodri Sanchez) 4 - 0 ⚽ | 59' | |
| 60' ⇄ | ▲ Michel Termanini ▼ Hussain Bahzad | |
| 60' ⇄ | ▲ Ahmad Mohammed Al-Saeed ▼ Wesley Said | |
| 64' | ⚽ 5 - 0 Jonathan Alexis Perez (phản lưới) | |
| 67' | ⚽ 5 - 1 Baghdad Bounedjah(Assists:Alex Collado Gutierrez) (Kiến tạo: Alex Collado Gutierrez) | |
| 67' ⇄ | ▲ Abdelkarim Hassan Fadlalla ▼ Fahad Waad Al Baiati | |
| ▲ Michael Olunga ▼ Youssef Snana | 74' ⇄ | |
| ▲ Oussama Tannane ▼ Jordan Veretout | 74' ⇄ | |
| ▲ Ameed Mhagna ▼ Pablo Sarabia Garcia | 74' ⇄ | |
| Marwan Sherif | 75' | |
| 81' ⇄ | ▲ Pablo Mari Villar ▼ Alex Collado Gutierrez | |
| 81' ⇄ | ▲ Ahmed Sayyar ▼ Ali Assadalla Thaimn | |
| 84' | Mohamed Rabie Hrimat | |
| 85' | Musab Khoder | |
| Oussama Tannane(Assists:Ahmed Fathi) (Kiến tạo: Ahmed Fathi) 6 - 1 ⚽ | 86' | |
| Ahmed Fathi | 87' | |
| 90+3' | Ahmad Mohammed Al-Saeed | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 23 | 22 |
| Điểm | 1 | 1 | 8 | 10 |
Chủ = Al-Arabi SC · Khách = Al Shamal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Arabi SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Al-Arabi SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 18 | - | - |
Al Shamal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al-Arabi SC 11 (55%)Hòa 3 (15%)Al Shamal 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/26 | Al-Arabi SC | 1-2 (0-1) | Al Shamal | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/11/25 | Al-Arabi SC | 0-3 (0-2) | Al Shamal | +0.25 | 3 | B |
| 13/09/25 | Al Shamal | 3-2 (1-1) | Al-Arabi SC | 0 | 3.25 | B |
| 08/05/25 | Al Shamal | 3-1 (1-1) | Al-Arabi SC | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/03/25 | Al-Arabi SC | 1-0 (0-0) | Al Shamal | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/11/24 | Al-Arabi SC | 3-0 (0-0) | Al Shamal | +0.25 | 3 | T |
| 19/10/24 | Al Shamal | 5-2 (4-2) | Al-Arabi SC | +0.5 | 3 | B |
| 20/12/23 | Al Shamal | 0-0 (0-0) | Al-Arabi SC | +1 | 3 | H |
| 17/08/23 | Al-Arabi SC | 1-1 (1-0) | Al Shamal | +1.5 | 3 | H |
| 08/03/23 | Al-Arabi SC | 3-0 (1-0) | Al Shamal | +2 | 3.25 | T |
| 15/02/23 | Al-Arabi SC | 1-0 (0-0) | Al Shamal | +1.25 | 3 | T |
| 21/09/22 | Al-Arabi SC | 1-0 (1-0) | Al Shamal | +0.75 | 3 | T |
| 24/08/22 | Al Shamal | 0-1 (0-0) | Al-Arabi SC | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/05/22 | Al Shamal | 1-1 (1-0) | Al-Arabi SC | +0.5 | 3.25 | H |
| 04/02/22 | Al-Arabi SC | 4-2 (2-2) | Al Shamal | +1 | 3 | T |
| 16/10/21 | Al Shamal | 1-3 (0-2) | Al-Arabi SC | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/21 | Al-Arabi SC | 2-3 (2-2) | Al Shamal | +0.75 | 3 | B |
| 14/02/15 | Al Shamal | 1-5 (0-2) | Al-Arabi SC | +0.75 | 3 | T |
| 20/09/14 | Al-Arabi SC | 4-0 (2-0) | Al Shamal | +0.75 | 3 | T |
| 29/07/12 | Al-Arabi SC | 2-0 (1-0) | Al Shamal | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Al-Arabi SC
BBTBBBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Malaga | 4-2 (1-1) | Al-Arabi SC | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | Antequera CF | 1-0 (0-0) | Al-Arabi SC | - | - | B |
| 02/08/26 | Al-Arabi SC | 2-1 (2-0) | Al-Fateh | - | - | T |
| 28/07/26 | Al-Arabi SC | 1-4 (0-3) | Neom SC | - | - | B |
| 01/05/26 | Al Duhail | 4-0 (2-0) | Al-Arabi SC | -0.5 | 3 | B |
| 27/04/26 | Al Rayyan | 4-0 (2-0) | Al-Arabi SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/04/26 | Al-Arabi SC | 1-2 (0-2) | Al-Sailiya | +1 | 3 | B |
| 08/04/26 | Al-Arabi SC | 1-1 (1-0) | Qatar SC | +0.5 | 3.25 | H |
| 03/04/26 | Al Shahaniya | 0-2 (0-0) | Al-Arabi SC | +0.5 | 3 | T |
| 29/03/26 | Muaidar SC | 3-3 (3-1) | Al-Arabi SC | +1.25 | 3.75 | H |
| 26/03/26 | Al-Arabi SC | 3-1 (1-1) | Al Waab SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/03/26 | Al-Arabi SC | 2-1 (0-0) | Al-Sadd | -1 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Al-Ahli Doha | 1-1 (0-1) | Al-Arabi SC | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Al Duhail | 1-1 (0-1) | Al-Arabi SC | -0.5 | 3 | H |
| 13/02/26 | Al Shahaniya | 0-2 (0-2) | Al-Arabi SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/02/26 | Al-Arabi SC | 1-2 (0-1) | Al Shamal | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/01/26 | Umm Salal | 2-4 (0-1) | Al-Arabi SC | +1 | 3.5 | T |
| 26/01/26 | Al-Arabi SC | 2-2 (0-1) | Qatar SC | +1 | 3.75 | H |
| 19/01/26 | Al-Arabi SC | 5-0 (4-0) | Al-Sadd | +2 | 4.25 | T |
| 15/01/26 | Al-Arabi SC | 1-2 (0-1) | Al-Garrafa | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Al Shamal
BBBBBTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | KVSK Lommel | 2-1 (0-0) | Al Shamal | - | - | B |
| 02/05/26 | Al Shamal | 4-6 (1-4) | Al-Sadd | -0.75 | 3 | B |
| 27/04/26 | Al-Sadd | 3-2 (2-0) | Al Shamal | -1 | 3.5 | B |
| 13/04/26 | Al Shamal | 0-2 (0-2) | Qatar SC | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Al Shahaniya | 2-0 (1-0) | Al Shamal | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Al Shamal | 3-2 (2-0) | Umm Salal | +1 | 3.25 | T |
| 18/03/26 | Al Shamal | 1-3 (1-0) | Al Duhail | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Al-Wakra | 0-1 (0-0) | Al Shamal | 0 | 3 | T |
| 23/02/26 | Al-Garrafa | 0-1 (0-0) | Al Shamal | 0 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al Shamal | 2-1 (2-1) | Qatar SC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/02/26 | Al-Arabi SC | 1-2 (0-1) | Al Shamal | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/01/26 | Al Shamal | 0-0 (0-0) | Al-Sailiya | +1.25 | 3.25 | H |
| 27/01/26 | Al Shahaniya | 1-0 (0-0) | Al Shamal | +0.5 | 3 | B |
| 20/01/26 | Al-Khuraitiat | 1-4 (0-3) | Al Shamal | +0.75 | 3 | T |
| 17/01/26 | Al Rayyan | 0-1 (0-0) | Al Shamal | -1 | 3.25 | T |
| 07/01/26 | Al-Ahli Doha | 4-2 (3-1) | Al Shamal | +0.25 | 3 | B |
| 29/12/25 | Al Shamal | 0-3 (0-1) | Al-Sadd | -0.25 | 3.5 | B |
| 14/12/25 | Al Shamal | 0-1 (0-0) | Al-Ahli Doha | - | - | B |
| 05/12/25 | Al Mesaimeer Club | 1-1 (0-1) | Al Shamal | +0.75 | 3 | H |
| 28/11/25 | Al Shamal | 1-2 (1-0) | Al Rayyan | 0 | 3.75 | B |
Đội hình
Al-Arabi SC
Al Shamal
31Jasem Adel Al Hail2Marwan Sherif19Issa Laye22Khatab Bauobida25Jonathan Alexis Perez8CAhmed Fathi10Rodri Sanchez17Jordan Veretout80Isaac Lihadji7Pablo Sarabia Garcia90Youssef Snana95Babacar Seck2Mowafak Awad2Mouafak Awad Qaidoum2Mowafak Awad6Musab Khoder15Hussain Bahzad24Jeison Fabian Murillo Ceron8Ali Assadalla Thaimn34Mohamed Rabie Hrimat10Alex Collado Gutierrez22Wesley Said47Fahad Waad Al Baiati11CBaghdad Bounedjah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Marwan Sherif🟨 Thẻ vàng 75'
- 7Pablo Sarabia Garcia⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 74'
- 8Ahmed Fathi C🎯 Kiến tạo 86' · 🟨 Thẻ vàng 87'
- 10Rodri Sanchez🎯 Kiến tạo 59'
- 17Jordan Veretout▼ Rời sân 74'
- 19Issa Laye
- 22Khatab Bauobida🟨 Thẻ vàng 49'
- 25Jonathan Alexis Perez⚽ Phản lưới 64'
- 31Jasem Adel Al Hail
- 80Isaac Lihadji🎯 Kiến tạo 3'
- 90Youssef Snana▼ Rời sân 74'
Khách · 4231
- 2Mowafak Awad
- 2Mouafak Awad Qaidoum
- 2Mowafak Awad🟨 Thẻ vàng 39'
- 6Musab Khoder🟨 Thẻ vàng 85'
- 8Ali Assadalla Thaimn▼ Rời sân 81'
- 10Alex Collado Gutierrez🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 81'
- 11Baghdad Bounedjah C⚽ Ghi bàn 67'
- 15Hussain Bahzad▼ Rời sân 60'
- 22Wesley Said▼ Rời sân 60'
- 24Jeison Fabian Murillo Ceron
- 34Mohamed Rabie Hrimat🟨 Thẻ vàng 84'
- 47Fahad Waad Al Baiati▼ Rời sân 67'
- 95Babacar Seck
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
34
Sút bóng
186
Sút cầu môn
64
Tấn công
7266
Tấn công nguy hiểm
4631
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
817
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
399328
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
178
Việt vị
41
Cứu thua
34
Tắc bóng
912
Quả ném biên
2418
Cắt bóng
63
Tạt bóng thành công
152
Chuyền dài
4210
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.390.23
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
52 48
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B3T3 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Arabi SC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Al Shamal (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Arabi SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1952 | Thành lập | |
| Lusail Stadium | Sân nhà | Stadium 974 |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cosmin Marius Contra | HLV | David Prats Rocero |
| Qatar | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.34 | 3.55 | 2.13 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.00 ↓ | 2.56 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.20 | 0.87 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 3.45 | 2.15 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.18 | 0.81 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 14.06 ↑ | 3.67 ↑ | 1.34 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.72 | 3.45 | 2.15 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.80 | 2.19 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.18 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.08 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.19 ↓ | 8.40 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.60 | 2.27 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.22 ↓ | 8.95 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.50 | 2.20 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.50 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.15 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.51 | 2.80 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 8.96 ↑ | 1.13 ↓ | 12.65 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.34 | 3.60 | 2.34 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.60 | 2.38 ↑ | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.20 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 0.66 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.20 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.09 ↓ | 15.10 ↑ | 4.94 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.