Kết quả bóng đá trận Al-Arabi SC vs Al Rayyan, 23:30 ngày 31/10/2026
Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 31/10/2026
Al-Arabi SC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al Rayyan
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Arabi SC | Phút | |
| Al Naemi M. | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 12 | 10 |
| Điểm | 2 | 7 | 14 | 19 |
Chủ = Al-Arabi SC · Khách = Al Rayyan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Arabi SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Al-Arabi SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
Al Rayyan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Đội hình
Al-Arabi SC
Al Rayyan
31Jasem Adel Al Hail3Al Naemi M.5S.Keddari19Laye I.22Bauobida K.6Tannane O.8A. Fathi17Veretout J.80Lihadji I.7Sarabia P.14Olunga M.57Abunada M. I.5Garcia D.8Gaber J.13Fonseca Amaro A.33Diakite D.4De Sart J.10Roger Guedes11Gabriel Pereira22A. Al-Ganehi40Gregore30Alaaeldin A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Al Naemi M.🟨 Thẻ vàng 27'
- 5S.Keddari
- 6Tannane O.
- 7Sarabia P.
- 8A. Fathi
- 14Olunga M.
- 17Veretout J.
- 19Laye I.
- 22Bauobida K.
- 31Jasem Adel Al Hail
- 80Lihadji I.
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
64
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
152150
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
42
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
87
Chuyền dài
85
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Arabi SC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Al Rayyan (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al-Arabi SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1952 | Thành lập | 1967 |
| Lusail Stadium | Sân nhà | Ahmad Bin Ali Stadium |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Cosmin Marius Contra | HLV | Vicente Moreno Peris |
| Qatar | Khu vực | Umm-Affai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.55 | 1.90 | 0.78 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.61 ↑ | 1.75 ↓ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.87 | 0.89 | 3.50 | 0.82 | 0.82 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.90 ↑ | 1.75 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.91 ↑ | 1.02 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.90 | 1.91 | 0.94 | 3.50 | 0.87 | 0.85 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.88 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.85 | 1.95 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.72 | 3.55 | 2.05 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.80 | 1.90 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.21 | 3.47 | 1.85 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.60 | 1.95 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.85 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.90 | 1.92 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.35 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.30 ↑ | 8.05 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.15 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al-Arabi SC | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Al Rayyan | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).