Kết quả bóng đá trận Al Aqaba SC vs Al Yarmouk, 00:00 ngày 12/09/2026
League Hạng 1 Jordan · 00:00 ngày 12/09/2026
Al Aqaba SC 1 Kết thúc HT 1-1 2
Al Yarmouk
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 20 | 26 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 16 | 14 |
| Điểm | 0 | 9 | 15 | 24 |
Chủ = Al Aqaba SC · Khách = Al Yarmouk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Aqaba SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Al Aqaba SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 1 | 7 | 20 | 24 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 10 | 12 |
| Sân khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 14 | 6 | 11 |
Al Yarmouk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 | 16 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 12 | 9 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
TL kiểm soát bóng
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Aqaba SC (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Al Yarmouk (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Al Aqaba SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Jordan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 2.45 | 1.88 | 1.22 | 3.50 | 0.57 | 0.95 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.62 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | 0.62 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.01 ↓ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.74 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.35 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.25 ↓ | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.74 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.78 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 326.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 3.10 | 1.82 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 2.00 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.90 ↓ | 0.00 | 0.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.