Kết quả bóng đá trận Al Anwar SA vs Al Ula FC, 22:55 ngày 28/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 22:55 ngày 28/08/2026
Al Anwar SA 0 Kết thúc HT 0-0 1
Al Ula FC
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 41°C
Diễn biến trận đấu
| Al Anwar SA | Phút | |
| Mohammed Al Harthi | 22' | |
| 25' ⇄ | ▲ Abdulaziz Hetalh ▼ Michael Richard Delgado De Oliveira | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Rashid Al Mutairi | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| Mohammed Zaid Al-Ghamdi | 48' | |
| 62' | Amaar Al Dohaim | |
| 66' ⇄ | ▲ Abdulfattah Adam ▼ Romell Quioto | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Sylla Sow(Assists:Abdulaziz Hetalh) (Kiến tạo: Abdulaziz Hetalh) | |
| ▲ Khalid Al-Kabi ▼ Ibrahim Khalil Eissa | 71' ⇄ | |
| Bruno Bezerra | 76' | |
| 78' | Mohammed Al Majhad | |
| ▲ Turki Al-Mutairi ▼ Bruno Bezerra | 79' ⇄ | |
| ▲ Rashed Al-Salem ▼ Abdullah Al Samtai | 79' ⇄ | |
| 📺 VAR | 82' | |
| Redha Bensayah(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 82' | |
| 84' ⇄ | ▲ Yousef Al-Honaifesh ▼ André Filipe Horta | |
| 84' ⇄ | ▲ Aseel Razzaq ▼ Abdulaziz Hetalh | |
| ▲ Mohammed Al Zahrani ▼ Rashid Al Mutairi | 90+1' ⇄ | |
| 90+1' | Aseel Razzaq | |
| 90+5' | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 12 | 10 |
| Điểm | 7 | 9 | 12 | 19 |
Chủ = Al Anwar SA · Khách = Al Ula FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Anwar SA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 6 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 5 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Al Anwar SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Al Ula FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al Anwar SA 0 (0%)Hòa 1 (50%)Al Ula FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-1) | Al Ula FC | -1 | 3 | B |
| 30/12/25 | Al Ula FC | 1-1 (1-0) | Al Anwar SA | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Al Anwar SA
HBBTBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al Bukayriyah | 0-0 (0-0) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/08/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-0) | Al-Ahli SFC | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Al-Orubah | 3-1 (2-1) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Al Anwar SA | 4-2 (2-1) | Al-Draih | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-0) | Al Anwar SA | - | - | B |
| 27/04/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-1) | Al Ula FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Al-Baten | 2-3 (2-2) | Al Anwar SA | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Al Bukayriyah | 2-1 (2-0) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Al Anwar SA | 5-1 (2-1) | Al-Wehda | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Al-Zlfe | 2-2 (0-2) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Al Tai | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Al Anwar SA | 1-0 (1-0) | Al Raed | - | - | T |
| 25/02/26 | Abha | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | -1.25 | 2.75 | H |
| 20/02/26 | Al Anwar SA | 2-3 (1-1) | Al-Jabalain | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 4-1 (1-1) | Al Anwar SA | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/02/26 | Al Anwar SA | 2-1 (0-0) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Al Anwar SA | 4-3 (2-2) | Jubail | +1 | 2.25 | T |
| 27/01/26 | Al-Jndal | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/01/26 | Al Anwar SA | 3-0 (1-0) | Al-Arabi(KSA) | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Al Anwar SA | 2-2 (1-2) | Al-Orubah | - | - | H |
Thành tích gần đây — Al Ula FC
TTBBBHHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Al Ula FC | 3-1 (2-0) | Al-Jabalain | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/08/26 | Al Ula FC | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Crystal Palace | 3-1 (2-1) | Al Ula FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 30/07/26 | Como | 3-1 (3-1) | Al Ula FC | - | - | B |
| 30/07/26 | Al Ula FC | 0-3 (0-0) | Villarreal | - | - | B |
| 25/07/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-0 (0-0) | Al Ula FC | - | - | H |
| 20/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | Al Ula FC | - | - | H |
| 23/05/26 | Al-Draih | 1-1 (0-1) | Al Ula FC | - | - | H |
| 19/05/26 | Al Ula FC | 1-1 (0-0) | Al-Orubah | +1 | 3 | H |
| 15/05/26 | Al Ula FC | 4-2 (2-0) | Al-Zlfe | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Jubail | 0-2 (0-1) | Al Ula FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Al Ula FC | 2-1 (1-0) | Al Raed | - | - | T |
| 27/04/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-1) | Al Ula FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Al Ula FC | 0-0 (0-0) | Al-Jabalain | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (1-0) | Al Ula FC | +1.5 | 3 | T |
| 09/04/26 | Al Ula FC | 1-2 (1-1) | Abha | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Al Ula FC | 4-1 (1-1) | Al-Adalh | - | - | T |
| 09/03/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-2) | Al Ula FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Al Ula FC | 3-1 (1-0) | Al-Orubah | +1 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (1-1) | Al Ula FC | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Al Anwar SA
Al Ula FC
1CKhaled Sharaheli12Rashid Al Mutairi16Mohammed Zaid Al-Ghamdi19Eddine Chams Derradji43Sime Grzan8Appolinaire Kack6Abdullah Al Samtai7Ibrahim Khalil Eissa24Mohammed Al Harthi99Redha Bensayah9Bruno Bezerra13Abdulqaddous Attieh2Yasser Yaqoub Ibrahim5Yoann Barbet14Fahd Mohammed Al-Jumaiya24CAmaar Al Dohaim29Mohammed Al Majhad7André Filipe Horta8Abdulmajeed Al-Sulaiheem67Romell Quioto96Michael Richard Delgado De Oliveira91Sylla Sow
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Khaled Sharaheli C8.3
- 6Abdullah Al Samtai▼ Rời sân 79'6.4
- 7Ibrahim Khalil Eissa▼ Rời sân 71'6.5
- 8Appolinaire Kack6.8
- 9Bruno Bezerra🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 79'6.6
- 12Rashid Al Mutairi🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 90+1'6.1
- 16Mohammed Zaid Al-Ghamdi🟨 Thẻ vàng 48'7.9
- 19Eddine Chams Derradji6.8
- 24Mohammed Al Harthi🟨 Thẻ vàng 22'5.8
- 43Sime Grzan6.5
- 99Redha Bensayah7
Khách · 4141
- 2Yasser Yaqoub Ibrahim7
- 5Yoann Barbet8.1
- 7André Filipe Horta▼ Rời sân 84'7.1
- 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem🟨 Thẻ vàng 90+5'8.5
- 13Abdulqaddous Attieh7.3
- 14Fahd Mohammed Al-Jumaiya7.1
- 24Amaar Al Dohaim C🟨 Thẻ vàng 62'7.1
- 29Mohammed Al Majhad🟨 Thẻ vàng 78'7.4
- 67Romell Quioto▼ Rời sân 66'6.9
- 91Sylla Sow⚽ Ghi bàn 71'7.9
- 96Michael Richard Delgado De Oliveira▼ Rời sân 25'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
37
Tấn công
4147
Tấn công nguy hiểm
2230
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
297440
TL chuyền bóng thành công
76%86%
Phạm lỗi
1219
Việt vị
42
Cứu thua
62
Tắc bóng
169
Quả ném biên
1816
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
3739
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.112.26
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Anwar SA (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Al Ula FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Anwar SA (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Al Ula FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al Anwar SA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Khaled Sharaheli Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 16Mohammed Zaid Al-Ghamdi Hậu vệ phải | 7.9 | 0/0 | 32/44 | 5 | 🟨 | ||
| 99Redha Bensayah Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/0 | 12/23 | 1 | |||
| 8Appolinaire Kack Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 29/31 | 3 | |||
| 19Eddine Chams Derradji Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 30/38 | 4 | |||
| 9Bruno Bezerra Trung phong | 6.6 | 1/0 | 5/9 | 0 | 🟨 | ||
| 43Sime Grzan Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 7Ibrahim Khalil Eissa Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 8/15 | 2 | |||
| 6Abdullah Al Samtai Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 23/25 | 0 | |||
| 12Rashid Al Mutairi Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 20/26 | 3 | 🟨 | ||
| 24Mohammed Al Harthi Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 1/0 | 14/18 | 2 | 🟨 | ||
| 98Rashed Al-Salem (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 2/2 | 0 | |||
| 88Turki Al-Mutairi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 77Khalid Al-Kabi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 2Mohammed Al Zahrani (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Al Ula FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 3/2 | 49/51 | 4 | 🟨 | ||
| 5Yoann Barbet Trung vệ | 8.1 | 1/0 | 43/46 | 3 | |||
| 91Sylla Sow Trung phong | 7.9 | 1 | 3/2 | 12/14 | 0 | ||
| 29Mohammed Al Majhad Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 51/61 | 1 | 🟨 | ||
| 13Abdulqaddous Attieh Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 7André Filipe Horta Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 42/45 | 1 | |||
| 14Fahd Mohammed Al-Jumaiya Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 3/0 | 24/31 | 4 | |||
| 24Amaar Al Dohaim Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 50/59 | 3 | 🟨 | ||
| 2Yasser Yaqoub Ibrahim Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 28/31 | 2 | |||
| 67Romell Quioto Trung phong | 6.9 | 2/2 | 8/11 | 0 | |||
| 96Michael Richard Delgado De Oliveira Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 19Abdulaziz Hetalh (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 0/0 | 19/26 | 0 | ||
| 9Abdulfattah Adam (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 16Yousef Al-Honaifesh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/1 | 4/4 | 1 | |||
| 3Aseel Razzaq (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 4/6 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al Anwar SA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Essa Al Mehyani | HLV | Jose Peseiro |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.10 | 1.47 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.45 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 3.85 | 1.55 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.87 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.47 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 3.90 | 1.38 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.97 ↑ | 1.06 ↓ | 2.39 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 3.85 | 1.55 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.87 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.05 | 1.47 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.80 | 1.51 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.75 | 4.12 | 1.47 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.41 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.66 | 4.43 | 1.38 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 29.91 ↑ | 5.59 ↑ | 1.18 ↓ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.31 | 4.20 | 1.51 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 1.17 | -0.75 | 0.61 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.75 | 1.50 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Anwar SA | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al Ula FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).