Kết quả bóng đá trận Al Ali CSC vs Manama Club, 23:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Bahrain · 23:00 ngày 29/08/2026
Al Ali CSC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Manama Club
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Al Ali CSC | Phút | |
| 20' | ||
| 20' | ||
| HT 0-0 | ||
| 68' | ||
| 68' | ||
| 84' | ⚽ 0 - 1 Marvin Z. | |
| Matheus 1 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 20 |
Chủ = Al Ali CSC · Khách = Manama Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ali CSC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Al Ali CSC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 19 | 20 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 15 | 14 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 5 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 5 | - | - |
Manama Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 58 | 31 | 44 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 30 | 17 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 28 | 14 | 22 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Al Ali CSC 0 (0%)Hòa 2 (67%)Manama Club 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/25 | Al Ali CSC | 1-1 (1-0) | Manama Club | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/10/24 | Manama Club | 2-2 (0-0) | Al Ali CSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/01/24 | Al Ali CSC | 2-4 (1-0) | Manama Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al Ali CSC
BTTBBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Al-Muharraq | 1-0 (0-0) | Al Ali CSC | -1.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Al Ali CSC | 2-0 (1-0) | Al-Budaiya | - | - | T |
| 04/05/26 | Al Hidd | 0-1 (0-1) | Al Ali CSC | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Al Ali CSC | 0-2 (0-0) | Sitra | 0 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Al-Riffa | 1-0 (0-0) | Al Ali CSC | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Al Ali CSC | 2-1 (2-0) | Bahrain SC | +1 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Malkia | 0-1 (0-1) | Al Ali CSC | - | - | T |
| 28/02/26 | Al Khaldiya | 2-0 (1-0) | Al Ali CSC | -1 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | Al Ali CSC | 0-1 (0-0) | Al-Shabbab | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Al-Ahli(BHR) | 1-2 (1-0) | Al Ali CSC | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/02/26 | Al Ali CSC | 2-0 (1-0) | Najma Manama | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/01/26 | Al Ali CSC | 2-0 (0-0) | Najma Manama | 0 | 2.25 | T |
| 14/01/26 | Al Ali CSC | 0-3 (0-2) | Al Khaldiya | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/01/26 | Al Ali CSC | 1-1 (0-0) | Al-Muharraq | -1.5 | 2.75 | H |
| 02/01/26 | Al-Budaiya | 0-1 (0-0) | Al Ali CSC | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/12/25 | Al Ali CSC | 2-1 (1-1) | Al Hidd | 0 | 2.25 | T |
| 19/12/25 | Sitra | 0-0 (0-0) | Al Ali CSC | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/11/25 | Al Ali CSC | 1-4 (0-3) | Al-Riffa | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/10/25 | Bahrain SC | 1-0 (0-0) | Al Ali CSC | - | - | B |
| 19/10/25 | Al Ali CSC | 0-1 (0-0) | Malkia | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Manama Club
BTTTTHBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Najma Manama | 3-2 (0-1) | Manama Club | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Manama Club | 3-0 (1-0) | Al-Ittihad(BHR) | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | Al-Budaiya | 0-1 (0-1) | Manama Club | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Manama Club | 3-1 (3-1) | Etehad Alreef | - | - | T |
| 07/05/26 | Qalali | 2-6 (0-3) | Manama Club | - | - | T |
| 02/05/26 | East Riffa | 1-1 (1-0) | Manama Club | - | - | H |
| 26/04/26 | Manama Club | 3-4 (1-2) | Al-Ittihad(BHR) | - | - | B |
| 20/04/26 | Buri | 0-2 (0-1) | Manama Club | +1 | 3 | T |
| 14/04/26 | Manama Club | 4-2 (1-1) | Isa Town | +1.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Busaiteen | 2-2 (0-1) | Manama Club | - | - | H |
| 17/03/26 | Manama Club | 3-3 (0-1) | Al-Hala | - | - | H |
| 24/02/26 | Al-Ittifaq | 2-3 (1-1) | Manama Club | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Manama Club | 5-0 (3-0) | Al-Tadhmon | - | - | T |
| 09/02/26 | Um Alhassam | 1-0 (1-0) | Manama Club | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/02/26 | Manama Club | 2-2 (1-1) | Al-Riffa | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/01/26 | Etehad Alreef | 2-5 (1-5) | Manama Club | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Manama Club | 2-0 (0-0) | Qalali | - | - | T |
| 12/01/26 | East Riffa | 1-1 (1-1) | Manama Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/01/26 | Manama Club | 0-2 (0-0) | East Riffa | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/12/25 | Al-Ittihad(BHR) | 1-1 (0-0) | Manama Club | 0 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
21
Sút bóng
108
Sút cầu môn
22
Tấn công
216159
Tấn công nguy hiểm
14189
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
11
Quả ném biên
1318
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ali CSC (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Manama Club (28 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Ali CSC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vinicius Eutropio | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.86 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.35 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.55 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 48.03 ↑ | 4.88 ↑ | 1.16 ↓ | 2.09 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.35 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.70 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.00 | 3.38 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.19 | 3.64 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 42.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.07 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.50 | 4.90 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.48 | 4.87 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 10.76 ↑ | 1.09 ↓ | 14.57 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.55 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 6.01 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.25 | 3.90 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.