Kết quả bóng đá trận Al Ain SCC U23 vs Baniyas SC U23, 21:10 ngày 17/08/2026
U23 (UAE) · 21:10 ngày 17/08/2026
Al Ain SCC U23 3 Kết thúc HT 1-1 1
Baniyas SC U23
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 42°C
Diễn biến trận đấu
| Al Ain SCC U23 | Phút | |
| 19' | ||
| Mame Niang 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 45+4' | ⚽ 1 - 1 Ahmed Fawzi | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | ||
| 85' | ||
| 86' | ||
| Suleiman 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| Diop M. 3 - 1 ⚽ | 90+8' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 10 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 27 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 7 | 21 |
| Điểm | 9 | 0 | 30 | 10 |
Chủ = Al Ain SCC U23 · Khách = Baniyas SC U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ain SCC U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (57%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 7 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Al Ain SCC U23 2 (50%)Hòa 1 (25%)Baniyas SC U23 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/26 | Al Ain SCC U23 | 2-0 (2-0) | Baniyas SC U23 | +1 | 3.25 | T |
| 19/10/25 | Baniyas SC U23 | 1-1 (1-1) | Al Ain SCC U23 | - | - | H |
| 23/04/25 | Al Ain SCC U23 | 1-2 (0-0) | Baniyas SC U23 | +2 | 3.5 | B |
| 08/12/24 | Baniyas SC U23 | 1-3 (1-3) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al Ain SCC U23
TTTTTHTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | West Ham U21 | 1-3 (0-0) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 29/07/26 | Villarreal C | 2-4 (0-0) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 21/07/26 | Real MurciaU20 | 1-4 (0-0) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 17/05/26 | Dibba Al Hisn U23 | 0-1 (0-0) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 11/05/26 | Al-Dhafra U23 | 1-2 (0-1) | Al Ain SCC U23 | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Al Ain SCC U23 | 1-1 (1-1) | sharjahU23 | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al Ain SCC U23 | 4-0 (3-0) | Al Bataeh U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | Shabab Al Ahli Dubai U23 | 0-3 (0-0) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 06/04/26 | Ajman SCC U23 | 0-3 (0-1) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 19/03/26 | Al Ain SCC U23 | 1-0 (1-0) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Al Wasl U23 | 0-2 (0-1) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 01/03/26 | Al Ain SCC U23 | 1-0 (1-0) | Khor Fakkan U23 | - | - | T |
| 24/02/26 | Al Ain SCC U23 | 2-0 (2-0) | Baniyas SC U23 | +1 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Al Nasr SC U23 | 1-0 (1-0) | Al Ain SCC U23 | - | - | B |
| 07/02/26 | Al Ain SCC U23 | 4-1 (2-0) | Al Jazira SC U23 | - | - | T |
| 28/01/26 | Al Ain SCC U23 | 2-2 (0-0) | Al Ittihad Kalba U23 | +1 | 3 | H |
| 18/01/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0-3 (0-1) | Al Ain SCC U23 | - | - | T |
| 09/01/26 | Al Ain SCC U23 | 1-0 (0-0) | Al-Dhafra U23 | +1.25 | 3 | T |
| 03/01/26 | sharjahU23 | 0-2 (0-1) | Al Ain SCC U23 | 0 | 3 | T |
| 29/12/25 | Al Ain SCC U23 | 2-0 (1-0) | Al Nasr SC U23 | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Baniyas SC U23
TBTTHTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Baniyas SC U23 | 3-1 (2-0) | Al Jazira SC U23 | - | - | T |
| 11/05/26 | Shabab Al Ahli Dubai U23 | 2-1 (2-1) | Baniyas SC U23 | +0.25 | 3 | B |
| 06/05/26 | Al-Dhafra U23 | 0-2 (0-0) | Baniyas SC U23 | -0.25 | 3 | T |
| 24/04/26 | Baniyas SC U23 | 4-3 (1-1) | Al Ittihad Kalba U23 | - | - | T |
| 11/04/26 | sharjahU23 | 1-1 (0-0) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
| 06/04/26 | Baniyas SC U23 | 5-0 (2-0) | Khor Fakkan U23 | - | - | T |
| 22/03/26 | Baniyas SC U23 | 2-0 (0-0) | Ajman SCC U23 | - | - | T |
| 14/03/26 | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0-0 (0-0) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
| 01/03/26 | Baniyas SC U23 | 3-0 (3-0) | Al Bataeh U23 | - | - | T |
| 24/02/26 | Al Ain SCC U23 | 2-0 (2-0) | Baniyas SC U23 | -1 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Al Wasl U23 | 1-1 (0-1) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
| 08/02/26 | Baniyas SC U23 | 1-2 (0-0) | Dibba Al Hisn U23 | - | - | B |
| 30/01/26 | Baniyas SC U23 | 3-1 (2-0) | Al Nasr SC U23 | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/01/26 | Al Bataeh U23 | 1-1 (0-1) | Baniyas SC U23 | +1 | 3.5 | H |
| 07/01/26 | Baniyas SC U23 | 1-2 (1-1) | Al Wahda Abu Dhabi U23 | 0 | 2.75 | B |
| 03/01/26 | Al Nasr SC U23 | 1-1 (1-1) | Baniyas SC U23 | 0 | 3 | H |
| 30/12/25 | Baniyas SC U23 | 3-3 (3-2) | Al-Dhafra U23 | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/12/25 | Khor Fakkan U23 | 2-3 (0-2) | Baniyas SC U23 | 0 | 3 | T |
| 22/11/25 | Baniyas SC U23 | 1-0 (1-0) | sharjahU23 | - | - | T |
| 01/11/25 | Dibba Al Hisn U23 | 1-1 (0-1) | Baniyas SC U23 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
225
Sút cầu môn
92
Tấn công
221135
Tấn công nguy hiểm
8944
Sút ngoài cầu môn
133
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Quả ném biên
1618
So Sánh Sức Mạnh
64 36
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ain SCC U23 (24 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Baniyas SC U23 (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Ain SCC U23 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Baniyas SC U23 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Ain SCC U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.00 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.85 | 4.90 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 1.35 ↓ | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.50 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.38 ↑ | 1.35 ↓ | 14.10 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.85 | 4.90 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.10 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.46 | 5.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 4.83 ↑ | 1.19 ↓ | 9.60 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.49 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.20 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.66 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 301.00 ↑ | 8.91 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.95 | 4.63 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 4.98 ↑ | 1.19 ↓ | 12.00 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.62 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.24 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 4.93 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.33 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.