Kết quả bóng đá trận Al Ahly SC vs Smouha SC, 00:00 ngày 04/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 04/09/2026
Al Ahly SC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Smouha SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Al Ahly SC | Phút | |
| 45' | Hafez Hesham | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 23 | 3 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 6 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 25 | 4 |
Chủ = Al Ahly SC · Khách = Smouha SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Ahly SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 12 (31%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Al Ahly SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 23 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 12 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | - | - |
Smouha SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 5 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 8 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Al Ahly SC 13 (65%)Hòa 4 (20%)Smouha SC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Al Ahly SC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | +1.25 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/01/25 | Al Ahly SC | 2-0 (1-0) | Smouha SC | +1 | 2.5 | T |
| 09/08/24 | Smouha SC | 0-1 (0-0) | Al Ahly SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/11/23 | Al Ahly SC | 0-0 (0-0) | Smouha SC | +1.75 | 3 | H |
| 18/04/23 | Smouha SC | 0-2 (0-1) | Al Ahly SC | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/01/23 | Al Ahly SC | 3-1 (3-0) | Smouha SC | +1.25 | 2.25 | T |
| 26/12/22 | Al Ahly SC | 0-0 (0-0) | Smouha SC | +1.5 | 2.5 | H |
| 30/06/22 | Smouha SC | 3-2 (2-0) | Al Ahly SC | +1 | 2.75 | B |
| 27/01/22 | Smouha SC | 3-0 (1-0) | Al Ahly SC | +0.25 | 2 | B |
| 25/11/21 | Al Ahly SC | 4-1 (2-0) | Smouha SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/07/21 | Smouha SC | 0-4 (0-3) | Al Ahly SC | +1 | 2.5 | T |
| 22/04/21 | Al Ahly SC | 1-2 (1-1) | Smouha SC | +1.5 | 2.5 | B |
| 24/07/20 | Al Ahly SC | 4-0 (1-0) | Smouha SC | - | - | T |
| 12/03/20 | Al Ahly SC | 1-1 (0-0) | Smouha SC | +1.5 | 2.5 | H |
| 23/09/19 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Ahly SC | +0.75 | 2 | T |
| 12/05/19 | Al Ahly SC | 1-0 (0-0) | Smouha SC | +1.25 | 2.25 | T |
| 08/01/19 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Ahly SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/18 | Smouha SC | 0-0 (0-0) | Al Ahly SC | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/12/17 | Al Ahly SC | 2-1 (1-0) | Smouha SC | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al Ahly SC
TTBTTTTBTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | ZED FC | 0-2 (0-1) | Al Ahly SC | +1 | 2.5 | T |
| 24/08/26 | Al Ahly SC | 3-2 (1-2) | Enppi | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/08/26 | FC Barcelona | 2-1 (2-0) | Al Ahly SC | -2.75 | 4 | B |
| 23/07/26 | Al Ahly SC | 5-1 (0-0) | Al Nasr Cairo | - | - | T |
| 21/05/26 | Al Masry | 0-2 (0-1) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Al Ahly SC | 3-0 (2-0) | Enppi | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Zamalek | 0-3 (0-2) | Al Ahly SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Pyramids FC | 3-0 (0-0) | Al Ahly SC | 0 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Al Ahly SC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | +1.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Al Ahly SC | 2-3 (1-0) | Esperance Sportive de Tunis | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Esperance Sportive de Tunis | 1-0 (0-0) | Al Ahly SC | -0.25 | 2 | B |
| 10/03/26 | Talaea EI-Gaish | 2-1 (1-1) | Al Ahly SC | +1 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | El Mokawloon El Arab | 1-3 (0-1) | Al Ahly SC | +1 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Al Ahly SC | 1-1 (0-1) | ZED FC | +1 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/02/26 | Al Ahly SC | 1-0 (1-0) | El Gouna FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Al Ahly SC | 0-0 (0-0) | FAR Forces Armee Royales | - | - | H |
| 11/02/26 | Al Ahly SC | 2-0 (2-0) | Ismaily | +1.75 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | JS kabylie | 0-0 (0-0) | Al Ahly SC | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Smouha SC
HBBBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Smouha SC | 0-0 (0-0) | Asyut Petroleum | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/08/26 | Al Masry | 1-0 (0-0) | Smouha SC | -0.5 | 2 | B |
| 21/05/26 | Pyramids FC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | -1.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Smouha SC | 0-1 (0-0) | Zamalek | -0.75 | 2 | B |
| 27/04/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Masry | -0.25 | 2 | B |
| 23/04/26 | Smouha SC | 0-2 (0-1) | Ceramica Cleopatra FC | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Al Ahly SC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | -1.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Smouha SC | 0-2 (0-0) | Enppi | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/03/26 | Smouha SC | 3-0 (2-0) | Future FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | NBE SC | 1-3 (1-2) | Smouha SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 24/02/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Ahly SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-0 (0-0) | Smouha SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/02/26 | Zamalek | 1-0 (0-0) | Smouha SC | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Smouha SC | 2-1 (1-1) | Pyramids FC | 0 | 2 | T |
| 29/01/26 | Enppi | 1-2 (1-1) | Smouha SC | 0 | 1.75 | T |
| 22/01/26 | Smouha SC | 2-0 (1-0) | Pharco | +0.75 | 1.75 | T |
| 12/01/26 | Smouha SC | 1-0 (0-0) | Haras El Hedoud | +0.5 | 1.75 | T |
| 08/01/26 | Haras El Hedoud | 1-1 (1-0) | Smouha SC | +0.25 | 2 | H |
| 05/01/26 | Al Masry | 2-0 (1-0) | Smouha SC | -0.25 | 2 | B |
| 31/12/25 | Smouha SC | 2-2 (1-1) | Kahraba Ismailia | +0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Al Ahly SC
Smouha SC
31Oufa Shobeir6Yasser Ibrahim26El Gazar A.30Hany M.36Ahmed Kouka7Mohamed T.8Reda A.13Attia M.17Bencharki A.21Mahmoud A.25Zizo28Ahmed Mayhoub2Hafez Hesham3Desouki M.6Amer A.24Mohamed Ragab15Samadou A.7Amr El Sisi8Samir F.10Khaled El Ghandour11Mohamed Farouk23Farid F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4141
- 2Hafez Hesham🟨 Thẻ vàng 45'
- 3Desouki M.
- 6Amer A.
- 7Amr El Sisi
- 8Samir F.
- 10Khaled El Ghandour
- 11Mohamed Farouk
- 15Samadou A.
- 23Farid F.
- 24Mohamed Ragab
- 28Ahmed Mayhoub
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
90
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
328149
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
49
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
166
Chuyền dài
615
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Ahly SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Smouha SC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Ahly SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Smouha SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Ahly SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 74100 | Sức chứa | 0 |
| Houcine Ammouta | HLV | Ahmed Abdelaziz |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.10 | 7.80 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↑ | 25.00 ↑ | 171.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.40 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.70 | 6.50 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 3.90 | 5.80 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 7.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.10 | 1.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 3.80 | 7.60 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.38 | 4.00 ↑ | 6.80 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 3.90 | 5.80 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.05 | 7.00 | 0.83 | 2.25 | 1.04 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 3.91 | 6.80 | 1.06 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 4.06 ↑ | 1.28 ↓ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.92 | 7.00 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.84 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.15 ↑ | 8.25 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 7.00 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.75 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.02 | 8.19 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.01 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.12 ↑ | 7.94 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.00 | 6.50 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 | 6.75 ↑ | 0.98 | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.85 | 7.50 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.35 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 6.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 3.90 | 7.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 6.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.70 | 7.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 3.80 ↑ | 7.50 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Al Ahly SC | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Smouha SC | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).