Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Auckland FC, 01:00 ngày 27/08/2026

FIFA Intercontinental Cúp · 01:00 ngày 27/08/2026
Al-Ahli SFC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Auckland FC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 1
Địa điểm: King Abdullah Nhiệt độ: 33℃~34℃

Tường thuật trực tiếp

Al-Ahli SFCAuckland FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Amin Mohamed Omar
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Ziyad Mubarak Al-Johani (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Yousef (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Wenderson Galeno (chân phải) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Yousef (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney Other Body Part (sút) — chệch khung thành
17'
18'
🎯 Dứt điểm - Logan Rogerson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
19'
22'
🎯 Dứt điểm - Logan Rogerson (đánh đầu) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Bayliss (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Bayliss (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wenderson Galeno (chân phải) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Brook (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Valentin Atangana Edoa (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — bị cản phá
40'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
44'
45'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Bayliss (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Hiroki Sakai
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🔁 Thay người: vào Callan Elliot, ra Hiroki Sakai
53'
🎯 Dứt điểm - Callan Elliot (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
56'
57'
🟨 Thẻ vàng - Francis De Vries
🔁 Thay người: vào Saleh Abu Al-Shamat, ra Wenderson Galeno
62'
🔁 Thay người: vào Artem Bondarenko, ra Ziyad Mubarak Al-Johani
62'
⚽ BÀN THẮNG - Saleh Abu Al-Shamat 1-0, kiến tạo: Eduard Spertsyan
63'
🎯 Dứt điểm - Saleh Abu Al-Shamat (chân phải) — vào lưới
63'
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — chệch khung thành
68'
76'
🔁 Thay người: vào Cameron Howieson, ra Daniel Normann
76'
🔁 Thay người: vào Van Fitzharris, ra Lachlan Bayliss
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
81'
🟨 Thẻ vàng - Merih Demiral
81'
83'
🔁 Thay người: vào Ronan Wynne, ra Aaron Calver
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
84'
87'
🟥 Thẻ đỏ - Sam Cosgrove
🔁 Thay người: vào Mohammed Sulaiman, ra Merih Demiral
90+1'
🔁 Thay người: vào Rayan Hamed, ra Zakaria Al Hawsaw
90+1'
🚩 Việt vị
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Yousef (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🔁 Thay người: vào Firas Al-Buraikan, ra Ivan Toney
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Al-Ahli SFC Phút Auckland FC
45' Hiroki Sakai
45' Sakai H.
45+1' Hiroki Sakai
HT 0-0
48' ⇄▲ Callan Elliot ▼ Hiroki Sakai
57' Francis De Vries
▲ Saleh Abu Al-Shamat ▼ Wenderson Galeno62' ⇄
▲ Artem Bondarenko ▼ Ziyad Mubarak Al-Johani62' ⇄
Saleh Abu Al-Shamat(Assists:Eduard Spertsyan) (Kiến tạo: Eduard Spertsyan) 1 - 0 ⚽63'
76' ⇄▲ Cameron Howieson ▼ Daniel Normann
76' ⇄▲ Van Fitzharris ▼ Lachlan Bayliss
Merih Demiral 81'
83' ⇄▲ Ronan Wynne ▼ Aaron Calver
87' Sam Cosgrove
▲ Mohammed Sulaiman ▼ Merih Demiral90+1' ⇄
▲ Rayan Hamed ▼ Zakaria Al Hawsaw90+1' ⇄
▲ Firas Al-Buraikan ▼ Ivan Toney90+5' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 62
Hòa 00 04
Bại 23 44
Ghi bàn 61 2111
Mất bàn 66 1313
Điểm 30 1810

Chủ = Al-Ahli SFC · Khách = Auckland FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Al-Ahli SFC (13)Hiệp 1 / Cả trậnAuckland FC (32)
3 (23%)Thắng/Thắng8 (25%)
1 (8%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (15%)Hòa/Thắng5 (16%)
1 (8%)Hòa/Hòa7 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (46%)Bại/Bại5 (16%)

Thành tích gần đây — Al-Ahli SFC

TTTBHBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPL23/08/26Al-Ahli SFC4-0 (2-0)Abha2-4+1.753.25T
SK CUP17/08/26Al Anwar SA1-2 (0-0)Al-Ahli SFC5-7+2.53.5T
SPL14/08/26Al-Draih0-1 (0-1)Al-Ahli SFC8-4+1.253T
INT CF05/08/26Al-Ettifaq3-1 (2-1)Al-Ahli SFC---B
INT CF29/07/26Fulham1-1 (1-1)Al-Ahli SFC6-2-13H
INT CF28/07/26Portimonense2-0 (1-0)Al-Ahli SFC---B
INT CF24/07/26Vitoria Guimaraes3-1 (3-0)Al-Ahli SFC---B
INT CF19/07/26Rio Ave2-2 (0-2)Al-Ahli SFC---H
INT CF15/07/26Holstein Kiel4-1 (2-1)Al-Ahli SFC6-2--B
SPL21/05/26Al-Khaleej1-4 (1-2)Al-Ahli SFC5-4+1.252.75T
SPL17/05/26Al-Ahli SFC3-0 (3-0)Al Kholood4-2+1.753.25T
SPL12/05/26Al-Taawoun1-2 (0-1)Al-Ahli SFC7-1+0.752.75T
SPL07/05/26Al-Ahli SFC3-1 (1-0)Al-Fateh2-2+1.53.25T
SPL04/05/26Al-Ahli SFC4-0 (3-0)Al-Okhdood6-6+2.53.5T
SPL30/04/26Al-Nassr2-0 (0-0)Al-Ahli SFC8-3-0.53B
ACLE25/04/26Al-Ahli SFC0-0 (0-0)Machida Zelvia3-1+0.752.5H
ACLE20/04/26Vissel Kobe1-2 (1-0)Al-Ahli SFC1-1+0.752.75T
ACLE17/04/26Al-Ahli SFC2-1 (1-1)Johor Darul Takzim4-5+1.753T
ACLE13/04/26Al Duhail0-0 (0-0)Al-Ahli SFC2-5+1.53.25H
SPL08/04/26Al-Feiha1-1 (0-1)Al-Ahli SFC2-5+12.5H

Thành tích gần đây — Auckland FC

BTTHHHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Auckland FC0-2 (0-1)Tottenham Hotspur3-10-23.5B
AUS D123/05/26Auckland FC1-0 (0-0)Sydney FC4-2+0.52.75T
AUS D115/05/26Adelaide United0-3 (0-1)Auckland FC6-403T
AUS D109/05/26Auckland FC1-1 (1-0)Adelaide United4-7+0.52.75H
AUS D102/05/26Auckland FC1-1 (1-0)Melbourne City3-6+0.252.5H
AUS D126/04/26Sydney FC2-2 (0-0)Auckland FC4-6-0.252.75H
AUS D119/04/26Auckland FC0-1 (0-1)Central Coast Mariners12-1+1.253B
AUS D111/04/26Auckland FC2-2 (1-1)Melbourne Victory9-6+0.252.75H
AUS D103/04/26Adelaide United1-1 (1-0)Auckland FC4-3+0.53H
AUS D121/03/26Auckland FC1-2 (0-2)FC Macarthur7-4+0.753B
AUS D114/03/26Newcastle Jets1-2 (1-1)Auckland FC6-303.25T
AUS D108/03/26Auckland FC2-2 (1-1)Perth Glory6-2+1.253H
AUS D128/02/26Auckland FC3-0 (1-0)Melbourne City9-7+0.252.5T
AUS D121/02/26Wellington Phoenix0-5 (0-4)Auckland FC6-1+0.752.75T
AUS D117/02/26Sydney FC1-1 (0-0)Auckland FC6-6-0.252.75H
AUS D107/02/26Auckland FC1-0 (1-0)Sydney FC3-7+0.752.75T
AUS D131/01/26Perth Glory2-1 (0-1)Auckland FC4-2+0.52.5B
AUS D124/01/26Auckland FC2-2 (1-1)Central Coast Mariners7-4+1.252.75H
AUS D116/01/26Melbourne City2-1 (0-1)Auckland FC2-502.5B
AUS D109/01/26Brisbane Roar0-2 (0-1)Auckland FC3-5+0.252.5T

Đội hình

Al-Ahli SFCAuckland FC
16CEdouard Mendy2Zakaria Al Hawsaw3Roger Ibanez Da Silva28Merih Demiral29Mohammed Yousef6Valentin Atangana Edoa30Ziyad Mubarak Al-Johani7Francisco Trincao8Eduard Spertsyan13Wenderson Galeno17Ivan Toney1Michael Woud2CHiroki Sakai4Nando Zen Pijnaker15Francis De Vries28Aaron Calver8Luis Felipe Gallegos16Daniel Normann27Logan Rogerson77Lachlan Brook9Sam Cosgrove10Lachlan Bayliss

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
7
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
120
53
Tấn công nguy hiểm
64
16
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
8
0
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
464
227
TL chuyền bóng thành công
89%
73%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
4
7
Quả ném biên
15
16
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
17
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
0.32
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Auckland FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al-Ahli SFC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Al-Ahli SFCAuckland FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Al-Ahli SFCAuckland FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
53
Thắng 1
58
Hòa
04
Thua 1
51
Thua 2+
Al-Ahli SFCAuckland FC

Al-Ahli SFC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Roger Ibanez Da Silva
Trung vệ
7.90/092/1004
8Eduard Spertsyan
Tiền vệ
7.913/135/430
2Zakaria Al Hawsaw
Hậu vệ trái
7.40/039/433
16Edouard Mendy
Thủ môn
7.20/024/250
7Francisco Trincao
Tiền đạo
7.25/025/290
28Merih Demiral
Trung vệ
70/066/710🟨
13Wenderson Galeno
Tiền đạo cánh trái
6.92/115/200
6Valentin Atangana Edoa
Tiền vệ trung tâm
6.91/027/311
30Ziyad Mubarak Al-Johani
Tiền vệ phòng ngự
6.81/033/362
17Ivan Toney
Trung phong
6.61/010/130
29Mohammed Yousef
Tiền vệ
6.53/024/281
47Saleh Abu Al-Shamat (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.911/113/142
19Artem Bondarenko (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/012/120
5Mohammed Sulaiman (dự bị)
Trung vệ
-0/01/13

Auckland FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Nando Zen Pijnaker
Trung vệ
7.60/016/171
8Luis Felipe Gallegos
Tiền vệ trung tâm
7.20/022/261
16Daniel Normann
Tiền vệ phòng ngự
7.20/08/157
1Michael Woud
Thủ môn
7.10/012/210
15Francis De Vries
Hậu vệ trái
70/012/185🟨
9Sam Cosgrove
Trung phong
6.70/011/210🟥
2Hiroki Sakai
Hậu vệ phải
6.60/06/92🟨
27Logan Rogerson
Tiền đạo cánh phải
6.52/28/120
77Lachlan Brook
Tiền đạo cánh phải
6.51/119/233
28Aaron Calver
Hậu vệ
6.40/013/180
10Lachlan Bayliss
Tiền vệ trung tâm
6.13/011/140
17Callan Elliot (dự bị)
Hậu vệ phải
6.61/07/96
7Cameron Howieson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/08/110
57Van Fitzharris (dự bị)
6.50/05/50
23Ronan Wynne (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Al-Ahli SFC Thông tin Auckland FC
1938 Thành lập 2023-11
King Abdullah Sân nhà Mount Smart Stadium
15000 Sức chứa 0
HLV
Jeddah Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.146.6011.000.763.250.960.782.001.00
Live1.15 ↑6.20 ↓10.50 ↓1.10 ↑1.500.60 ↓1.06 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm1.157.4015.000.993.500.790.992.250.79
Live1.02 ↓31.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓1.30 ↑0.250.50 ↓
VcbetSớm1.225.759.500.943.500.840.831.750.90
Live1.01 ↓15.00 ↑401.00 ↑1.54 ↑1.500.50 ↓1.02 ↑0.250.72 ↓
Mansion88Sớm1.157.009.400.883.250.880.881.750.88
Live1.03 ↓8.00 ↑250.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓0.09 ↓0.005.26 ↑
InterwettenSớm1.434.506.250.953.500.700.951.500.70
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑4.50 ↑1.500.10 ↓0.50 ↓1.501.30 ↑
10BETSớm1.384.606.600.803.250.87---
Live1.01 ↓29.20 ↑100.00 ↑2.59 ↑1.500.22 ↓---
12betSớm1.157.009.300.883.250.880.881.750.88
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓0.09 ↓0.005.26 ↑
CrownSớm1.146.6011.000.803.251.000.802.001.02
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑4.54 ↑1.500.10 ↓3.33 ↑0.250.18 ↓
SbobetSớm1.155.808.800.783.250.980.822.000.94
Live1.04 ↓7.40 ↑130.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.245.409.600.773.250.990.861.750.92
Live1.04 ↓9.60 ↑70.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓3.70 ↑0.250.15 ↓
LadbrokesSớm1.335.006.500.402.501.70---
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑20.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.404.506.750.983.250.750.841.250.89
Live1.01 ↓89.00 ↑501.00 ↑11.51 ↑1.500.01 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.226.278.870.933.500.820.821.750.93
Live1.62 ↑2.68 ↓14.21 ↑1.89 ↑1.500.41 ↓1.23 ↑0.250.65 ↓
HK Jockey ClubSớm1.106.6014.001.003.250.720.992.000.78
Live1.00 ↓14.00 ↑150.00 ↑3.95 ↑1.750.12 ↓3.10 ↑1.250.20 ↓
BwinSớm1.365.507.501.003.500.71---
Live1.01 ↓46.00 ↑351.00 ↑0.93 ↓1.500.77 ↑---
1xBetSớm1.225.548.951.143.500.600.791.500.88
Live1.00 ↓41.00 ↑468.00 ↑3.41 ↑1.500.22 ↓2.15 ↑0.250.37 ↓
SNAISớm1.226.5014.00------
Live1.226.5014.00------
Bet 365Sớm1.255.508.500.954.500.850.933.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑3.25 ↑1.500.21 ↓2.00 ↑0.250.38 ↓
William HillSớm1.0512.0029.001.104.500.620.901.750.75
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑1.500.06 ↓0.89 ↓2.000.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.