Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Auckland FC, 01:00 ngày 27/08/2026
FIFA Intercontinental Cúp · 01:00 ngày 27/08/2026
Al-Ahli SFC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Auckland FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: King Abdullah Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
Al-Ahli SFC
Auckland FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Amin Mohamed Omar
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ziyad Mubarak Al-Johani (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohammed Yousef (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wenderson Galeno (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohammed Yousef (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney Other Body Part (sút) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Logan Rogerson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Logan Rogerson (đánh đầu) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Bayliss (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Bayliss (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wenderson Galeno (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Brook (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valentin Atangana Edoa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Bayliss (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Hiroki Sakai
🎯 Dứt điểm - Eduard Spertsyan (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🔁 Thay người: vào Callan Elliot, ra Hiroki Sakai
53'
🎯 Dứt điểm - Callan Elliot (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
57'
🟨 Thẻ vàng - Francis De Vries
🔁 Thay người: vào Saleh Abu Al-Shamat, ra Wenderson Galeno
🔁 Thay người: vào Artem Bondarenko, ra Ziyad Mubarak Al-Johani
⚽ BÀN THẮNG - Saleh Abu Al-Shamat 1-0, kiến tạo: Eduard Spertsyan
🎯 Dứt điểm - Saleh Abu Al-Shamat (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Cameron Howieson, ra Daniel Normann
76'
🔁 Thay người: vào Van Fitzharris, ra Lachlan Bayliss
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Merih Demiral
83'
🔁 Thay người: vào Ronan Wynne, ra Aaron Calver
🎯 Dứt điểm - Francisco Trincao (chân trái) — bị chặn
87'
🟥 Thẻ đỏ - Sam Cosgrove
🔁 Thay người: vào Mohammed Sulaiman, ra Merih Demiral
🔁 Thay người: vào Rayan Hamed, ra Zakaria Al Hawsaw
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mohammed Yousef (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Firas Al-Buraikan, ra Ivan Toney
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Al-Ahli SFC | Phút | |
| 45' | Hiroki Sakai | |
| 45' | Sakai H. | |
| 45+1' | Hiroki Sakai | |
| HT 0-0 | ||
| 48' ⇄ | ▲ Callan Elliot ▼ Hiroki Sakai | |
| 57' | Francis De Vries | |
| ▲ Saleh Abu Al-Shamat ▼ Wenderson Galeno | 62' ⇄ | |
| ▲ Artem Bondarenko ▼ Ziyad Mubarak Al-Johani | 62' ⇄ | |
| Saleh Abu Al-Shamat(Assists:Eduard Spertsyan) (Kiến tạo: Eduard Spertsyan) 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 76' ⇄ | ▲ Cameron Howieson ▼ Daniel Normann | |
| 76' ⇄ | ▲ Van Fitzharris ▼ Lachlan Bayliss | |
| Merih Demiral | 81' | |
| 83' ⇄ | ▲ Ronan Wynne ▼ Aaron Calver | |
| 87' | Sam Cosgrove | |
| ▲ Mohammed Sulaiman ▼ Merih Demiral | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Rayan Hamed ▼ Zakaria Al Hawsaw | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Firas Al-Buraikan ▼ Ivan Toney | 90+5' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 10 |
Chủ = Al-Ahli SFC · Khách = Auckland FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Ahli SFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Thành tích gần đây — Al-Ahli SFC
TTTBHBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (2-0) | Abha | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/08/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-0) | Al-Ahli SFC | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | Al-Draih | 0-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | +1.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Al-Ettifaq | 3-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 29/07/26 | Fulham | 1-1 (1-1) | Al-Ahli SFC | -1 | 3 | H |
| 28/07/26 | Portimonense | 2-0 (1-0) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 24/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (3-0) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 19/07/26 | Rio Ave | 2-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | - | - | H |
| 15/07/26 | Holstein Kiel | 4-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | B |
| 21/05/26 | Al-Khaleej | 1-4 (1-2) | Al-Ahli SFC | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (3-0) | Al Kholood | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Al-Taawoun | 1-2 (0-1) | Al-Ahli SFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Al-Ahli SFC | 3-1 (1-0) | Al-Fateh | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Al-Ahli SFC | 4-0 (3-0) | Al-Okhdood | +2.5 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Al-Nassr | 2-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Al-Ahli SFC | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Vissel Kobe | 1-2 (1-0) | Al-Ahli SFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Al-Ahli SFC | 2-1 (1-1) | Johor Darul Takzim | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Al Duhail | 0-0 (0-0) | Al-Ahli SFC | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Auckland FC
BTTHHHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Auckland FC | 0-2 (0-1) | Tottenham Hotspur | -2 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Auckland FC | 1-0 (0-0) | Sydney FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Adelaide United | 0-3 (0-1) | Auckland FC | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Auckland FC | 1-1 (1-0) | Adelaide United | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Auckland FC | 1-1 (1-0) | Melbourne City | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Sydney FC | 2-2 (0-0) | Auckland FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Auckland FC | 0-1 (0-1) | Central Coast Mariners | +1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Auckland FC | 2-2 (1-1) | Melbourne Victory | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Adelaide United | 1-1 (1-0) | Auckland FC | +0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Auckland FC | 1-2 (0-2) | FC Macarthur | +0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Newcastle Jets | 1-2 (1-1) | Auckland FC | 0 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Auckland FC | 2-2 (1-1) | Perth Glory | +1.25 | 3 | H |
| 28/02/26 | Auckland FC | 3-0 (1-0) | Melbourne City | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Wellington Phoenix | 0-5 (0-4) | Auckland FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/02/26 | Sydney FC | 1-1 (0-0) | Auckland FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Auckland FC | 1-0 (1-0) | Sydney FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Perth Glory | 2-1 (0-1) | Auckland FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Auckland FC | 2-2 (1-1) | Central Coast Mariners | +1.25 | 2.75 | H |
| 16/01/26 | Melbourne City | 2-1 (0-1) | Auckland FC | 0 | 2.5 | B |
| 09/01/26 | Brisbane Roar | 0-2 (0-1) | Auckland FC | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Al-Ahli SFC
Auckland FC
16CEdouard Mendy2Zakaria Al Hawsaw3Roger Ibanez Da Silva28Merih Demiral29Mohammed Yousef6Valentin Atangana Edoa30Ziyad Mubarak Al-Johani7Francisco Trincao8Eduard Spertsyan13Wenderson Galeno17Ivan Toney1Michael Woud2CHiroki Sakai4Nando Zen Pijnaker15Francis De Vries28Aaron Calver8Luis Felipe Gallegos16Daniel Normann27Logan Rogerson77Lachlan Brook9Sam Cosgrove10Lachlan Bayliss
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Zakaria Al Hawsaw▼ Rời sân 90+1'7.4
- 3Roger Ibanez Da Silva7.9
- 6Valentin Atangana Edoa6.9
- 7Francisco Trincao7.2
- 8Eduard Spertsyan🎯 Kiến tạo 63'7.9
- 13Wenderson Galeno▼ Rời sân 62'6.9
- 16Edouard Mendy C7.2
- 17Ivan Toney▼ Rời sân 90+5'6.6
- 28Merih Demiral🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 90+1'7
- 29Mohammed Yousef6.5
- 30Ziyad Mubarak Al-Johani▼ Rời sân 62'6.8
Khách · 442
- 1Michael Woud7.1
- 2Hiroki Sakai C🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 48'6.6
- 4Nando Zen Pijnaker7.6
- 8Luis Felipe Gallegos7.2
- 9Sam Cosgrove🟥 Thẻ đỏ 87'6.7
- 10Lachlan Bayliss▼ Rời sân 76'6.1
- 15Francis De Vries🟨 Thẻ vàng 57'7
- 16Daniel Normann▼ Rời sân 76'7.2
- 27Logan Rogerson6.5
- 28Aaron Calver▼ Rời sân 83'6.4
- 77Lachlan Brook6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
12
Sút bóng
177
Sút cầu môn
33
Tấn công
12053
Tấn công nguy hiểm
6416
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
80
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
464227
TL chuyền bóng thành công
89%73%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
10
Cứu thua
32
Tắc bóng
47
Quả ném biên
1516
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1715
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.420.32
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Ahli SFC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Auckland FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Ahli SFC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Ahli SFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Roger Ibanez Da Silva Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 92/100 | 4 | |||
| 8Eduard Spertsyan Tiền vệ | 7.9 | 1 | 3/1 | 35/43 | 0 | ||
| 2Zakaria Al Hawsaw Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 39/43 | 3 | |||
| 16Edouard Mendy Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 7Francisco Trincao Tiền đạo | 7.2 | 5/0 | 25/29 | 0 | |||
| 28Merih Demiral Trung vệ | 7 | 0/0 | 66/71 | 0 | 🟨 | ||
| 13Wenderson Galeno Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 15/20 | 0 | |||
| 6Valentin Atangana Edoa Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 27/31 | 1 | |||
| 30Ziyad Mubarak Al-Johani Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 33/36 | 2 | |||
| 17Ivan Toney Trung phong | 6.6 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 29Mohammed Yousef Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 24/28 | 1 | |||
| 47Saleh Abu Al-Shamat (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 1/1 | 13/14 | 2 | ||
| 19Artem Bondarenko (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 5Mohammed Sulaiman (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 3 |
Auckland FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Nando Zen Pijnaker Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 8Luis Felipe Gallegos Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 16Daniel Normann Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 8/15 | 7 | |||
| 1Michael Woud Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 15Francis De Vries Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 12/18 | 5 | 🟨 | ||
| 9Sam Cosgrove Trung phong | 6.7 | 0/0 | 11/21 | 0 | 🟥 | ||
| 2Hiroki Sakai Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 2 | 🟨 | ||
| 27Logan Rogerson Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/2 | 8/12 | 0 | |||
| 77Lachlan Brook Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 19/23 | 3 | |||
| 28Aaron Calver Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 10Lachlan Bayliss Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 3/0 | 11/14 | 0 | |||
| 17Callan Elliot (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 6 | |||
| 7Cameron Howieson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 57Van Fitzharris (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 23Ronan Wynne (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Ahli SFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1938 | Thành lập | 2023-11 |
| King Abdullah | Sân nhà | Mount Smart Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Jeddah | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.14 | 6.60 | 11.00 | 0.76 | 3.25 | 0.96 | 0.78 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.20 ↓ | 10.50 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.15 | 7.40 | 15.00 | 0.99 | 3.50 | 0.79 | 0.99 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.50 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.83 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 1.54 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 7.00 | 9.40 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 250.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.60 | 0.80 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.20 ↑ | 100.00 ↑ | 2.59 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 9.30 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 6.60 | 11.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 2.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 5.80 | 8.80 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.82 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 130.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.40 | 9.60 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.86 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.75 | 0.98 | 3.25 | 0.75 | 0.84 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 6.27 | 8.87 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.82 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.62 ↑ | 2.68 ↓ | 14.21 ↑ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.10 | 6.60 | 14.00 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.99 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.00 ↑ | 150.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.75 | 0.12 ↓ | 3.10 ↑ | 1.25 | 0.20 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.50 | 7.50 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.54 | 8.95 | 1.14 | 3.50 | 0.60 | 0.79 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 468.00 ↑ | 3.41 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.22 | 6.50 | 14.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 | 6.50 | 14.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.50 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.93 | 3.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.05 | 12.00 | 29.00 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | 0.90 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.89 ↓ | 2.00 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.