Kết quả bóng đá trận Al-Adalh vs Al Tai, 22:45 ngày 26/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 22:45 ngày 26/08/2026
Al-Adalh 3 Kết thúc HT 0-2 4
Al Tai
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 42°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Adalh | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Aitor Lopez Lopez(Assists:Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy) (Kiến tạo: Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy) | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Aitor Lopez Lopez (Kiến tạo: Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy) | |
| 15' | ⚽ 0 - 3 Aitor Lopez Lopez (Kiến tạo: Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy) | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 4 Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy(Assists:Nawaf Al Qamiri) (Kiến tạo: Nawaf Al Qamiri) | |
| HT 0-2 | ||
| Abdullah Al Rashidi(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 63' | |
| ▲ Diego Miranda ▼ Abdullah Al Khalifa | 65' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Al Saeed ▼ Salman Al Omaish | 65' ⇄ | |
| ▲ Emmanuel Avornyo ▼ Abdullah Al Rashidi | 66' ⇄ | |
| Ahmed Al-Muwallad 1 - 4 ⚽ | 66' | |
| Diego Miranda 2 - 4 ⚽ | 68' | |
| 70' | ⚽ 2 - 5 Abduallah Al Dossari(Assists:Salem Al Saleem) (Kiến tạo: Salem Al Saleem) | |
| 75' ⇄ | ▲ Hassan Al-Habib ▼ Salem Al Saleem | |
| 80' ⇄ | ▲ Abduallah Al Dossari ▼ Abdulaziz Al-Alawi | |
| ▲ Hussain Al-Nattar ▼ Khalid Faisal Al Muzayil | 82' ⇄ | |
| ▲ Jassem Al Bashah ▼ Riyadh Al Ibrahim | 86' ⇄ | |
| Emmanuel Avornyo(Assists:Mohammed Al Saeed) (Kiến tạo: Mohammed Al Saeed) 3 - 5 ⚽ | 88' | |
| Sultan Faqihi | 90' | |
| 90+1' | ⚽ 3 - 6 Eduardo Henrique da Silva(Assists:Abduallah Al Dossari) (Kiến tạo: Abduallah Al Dossari) | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Jaber Qarradi ▼ Mohammed Al Mutair | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Saud Al-Muqbil ▼ Aitor Lopez Lopez | |
| 90+7' | Abduallah Al Dossari | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 13 |
Chủ = Al-Adalh · Khách = Al Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Adalh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 6 (14%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 13 (31%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
Al-Adalh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Al Tai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Al-Adalh 10 (59%)Hòa 2 (12%)Al Tai 5 (29%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | Al-Adalh | 1-3 (1-1) | Al Tai | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/09/25 | Al Tai | 0-1 (0-1) | Al-Adalh | - | - | T |
| 21/04/25 | Al Tai | 1-2 (0-1) | Al-Adalh | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/12/24 | Al-Adalh | 2-1 (1-0) | Al Tai | 0 | 2.25 | T |
| 16/02/23 | Al-Adalh | 2-2 (0-0) | Al Tai | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/09/22 | Al Tai | 1-0 (1-0) | Al-Adalh | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/02/21 | Al Tai | 1-3 (1-1) | Al-Adalh | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/11/20 | Al-Adalh | 3-1 (0-0) | Al Tai | - | - | T |
| 23/01/19 | Al Tai | 0-1 (0-1) | Al-Adalh | - | - | T |
| 12/09/18 | Al-Adalh | 1-0 (0-0) | Al Tai | - | - | T |
| 24/03/17 | Al Tai | 2-0 (0-0) | Al-Adalh | - | - | B |
| 25/02/17 | Al-Adalh | 4-3 (1-1) | Al Tai | - | - | T |
| 19/11/16 | Al-Adalh | 3-1 (1-1) | Al Tai | - | - | T |
| 04/03/11 | Al Tai | 1-0 (0-0) | Al-Adalh | - | - | B |
| 05/11/10 | Al-Adalh | 1-1 (0-1) | Al Tai | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/10 | Al-Adalh | 1-0 (1-0) | Al Tai | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/10/09 | Al Tai | 2-0 (1-0) | Al-Adalh | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al-Adalh
HBTTTTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al-Wehda | 1-1 (0-1) | Al-Adalh | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/08/26 | Al-Adalh | 0-2 (0-2) | Al-Feiha | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Al-Adalh | 2-0 (1-0) | Jubail | - | - | T |
| 10/05/26 | Abha | 0-1 (0-1) | Al-Adalh | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-0) | Al Anwar SA | - | - | T |
| 27/04/26 | Al-Jabalain | 1-2 (1-0) | Al-Adalh | -1.5 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-1) | Al-Jndal | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Al-Wehda | 4-1 (3-1) | Al-Adalh | -0.75 | 3 | B |
| 10/04/26 | Al-Adalh | 1-1 (0-1) | Al-Baten | 0 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Al Ula FC | 4-1 (1-1) | Al-Adalh | - | - | B |
| 08/03/26 | Al Bukayriyah | 1-0 (1-0) | Al-Adalh | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/03/26 | Al-Adalh | 1-6 (0-4) | Al-Faisaly Harmah | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al-Zlfe | 2-0 (1-0) | Al-Adalh | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Al-Adalh | 2-2 (0-1) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Al-Orubah | 2-2 (0-2) | Al-Adalh | - | - | H |
| 08/02/26 | Al-Arabi(KSA) | 2-1 (0-0) | Al-Adalh | 0 | 2.5 | B |
| 03/02/26 | Al-Adalh | 1-3 (1-1) | Al Tai | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/01/26 | Al-Adalh | 1-1 (0-1) | Al-Draih | -1.25 | 3 | H |
| 22/01/26 | Al Raed | 6-3 (2-3) | Al-Adalh | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/01/26 | Jubail | 2-2 (1-1) | Al-Adalh | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Al Tai
BBBBTTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al Tai | 0-2 (0-0) | Al-Okhdood | - | - | B |
| 17/08/26 | Al Tai | 0-5 (0-3) | Al Qadsiah | -2.5 | 3.75 | B |
| 13/05/26 | Al Tai | 1-2 (1-1) | AL-Rbeea Jeddah | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Al-Baten | 4-1 (1-0) | Al Tai | - | - | B |
| 03/05/26 | Al Tai | 2-1 (1-0) | Al-Jndal | - | - | T |
| 28/04/26 | Al-Zlfe | 1-2 (0-1) | Al Tai | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Al Tai | 1-2 (0-1) | Abha | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Al-Faisaly Harmah | 3-0 (3-0) | Al Tai | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Al Tai | 2-0 (1-0) | Al Bukayriyah | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Al-Jabalain | 0-1 (0-1) | Al Tai | - | - | T |
| 09/03/26 | Al Tai | 1-1 (0-1) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Al-Wehda | 3-1 (0-0) | Al Tai | 0 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al Tai | 3-1 (2-1) | Al-Arabi(KSA) | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Al Ula FC | 3-0 (0-0) | Al Tai | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Al Tai | 4-0 (0-0) | Jubail | - | - | T |
| 08/02/26 | Al Tai | 2-2 (0-2) | Al Raed | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/02/26 | Al-Adalh | 1-3 (1-1) | Al Tai | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/01/26 | Al Tai | 1-3 (0-2) | Al-Orubah | 0 | 2.5 | B |
| 23/01/26 | Al-Draih | 2-0 (0-0) | Al Tai | -1 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-0 (0-0) | Al Tai | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Al-Adalh
Al Tai
17Mohammed Sultan Al-Dawsari4Andre Ferreira Teixeira14Sultan Faqihi27Salman Al Omaish70Ahmed Al-Muwallad89Khalid Faisal Al Muzayil7CRiyadh Al Ibrahim19Abdullah Al Rashidi23Ammar Al Basha24Abdullah Al Khalifa95Ali Al Zaqan27Mohammed Aldhulayfi23CNawaf Al Qamiri44Mohammed Al Mutair66Hussein Fraij5Eduardo Henrique da Silva6Mateo Les14Salem Al Saleem19Abdulaziz Al-Alawi7Abduallah Al Dossari10Aitor Lopez Lopez9Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 4Andre Ferreira Teixeira6.5
- 7Riyadh Al Ibrahim C▼ Rời sân 86'6.6
- 14Sultan Faqihi🟨 Thẻ vàng 90'7.2
- 17Mohammed Sultan Al-Dawsari6
- 19Abdullah Al Rashidi▼ Rời sân 66'7
- 23Ammar Al Basha6.3
- 24Abdullah Al Khalifa▼ Rời sân 65'6.3
- 27Salman Al Omaish▼ Rời sân 65'6.2
- 70Ahmed Al-Muwallad⚽ Ghi bàn 66'6.3
- 89Khalid Faisal Al Muzayil▼ Rời sân 82'6.2
- 95Ali Al Zaqan5.9
Khách · 3421
- 5Eduardo Henrique da Silva⚽ Ghi bàn 90+1'8.7
- 6Mateo Les6
- 7Abduallah Al Dossari⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 90+1' · ▲ Vào sân 80'7.9
- 9Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy⚽ Ghi bàn 45+2' · 🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 15'8.5
- 10Aitor Lopez Lopez⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 90+4'8.5
- 14Salem Al Saleem🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 75'7.6
- 19Abdulaziz Al-Alawi▼ Rời sân 80'7
- 23Nawaf Al Qamiri C🎯 Kiến tạo 45+2'7.4
- 27Mohammed Aldhulayfi6.4
- 44Mohammed Al Mutair▼ Rời sân 90+4'5.8
- 66Hussein Fraij6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
116
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
97
Tấn công
6751
Tấn công nguy hiểm
6331
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
47
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
391332
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
75
Việt vị
31
Cứu thua
35
Tắc bóng
33
Quả ném biên
206
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
117
Chuyền dài
1814
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.422.18
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B5T5 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Adalh (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Al Tai (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Adalh (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Adalh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Sultan Faqihi Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 37/46 | 0 | 🟨 | ||
| 19Abdullah Al Rashidi Hậu vệ phải | 7 | 2/1 | 18/22 | 0 | |||
| 7Riyadh Al Ibrahim Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 29/31 | 1 | |||
| 4Andre Ferreira Teixeira Trung vệ | 6.5 | 4/2 | 49/58 | 0 | |||
| 70Ahmed Al-Muwallad Trung vệ | 6.3 | 1 | 2/1 | 38/41 | 0 | ||
| 23Ammar Al Basha Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 38/42 | 1 | |||
| 24Abdullah Al Khalifa Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 89Khalid Faisal Al Muzayil Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 34/37 | 2 | |||
| 27Salman Al Omaish Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 15/20 | 2 | |||
| 17Mohammed Sultan Al-Dawsari Thủ môn | 6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 95Ali Al Zaqan Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 6/2 | 12/14 | 0 | |||
| 10Diego Miranda (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 3/1 | 9/11 | 0 | ||
| 18Mohammed Al Saeed (dự bị) Hậu vệ trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 11/14 | 0 | ||
| 80Emmanuel Avornyo (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 3/4 | 0 | ||
| 96Hussain Al-Nattar (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 77Jassem Al Bashah (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Al Tai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Eduardo Henrique da Silva Tiền vệ phòng ngự | 8.7 | 1 | 1/1 | 42/47 | 2 | ||
| 9Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy Tiền đạo | 8.5 | 1 | 1 | 2/2 | 20/22 | 0 | |
| 10Aitor Lopez Lopez Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 3/2 | 20/25 | 2 | ||
| 7Abduallah Al Dossari Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 1 | 2/1 | 16/21 | 0 | |
| 14Salem Al Saleem Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 18/20 | 1 | ||
| 23Nawaf Al Qamiri Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 21/23 | 0 | ||
| 19Abdulaziz Al-Alawi Hậu vệ | 7 | 0/0 | 26/32 | 3 | |||
| 66Hussein Fraij Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 27Mohammed Aldhulayfi Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 6Mateo Les Trung vệ | 6 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 44Mohammed Al Mutair Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 37/44 | 2 | |||
| 15Hassan Al-Habib (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 12Abduallah Al Dossari (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 20Jaber Qarradi (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 46Saud Al-Muqbil (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Adalh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1961 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rodolfo Correia | HLV | Amine Zoubir |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.08 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.30 ↓ | 2.30 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.02 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.17 | 0.87 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.39 ↑ | 1.26 ↓ | 8.91 ↑ | 2.23 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.02 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.50 | 2.04 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.34 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.48 | 1.92 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 3.93 ↑ | 1.18 ↓ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.90 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.52 | 2.32 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 6.79 ↑ | 1.21 ↓ | 9.61 ↑ | 2.76 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.93 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.34 | 3.50 | 1.98 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.57 | -0.75 | 1.26 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.83 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.57 | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.