Kết quả bóng đá trận Al-Adalh vs Al-Feiha, 01:00 ngày 18/08/2026
Kings Cúp Ả Rập Xê Út · 01:00 ngày 18/08/2026
Al-Adalh 0 Kết thúc HT 0-2 2
Al-Feiha
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 39°C
Diễn biến trận đấu
| Al-Adalh | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Hugo Moura Arruda da Silva(Assists:Mohammed Al Baqawi) (Kiến tạo: Mohammed Al Baqawi) | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 2 Hugo Moura Arruda da Silva(Assists:Fashion Sakala) (Kiến tạo: Fashion Sakala) | |
| HT 0-2 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Mansoor Al-Bishi ▼ Rayan Enad | |
| 61' ⇄ | ▲ Ahmed Bamsaud ▼ Nawaf Al-Harthi | |
| ▲ Ali Al Abbad ▼ Sultan Faqihi | 61' ⇄ | |
| ▲ Khalid Hamithi ▼ Ali Al Zaqan | 72' ⇄ | |
| ▲ Nasrallah Al Hassawi ▼ Hussain Al-Nattar | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Silvere Ganvoula Mboussy ▼ Lazaro Vinicius Marques | |
| 73' ⇄ | ▲ Fahad Alhubayshi ▼ Abdullah Al Qahtani | |
| 78' ⇄ | ▲ Ali Al Hussain ▼ Hugo Moura Arruda da Silva | |
| ▲ Hassan Al Slis ▼ Salman Al Omaish | 81' ⇄ | |
| ▲ Heeder Al Hajji ▼ Riyadh Al Ibrahim | 81' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 15 | 22 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 7 |
Chủ = Al-Adalh · Khách = Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Adalh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Al-Adalh 1 (11%)Hòa 3 (33%)Al-Feiha 5 (56%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/23 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Al-Adalh | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/10/22 | Al-Adalh | 2-1 (1-0) | Al-Feiha | 0 | 2.25 | T |
| 17/03/21 | Al-Feiha | 1-0 (0-0) | Al-Adalh | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/11/20 | Al-Adalh | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/09/20 | Al-Feiha | 2-0 (1-0) | Al-Adalh | -1 | 2.75 | B |
| 09/01/20 | Al-Adalh | 1-1 (0-0) | Al-Feiha | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/17 | Al-Adalh | 2-5 (0-3) | Al-Feiha | - | - | B |
| 05/11/16 | Al-Feiha | 2-1 (2-0) | Al-Adalh | - | - | B |
| 25/07/16 | Al-Adalh | 2-3 (1-1) | Al-Feiha | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al-Adalh
TTTTTBHBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Al-Adalh | 2-0 (1-0) | Jubail | - | - | T |
| 10/05/26 | Abha | 0-1 (0-1) | Al-Adalh | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-0) | Al Anwar SA | - | - | T |
| 27/04/26 | Al-Jabalain | 1-2 (1-0) | Al-Adalh | -1.5 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Al-Adalh | 2-1 (1-1) | Al-Jndal | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Al-Wehda | 4-1 (3-1) | Al-Adalh | -0.75 | 3 | B |
| 10/04/26 | Al-Adalh | 1-1 (0-1) | Al-Baten | 0 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Al Ula FC | 4-1 (1-1) | Al-Adalh | - | - | B |
| 08/03/26 | Al Bukayriyah | 1-0 (1-0) | Al-Adalh | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/03/26 | Al-Adalh | 1-6 (0-4) | Al-Faisaly Harmah | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al-Zlfe | 2-0 (1-0) | Al-Adalh | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Al-Adalh | 2-2 (0-1) | AL-Rbeea Jeddah | 0 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Al-Orubah | 2-2 (0-2) | Al-Adalh | - | - | H |
| 08/02/26 | Al-Arabi(KSA) | 2-1 (0-0) | Al-Adalh | 0 | 2.5 | B |
| 03/02/26 | Al-Adalh | 1-3 (1-1) | Al Tai | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/01/26 | Al-Adalh | 1-1 (0-1) | Al-Draih | -1.25 | 3 | H |
| 22/01/26 | Al Raed | 6-3 (2-3) | Al-Adalh | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/01/26 | Jubail | 2-2 (1-1) | Al-Adalh | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/01/26 | Al-Adalh | 1-2 (0-1) | Abha | - | - | B |
| 05/01/26 | Al Anwar SA | 4-1 (1-1) | Al-Adalh | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Al-Feiha
BBHBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Neom SC | 2-1 (2-0) | Al-Feiha | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Den Bosch | 2-0 (0-0) | Al-Feiha | 0 | 3 | B |
| 22/07/26 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | - | - | H |
| 18/07/26 | NEC Nijmegen | 7-0 (3-0) | Al-Feiha | - | - | B |
| 22/05/26 | Al-Feiha | 0-1 (0-1) | Al Hilal | -1.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Feiha | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Al-Feiha | 1-2 (0-1) | Al Qadsiah | -1 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Al-Feiha | 4-2 (2-0) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Al Kholood | 1-1 (1-1) | Al-Feiha | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Al-Hazm | 2-0 (1-0) | Al-Feiha | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Neom SC | 1-0 (0-0) | Al-Feiha | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Al-Feiha | 1-0 (1-0) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Al-Okhdood | 0-5 (0-1) | Al-Feiha | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Al-Feiha | 1-3 (1-0) | Al-Nassr | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Al-Feiha | 1-1 (0-1) | Neom SC | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Al-Taawoun | 2-3 (0-1) | Al-Feiha | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Al-Ittihad | 2-1 (1-0) | Al-Feiha | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/02/26 | Al-Feiha | 3-0 (2-0) | Al Najma(KSA) | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Al-Shabab | 1-0 (1-0) | Al-Feiha | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Al-Adalh
Al-Feiha
17Mohammed Sultan Al-Dawsari14Sultan Faqihi27Salman Al Omaish70Ahmed Al-Muwallad89Khalid Faisal Al Muzayil23Ammar Al Basha7CRiyadh Al Ibrahim19Abdullah Al Rashidi95Ali Al Zaqan96Hussain Al-Nattar77Jassem Al Bashah52Orlando Mosquera2Mokher Al-Rashidi22CMohammed Al Baqawi42Al Harshan A.42Ali Dhafer Al Harshan77Rayan Enad5Hugo Moura Arruda da Silva7Nawaf Al-Harthi30Alfa Semedo10Fashion Sakala17Lazaro Vinicius Marques20Abdullah Al Qahtani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 7Riyadh Al Ibrahim C▼ Rời sân 81'6.1
- 14Sultan Faqihi▼ Rời sân 61'6.4
- 17Mohammed Sultan Al-Dawsari6.1
- 19Abdullah Al Rashidi5.9
- 23Ammar Al Basha6.4
- 27Salman Al Omaish▼ Rời sân 81'5.9
- 70Ahmed Al-Muwallad6.4
- 77Jassem Al Bashah5.6
- 89Khalid Faisal Al Muzayil6.8
- 95Ali Al Zaqan▼ Rời sân 72'5.8
- 96Hussain Al-Nattar▼ Rời sân 72'6.3
Khách · 433
- 2Mokher Al-Rashidi8
- 5Hugo Moura Arruda da Silva⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 78'9.1
- 7Nawaf Al-Harthi▼ Rời sân 61'7
- 10Fashion Sakala🎯 Kiến tạo 45+2'7
- 17Lazaro Vinicius Marques▼ Rời sân 73'6.5
- 20Abdullah Al Qahtani▼ Rời sân 73'6.3
- 22Mohammed Al Baqawi C🎯 Kiến tạo 40'7.6
- 30Alfa Semedo7
- 42Al Harshan A.
- 42Ali Dhafer Al Harshan6.7
- 52Orlando Mosquera6.8
- 77Rayan Enad▼ Rời sân 61'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
48
Sút cầu môn
07
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
146
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
394550
TL chuyền bóng thành công
84%89%
Phạm lỗi
614
Việt vị
22
Cứu thua
50
Tắc bóng
126
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
1428
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.130.28
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B5T5 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Adalh (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Al-Feiha (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Feiha (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Al-Adalh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89Khalid Faisal Al Muzayil Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 34/36 | 3 | |||
| 14Sultan Faqihi Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 27/29 | 2 | |||
| 70Ahmed Al-Muwallad Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 40/48 | 0 | |||
| 23Ammar Al Basha Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 43/48 | 2 | |||
| 96Hussain Al-Nattar Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 35/47 | 2 | |||
| 17Mohammed Sultan Al-Dawsari Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 26/36 | 0 | |||
| 7Riyadh Al Ibrahim Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 34/38 | 2 | |||
| 19Abdullah Al Rashidi Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 37/44 | 2 | |||
| 27Salman Al Omaish Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 95Ali Al Zaqan Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 77Jassem Al Bashah Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 16Khalid Hamithi (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 90Nasrallah Al Hassawi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 6Ali Al Abbad (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Hassan Al Slis (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 42Heeder Al Hajji (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 2 |
Al-Feiha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Hugo Moura Arruda da Silva Tiền vệ | 9.1 | 2 | 2/2 | 44/50 | 1 | ||
| 2Mokher Al-Rashidi Trung vệ | 8 | 0/0 | 93/102 | 4 | |||
| 22Mohammed Al Baqawi Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 49/51 | 2 | ||
| 10Fashion Sakala Trung phong | 7 | 1 | 3/3 | 17/22 | 0 | ||
| 30Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 76/89 | 0 | |||
| 7Nawaf Al-Harthi Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 34/38 | 2 | |||
| 52Orlando Mosquera Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 26/26 | 0 | |||
| 77Rayan Enad Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 24/30 | 3 | |||
| 42Ali Dhafer Al Harshan Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 56/61 | 2 | |||
| 17Lazaro Vinicius Marques Trung phong | 6.5 | 1/1 | 22/25 | 0 | |||
| 20Abdullah Al Qahtani Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 14Mansoor Al-Bishi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 24Ahmed Bamsaud (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 14/15 | 1 | |||
| 43Fahad Alhubayshi (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 3 | |||
| 35Silvere Ganvoula Mboussy (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 6Ali Al Hussain (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 12/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Al-Adalh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Pedro Emanuel | |
| Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.05 | 3.75 | 1.63 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 5.30 ↑ | 3.80 ↑ | 1.38 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.72 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.62 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.65 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.40 | 1.73 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.65 | 1.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 3.90 | 1.52 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.40 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 ↓ | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.40 | 1.73 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.35 | 1.67 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.27 | 3.33 | 1.62 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.10 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.61 | 3.54 | 1.66 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.47 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 326.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.81 | 4.19 | 1.68 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 29.21 ↑ | 7.12 ↑ | 1.12 ↓ | 2.93 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.69 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.49 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.33 | 4.20 | 1.54 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.13 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.65 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.