Kết quả bóng đá trận Al Abbasieh FC vs Tadamon Sour, 21:00 ngày 29/07/2026
Ngoại hạng Lebanon · 21:00 ngày 29/07/2026
Al Abbasieh FC Sắp đá --:--:--
Tadamon Sour
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 15 | 11 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 12 |
Chủ = Al Abbasieh FC · Khách = Tadamon Sour
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Abbasieh FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 10 (36%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Al Abbasieh FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Tadamon Sour
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Al Abbasieh FC 1 (25%)Hòa 2 (50%)Tadamon Sour 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 13/02/26 | Al Abbasieh FC | 1-1 (1-1) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 17/10/25 | Tadamon Sour | 1-3 (0-2) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 20/09/24 | Al Abbasieh FC | 1-2 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al Abbasieh FC
THTTBBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Racing Beirut | 1-2 (1-2) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 17/07/26 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 13/07/26 | Al Abbasieh FC | 4-0 (1-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 02/07/26 | Al Abbasieh FC | 2-0 (1-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 24/06/26 | Shabab Sahel | 3-0 (2-0) | Al Abbasieh FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Al Abbasieh FC | 2-4 (0-3) | Al-Safa | - | - | B |
| 12/06/26 | Al Abbasieh FC | 0-1 (0-1) | Al-Hikma | - | - | B |
| 22/02/26 | Al-Nejmeh | 4-0 (2-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 17/02/26 | Al-Ansar (LIB) | 1-2 (1-1) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Al Abbasieh FC | 1-1 (1-1) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 07/02/26 | Al Abbasieh FC | 0-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 01/02/26 | Jwaya | 0-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 24/01/26 | Al-Ahed | 0-1 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 28/12/25 | Racing Beirut | 1-3 (0-1) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 19/12/25 | Al Bourj | 1-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 13/12/25 | Al Abbasieh FC | 0-0 (0-0) | Shabab Sahel | - | - | H |
| 07/12/25 | Al-Safa | 2-1 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 22/11/25 | Al-Ahed | 1-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 07/11/25 | Al Abbasieh FC | 0-1 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | B |
| 02/11/25 | Al-Hikma | 3-0 (1-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tadamon Sour
THTBBBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Tadamon Sour | 1-0 (0-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 17/07/26 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 10/07/26 | Racing Beirut | 1-3 (1-2) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 03/07/26 | Tadamon Sour | 0-3 (0-1) | Al-Ansar (LIB) | -2 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Al-Hikma | 4-1 (0-0) | Tadamon Sour | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Al-Nejmeh | 1-0 (1-0) | Tadamon Sour | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Tadamon Sour | 1-0 (0-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 16/06/26 | Tadamon Sour | 1-1 (0-0) | Al-Mabarrah | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Tadamon Sour | 0-1 (0-0) | Jwaya | - | - | B |
| 21/02/26 | Al-Ahed | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 13/02/26 | Al Abbasieh FC | 1-1 (1-1) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 31/01/26 | Tadamon Sour | 1-2 (1-0) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 24/01/26 | Al-Safa | 2-0 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 18/01/26 | Al-Ahed | 3-1 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 26/12/25 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 19/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | H |
| 12/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Nejmeh | - | - | H |
| 07/12/25 | Racing Beirut | 0-1 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 21/11/25 | Tadamon Sour | 2-1 (0-1) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 08/11/25 | Al-Mabarrah | 0-3 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Abbasieh FC (25 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Tadamon Sour (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Abbasieh FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Tadamon Sour (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Abbasieh FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | LIB |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 2.90 | 2.75 ↓ | 0.74 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.05 ↓ | 3.10 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.00 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↑ | 3.00 | 2.95 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.06 | 2.89 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.04 ↓ | 2.82 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.15 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.15 ↑ | 3.10 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.71 | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.07 | 3.09 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.04 ↓ | 2.94 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.10 ↓ | 2.95 ↓ | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.05 ↓ | 3.09 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.00 ↓ | 2.88 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.