Kết quả bóng đá trận Aksarayspor vs Belediye Derincespor, 17:00 ngày 01/11/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 17:00 ngày 01/11/2026
Aksarayspor 2 Kết thúc HT 2-1 3
Belediye Derincespor
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Aksarayspor | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 17 | 17 |
| Điểm | 0 | 6 | 9 | 13 |
Chủ = Aksarayspor · Khách = Belediye Derincespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aksarayspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 6 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Aksarayspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 11 | 14 | 9 | 52 | 38 | 47 | 10 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 27 | 20 | 26 | 8 |
| Sân khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 25 | 18 | 21 | 13 |
Belediye Derincespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 10 | 8 | 56 | 31 | 58 | 7 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 31 | 11 | 34 | 7 |
| Sân khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 25 | 20 | 24 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aksarayspor (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Belediye Derincespor (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aksarayspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.60 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.20 | 2.50 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.25 ↑ | 2.60 | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.85 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.65 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.39 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.20 | 2.54 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.62 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 | 2.70 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.84 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.41 ↑ | 3.14 ↓ | 2.57 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.