Kết quả bóng đá trận AKS SMS Lodz vs Orzel Parzeczew, 17:00 ngày 22/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 17:00 ngày 22/08/2026
AKS SMS Lodz 5 Kết thúc HT 1-0 1
Orzel Parzeczew
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Diễn biến trận đấu
| AKS SMS Lodz | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Jakub Cieślicki | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| Mateusz Owsiński | 54' | |
| Hubert Karpiński(Assists:Jakub Cieślicki) 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| 64' | Kamil Tlaga | |
| 74' | ⚽ 2 - 1 Damian Pokorski | |
| 77' | Patryk Wolanski | |
| 3 - 1 ⚽ | 78' | |
| Łukasz Karmazyn | 83' | |
| Oliwier Dubicki | 86' | |
| 86' | ||
| Bartosz Gabara 4 - 1 ⚽ | 87' | |
| 5 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 7 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 2 | 6 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = AKS SMS Lodz · Khách = Orzel Parzeczew
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AKS SMS Lodz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — AKS SMS Lodz
TTHHTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | AKS SMS Lodz | 2-1 (1-0) | KS Kutno | - | - | T |
| 09/11/25 | AKS SMS Lodz | 5-1 (3-0) | Zryw Wygoda | - | - | T |
| 18/10/25 | AKS SMS Lodz | 1-1 (0-0) | PKS Polonia Piotrkow Trybunalski | - | - | H |
| 17/09/25 | AKS SMS Lodz | 3-3 (2-1) | Ner Poddebice | - | - | H |
| 24/08/25 | AKS SMS Lodz | 2-1 (1-1) | Korab Lask | - | - | T |
| 16/08/25 | AKS SMS Lodz | 2-0 (0-0) | Boruta Zgierz | - | - | T |
| 09/08/25 | LKS Lodz III | 1-4 (1-2) | AKS SMS Lodz | - | - | T |
| 24/05/25 | AKS SMS Lodz | 1-2 (0-0) | KS Kutno | - | - | B |
| 16/05/25 | AKS SMS Lodz | 2-1 (1-1) | Ceramika Opoczno | - | - | T |
| 10/05/25 | PKS Polonia Piotrkow Trybunalski | 2-1 (2-0) | AKS SMS Lodz | - | - | B |
| 26/04/25 | AKS SMS Lodz | 3-1 (1-0) | Omega Kleszczow | - | - | T |
| 09/11/24 | AKS SMS Lodz | 1-2 (1-0) | RKS Radomsko | - | - | B |
| 14/08/24 | Zryw Wygoda | 0-2 (0-1) | AKS SMS Lodz | - | - | T |
| 05/04/24 | AKS SMS Lodz | 3-0 (1-0) | Omega Kleszczow | - | - | T |
| 11/10/23 | LKS Lodz III | 0-3 (0-1) | AKS SMS Lodz | - | - | T |
| 16/08/23 | AKS SMS Lodz | 0-1 (0-1) | Sokol Aleksandrow Lodzki | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orzel Parzeczew
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/1 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Orzel Parzeczew | 0-1 (0-0) | Orkan Buczek | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
42
Sút bóng
218
Sút cầu môn
94
Tấn công
7565
Tấn công nguy hiểm
3321
Sút ngoài cầu môn
124
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Quả ném biên
1931
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AKS SMS Lodz (2 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Orzel Parzeczew (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AKS SMS Lodz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.50 | 0.90 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.91 | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.29 | 4.48 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.95 ↑ | 18.70 ↑ | 1.53 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.60 | 4.60 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.33 | 4.73 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.94 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.16 ↑ | 20.03 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.60 | 4.75 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 0.36 | 2.50 | 2.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.75 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.50 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.