Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs Terek Grozny, 22:30 ngày 17/09/2026
Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 17/09/2026
Akron Togliatti 2 Kết thúc HT 1-0 0
Terek Grozny
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Akron Togliatti | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | 📺 Cacintura VAR | |
| Benchimol (Kiến tạo: Roberto Fernandez) 1 - 1 ⚽ | 5' | |
| Bokoev M. | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 2 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = Akron Togliatti · Khách = Terek Grozny
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Akron Togliatti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Akron Togliatti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 15 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 12 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
Terek Grozny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
Đội hình
Akron Togliatti
Terek Grozny
88Gudiev V.13Vyacheslav Bardybakhin19Bokoev M.21Fernandez R.26Escoval J.8Bistrovic K.15Loncar S.22Maradishvili K.7Benchimol9Tedic S.11Dudu1Vadim Ulyanov5Klisman Cake6Sidibe K.8Bogosavac M.95Adamov A.11Silva Lima I.18Romao J.7Sadulaev L.17Cacintura20Samorodov M.77Melkadze G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Benchimol⚽ Ghi bàn 5'
- 8Bistrovic K.
- 9Tedic S.
- 11Dudu
- 13Vyacheslav Bardybakhin
- 15Loncar S.
- 19Bokoev M.🟨 Thẻ vàng 17'
- 21Fernandez R.🎯 Kiến tạo 5'
- 22Maradishvili K.
- 26Escoval J.
- 88Gudiev V.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
35
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
117123
TL chuyền bóng thành công
82%89%
Phạm lỗi
43
Việt vị
10
Cứu thua
20
Quả ném biên
77
Chuyền dài
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Akron Togliatti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958 | |
| Sân nhà | Akhmat Arena | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Srdjan Blagojevic | HLV | Stanislav Cherchesov |
| Khu vực | Groznyi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.48 | 2.07 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.78 ↓ | 3.45 ↓ | 2.10 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 2.25 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 31.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.12 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 167.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 | 0.00 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.12 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 167.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.55 | 2.16 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 3.21 | 2.12 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 135.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 157.00 ↑ | 6.45 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.18 | 3.69 | 2.33 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 1.34 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.90 ↑ | 100.00 ↑ | 8.54 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.