Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs Krylya Sovetov, 17:00 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Nga · 17:00 ngày 23/08/2026
Akron Togliatti
0 Kết thúc HT 0-1 3
Krylya Sovetov
🟨 5 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Akron Togliatti Phút Krylya Sovetov
Roberto Fernandez 3'
19' 0 - 1 Nikita Chernov(Assists:Yuri Gorshkov) (Kiến tạo: Yuri Gorshkov)
36' Maksim Vityugov
41' ▲ Amar Rahmanovic ▼ Fernando Peixoto Costanza
Kristijan Bistrovic 43'
HT 0-1
54' Islam Chesnokov
▲ Khetag Khosonov ▼ Kristijan Bistrovic57'
▲ Nikita Bazilevskiy ▼ Konstantin Maradishvili57'
▲ Dudu ▼ Arseny Dmitriev57'
64' ▲ Vladislav Shitov ▼ Martin Kramaric
64' ▲ Dominik Oroz ▼ Islam Chesnokov
64' ▲ Kirill Stolbov ▼ Maksim Vityugov
73' Nikita Chernov
75' 0 - 2 Dominik Oroz
Joao Escoval 78'
81' Ivan Oleynikov
81' ▲ Kazbek Mukailov ▼ Ivan Oleynikov
Dudu 85'
Nikita Bazilevskiy 90+1'
90+2' 0 - 3 Vladislav Shitov(Assists:Yuri Gorshkov) (Kiến tạo: Yuri Gorshkov)
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 22 45
Bại 10 43
Ghi bàn 48 1113
Mất bàn 75 2215
Điểm 25 1011

Chủ = Akron Togliatti · Khách = Krylya Sovetov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Akron Togliatti (17)Hiệp 1 / Cả trậnKrylya Sovetov (19)
4 (24%)Thắng/Thắng4 (21%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (18%)Hòa/Hòa3 (16%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (11%)
2 (12%)Bại/Hòa3 (16%)
5 (29%)Bại/Bại6 (32%)

Bảng xếp hạng

Akron Togliatti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6033615315
Sân nhà4013312115
Sân khách202033212
6 gần6123514--

Krylya Sovetov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6132810611
Sân nhà200216016
Sân khách41307464
6 gần613248--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Akron Togliatti 4 (44%)Hòa 1 (11%)Krylya Sovetov 4 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---T
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6-0.252.5B
RUS PR19/07/25Akron Togliatti1-1 (1-0)Krylya Sovetov7-2+0.252.75H
RUS PR09/03/25Krylya Sovetov0-2 (0-1)Akron Togliatti6-8-0.52.75T
RUS PR03/11/24Akron Togliatti2-0 (1-0)Krylya Sovetov3-4-0.252.5T
INT CF30/06/22Krylya Sovetov0-3 (0-2)Akron Togliatti---T
RUS D102/05/21Akron Togliatti1-2 (0-0)Krylya Sovetov5-4-1.252.5B
INT CF15/02/21Krylya Sovetov3-1 (0-0)Akron Togliatti---B
RUS D107/11/20Krylya Sovetov3-0 (3-0)Akron Togliatti11-4-22.75B

Thành tích gần đây — Akron Togliatti

THHBBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup18/08/26CSKA Moscow0-1 (0-1)Akron Togliatti7-2-12.75T
RUS PR15/08/26Rodina Moscow3-3 (2-0)Akron Togliatti1-502.75H
RUS PR08/08/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Akron Togliatti2-6-1.253H
RUS Cup04/08/26Akron Togliatti0-4 (0-2)Rostov FK8-2-0.252.75B
RUS PR01/08/26Akron Togliatti1-2 (1-2)Rubin Kazan5-302.25B
RUS PR25/07/26Akron Togliatti0-5 (0-3)Zenit St. Petersburg9-5-1.253B
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---T
INT CF18/07/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Dynamo Moscow---B
INT CF11/07/26Akron Togliatti1-1 (0-0)Fakel---H
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---B
INT CF06/07/26Rotor Volgograd1-3 (1-2)Akron Togliatti5-2--T
INT CF02/07/26Rodina Moscow0-5 (0-2)Akron Togliatti---T
RUS PR23/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-7+0.52.25B
RUS PR20/05/26Rotor Volgograd0-2 (0-1)Akron Togliatti11-202.25T
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6-0.252.5B
RUS PR11/05/26Akron Togliatti1-3 (1-3)Rostov FK5-2-0.252.5B
RUS PR03/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)FC Krasnodar2-2-1.252.75B
RUS PR28/04/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Akron Togliatti3-0-0.752.5T
RUS PR23/04/26Akron Togliatti1-1 (1-0)FK Makhachkala5-5+0.252.25H
RUS PR18/04/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Akron Togliatti2-3-0.52.25H

Thành tích gần đây — Krylya Sovetov

HBBTHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup19/08/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-8-1.252.75H
RUS PR16/08/26Krylya Sovetov1-4 (1-2)FK Makhachkala9-5+0.252.25B
RUS PR08/08/26Krylya Sovetov0-2 (0-1)Baltika Kaliningrad2-5-0.252B
RUS Cup04/08/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Krylya Sovetov6-5-0.252.25T
RUS PR01/08/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Krylya Sovetov2-5-12.75H
RUS PR25/07/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2-1.252.75H
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---B
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--B
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--B
INT CF01/07/26Krylya Sovetov2-3 (1-1)Sokol8-2--B
INT CF28/06/26Krylya Sovetov1-1 (0-1)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0+1.53H
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6+0.252.5T
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5-0.52.5B
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10-12.75T
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8-0.52.5T
RUS PR21/04/26FK Sochi2-1 (0-1)Krylya Sovetov7-502.25B
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4-0.752.5H
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4-0.252.25H
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7-0.752.5B
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3-1.752.75B

Đội hình

Akron TogliattiKrylya Sovetov
88Vitaly Gudiev2Yomar Rocha13Vyacheslav Bardybakhin21Roberto Fernandez26Joao Escoval8Kristijan Bistrovic10Kevin Arevalo15CStefan Loncar22Konstantin Maradishvili69Arseny Dmitriev7Gilson Benchimol Tavares30CSergey Pesyakov4Yuri Gorshkov15Nikolay Rasskazov23Nikita Chernov47Sergey Bozhin8Maksim Vityugov22Fernando Peixoto Costanza2Kirill Pechenin17Islam Chesnokov19Ivan Oleynikov10Martin Kramaric

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
105
79
Tấn công nguy hiểm
55
44
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
17
11
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
445
272
TL chuyền bóng thành công
81%
74%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
0
1
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
26
20
Cắt bóng
2
15
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
30
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.2
1.32
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Akron Togliatti (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Krylya Sovetov (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Akron TogliattiKrylya Sovetov

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
11
B/H
22
B/B
Akron TogliattiKrylya Sovetov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
32
Thắng 1
56
Hòa
46
Thua 1
54
Thua 2+
Akron TogliattiKrylya Sovetov

Akron Togliatti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Joao Escoval
Trung vệ
7.41/060/671🟨
10Kevin Arevalo
Tiền đạo
7.32/221/250
13Vyacheslav Bardybakhin
Hậu vệ trái
70/062/665
8Kristijan Bistrovic
Tiền vệ trung tâm
6.61/122/311🟨
22Konstantin Maradishvili
Tiền vệ phòng ngự
6.64/19/130
88Vitaly Gudiev
Thủ môn
6.50/021/270
7Gilson Benchimol Tavares
Trung phong
6.52/010/131
2Yomar Rocha
Hậu vệ phải
6.21/038/434
69Arseny Dmitriev
Tiền đạo cánh phải
6.21/014/170
15Stefan Loncar
Tiền vệ trung tâm
6.12/120/324
21Roberto Fernandez
Hậu vệ trái
6.10/037/490🟨
80Khetag Khosonov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.11/025/322
11Dudu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/012/150🟨
81Nikita Bazilevskiy (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.10/09/151🟨

Krylya Sovetov

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Nikita Chernov
Trung vệ
8.212/124/313🟨
4Yuri Gorshkov
Hậu vệ trái
8.122/116/234
30Sergey Pesyakov
Thủ môn
7.60/025/370
47Sergey Bozhin
Trung vệ
7.20/029/384
15Nikolay Rasskazov
Hậu vệ phải
7.20/014/204
10Martin Kramaric
Tiền đạo cánh trái
7.10/010/121
2Kirill Pechenin
Hậu vệ trái
6.91/115/252
19Ivan Oleynikov
Tiền đạo cánh phải
6.94/314/213
22Fernando Peixoto Costanza
Tiền vệ phòng ngự
6.70/017/192
8Maksim Vityugov
Tiền vệ phòng ngự
6.20/010/123🟨
17Islam Chesnokov
Tiền đạo cánh phải
6.10/08/92🟨
73Vladislav Shitov (dự bị)
Trung phong
811/13/61
5Dominik Oroz (dự bị)
Trung vệ
7.612/22/21
20Kirill Stolbov (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/04/61
67Kazbek Mukailov (dự bị)
Trung phong
6.70/02/21
11Amar Rahmanovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/07/91

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Akron Togliatti Thông tin Krylya Sovetov
Thành lập 1942
Sân nhà Cosmos Stadium
0 Sức chứa 33180
Srdjan Blagojevic HLV Sergey Bulatov
Khu vực Samara
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.583.352.270.952.750.771.020.000.76
Live2.63 ↑3.352.25 ↓1.40 ↑2.500.30 ↓0.66 ↓0.001.10 ↑
EasybetsSớm3.003.402.500.812.501.031.080.000.77
Live81.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓3.70 ↑2.500.09 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm2.753.402.300.972.750.831.030.000.72
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑2.500.21 ↓0.73 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm2.823.352.341.022.750.821.110.000.76
Live19.00 ↑4.05 ↑1.25 ↓4.34 ↑2.500.15 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
10BETSớm2.553.302.550.832.500.83---
Live100.00 ↑31.80 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm2.823.352.341.022.750.821.070.000.79
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.703.502.361.032.750.841.080.000.80
Live26.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.743.242.331.062.750.821.110.000.80
Live13.50 ↑4.13 ↑1.27 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm2.463.222.500.882.500.960.940.000.92
Live2.71 ↑3.43 ↑2.38 ↓3.84 ↑2.500.16 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
18BetSớm2.403.502.550.862.750.860.810.000.92
Live300.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.10 ↑3.500.03 ↓6.33 ↑0.250.07 ↓
PinnacleSớm2.153.393.330.912.500.880.860.250.96
Live2.75 ↑3.44 ↑2.64 ↓1.03 ↑2.750.87 ↓0.99 ↑0.000.92 ↓
HK Jockey ClubSớm2.633.152.300.802.500.901.030.000.75
Live2.67 ↑3.10 ↓2.300.76 ↓2.500.94 ↑0.73 ↓-0.251.09 ↑
1xBetSớm2.723.592.720.962.500.980.980.000.96
Live94.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓12.30 ↑3.500.02 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.