Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs Krylya Sovetov, 17:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Nga · 17:00 ngày 23/08/2026
Akron Togliatti 0 Kết thúc HT 0-1 3
Krylya Sovetov
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Akron Togliatti | Phút | |
| Roberto Fernandez | 3' | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Nikita Chernov(Assists:Yuri Gorshkov) (Kiến tạo: Yuri Gorshkov) | |
| 36' | Maksim Vityugov | |
| 41' ⇄ | ▲ Amar Rahmanovic ▼ Fernando Peixoto Costanza | |
| Kristijan Bistrovic | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | Islam Chesnokov | |
| ▲ Khetag Khosonov ▼ Kristijan Bistrovic | 57' ⇄ | |
| ▲ Nikita Bazilevskiy ▼ Konstantin Maradishvili | 57' ⇄ | |
| ▲ Dudu ▼ Arseny Dmitriev | 57' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Vladislav Shitov ▼ Martin Kramaric | |
| 64' ⇄ | ▲ Dominik Oroz ▼ Islam Chesnokov | |
| 64' ⇄ | ▲ Kirill Stolbov ▼ Maksim Vityugov | |
| 73' | Nikita Chernov | |
| 75' | ⚽ 0 - 2 Dominik Oroz | |
| Joao Escoval | 78' | |
| 81' | Ivan Oleynikov | |
| 81' ⇄ | ▲ Kazbek Mukailov ▼ Ivan Oleynikov | |
| Dudu | 85' | |
| Nikita Bazilevskiy | 90+1' | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 3 Vladislav Shitov(Assists:Yuri Gorshkov) (Kiến tạo: Yuri Gorshkov) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 22 | 15 |
| Điểm | 2 | 5 | 10 | 11 |
Chủ = Akron Togliatti · Khách = Krylya Sovetov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Akron Togliatti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Akron Togliatti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 15 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 12 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 14 | - | - |
Krylya Sovetov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Akron Togliatti 4 (44%)Hòa 1 (11%)Krylya Sovetov 4 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/25 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/03/25 | Krylya Sovetov | 0-2 (0-1) | Akron Togliatti | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/11/24 | Akron Togliatti | 2-0 (1-0) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/06/22 | Krylya Sovetov | 0-3 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 02/05/21 | Akron Togliatti | 1-2 (0-0) | Krylya Sovetov | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/02/21 | Krylya Sovetov | 3-1 (0-0) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 07/11/20 | Krylya Sovetov | 3-0 (3-0) | Akron Togliatti | -2 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Akron Togliatti
THHBBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | CSKA Moscow | 0-1 (0-1) | Akron Togliatti | -1 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Rodina Moscow | 3-3 (2-0) | Akron Togliatti | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Akron Togliatti | -1.25 | 3 | H |
| 04/08/26 | Akron Togliatti | 0-4 (0-2) | Rostov FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Akron Togliatti | 1-2 (1-2) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Akron Togliatti | 0-5 (0-3) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 11/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 06/07/26 | Rotor Volgograd | 1-3 (1-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 23/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rotor Volgograd | 0-2 (0-1) | Akron Togliatti | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Krylya Sovetov
HBBTHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Krylya Sovetov | 1-4 (1-2) | FK Makhachkala | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Krylya Sovetov | 0-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2 | B |
| 04/08/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Krylya Sovetov | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | Krylya Sovetov | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 11/07/26 | Rubin Kazan | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 04/07/26 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 01/07/26 | Krylya Sovetov | 2-3 (1-1) | Sokol | - | - | B |
| 28/06/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-1) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +1.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Krylya Sovetov | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | -1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | FK Sochi | 2-1 (0-1) | Krylya Sovetov | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Krylya Sovetov | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Krylya Sovetov | 2-5 (0-2) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-0) | Krylya Sovetov | -1.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Akron Togliatti
Krylya Sovetov
88Vitaly Gudiev2Yomar Rocha13Vyacheslav Bardybakhin21Roberto Fernandez26Joao Escoval8Kristijan Bistrovic10Kevin Arevalo15CStefan Loncar22Konstantin Maradishvili69Arseny Dmitriev7Gilson Benchimol Tavares30CSergey Pesyakov4Yuri Gorshkov15Nikolay Rasskazov23Nikita Chernov47Sergey Bozhin8Maksim Vityugov22Fernando Peixoto Costanza2Kirill Pechenin17Islam Chesnokov19Ivan Oleynikov10Martin Kramaric
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Yomar Rocha6.2
- 7Gilson Benchimol Tavares6.5
- 8Kristijan Bistrovic🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 57'6.6
- 10Kevin Arevalo7.3
- 13Vyacheslav Bardybakhin7
- 15Stefan Loncar C6.1
- 21Roberto Fernandez🟨 Thẻ vàng 3'6.1
- 22Konstantin Maradishvili▼ Rời sân 57'6.6
- 26Joao Escoval🟨 Thẻ vàng 78'7.4
- 69Arseny Dmitriev▼ Rời sân 57'6.2
- 88Vitaly Gudiev6.5
Khách · 4231
- 2Kirill Pechenin6.9
- 4Yuri Gorshkov🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 90+2'8.1
- 8Maksim Vityugov🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 64'6.2
- 10Martin Kramaric▼ Rời sân 64'7.1
- 15Nikolay Rasskazov7.2
- 17Islam Chesnokov🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 64'6.1
- 19Ivan Oleynikov🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 81'6.9
- 22Fernando Peixoto Costanza▼ Rời sân 41'6.7
- 23Nikita Chernov⚽ Ghi bàn 19' · 🟨 Thẻ vàng 73'8.2
- 30Sergey Pesyakov C7.6
- 47Sergey Bozhin7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
59
Tấn công
10579
Tấn công nguy hiểm
5544
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
445272
TL chuyền bóng thành công
81%74%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
01
Cứu thua
65
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2620
Cắt bóng
215
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
3018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.21.32
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Akron Togliatti (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Krylya Sovetov (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Akron Togliatti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Joao Escoval Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 60/67 | 1 | 🟨 | ||
| 10Kevin Arevalo Tiền đạo | 7.3 | 2/2 | 21/25 | 0 | |||
| 13Vyacheslav Bardybakhin Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 62/66 | 5 | |||
| 8Kristijan Bistrovic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 22/31 | 1 | 🟨 | ||
| 22Konstantin Maradishvili Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 4/1 | 9/13 | 0 | |||
| 88Vitaly Gudiev Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 7Gilson Benchimol Tavares Trung phong | 6.5 | 2/0 | 10/13 | 1 | |||
| 2Yomar Rocha Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 38/43 | 4 | |||
| 69Arseny Dmitriev Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 15Stefan Loncar Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 20/32 | 4 | |||
| 21Roberto Fernandez Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 37/49 | 0 | 🟨 | ||
| 80Khetag Khosonov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 25/32 | 2 | |||
| 11Dudu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 0 | 🟨 | ||
| 81Nikita Bazilevskiy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 9/15 | 1 | 🟨 |
Krylya Sovetov
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Nikita Chernov Trung vệ | 8.2 | 1 | 2/1 | 24/31 | 3 | 🟨 | |
| 4Yuri Gorshkov Hậu vệ trái | 8.1 | 2 | 2/1 | 16/23 | 4 | ||
| 30Sergey Pesyakov Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 25/37 | 0 | |||
| 47Sergey Bozhin Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 29/38 | 4 | |||
| 15Nikolay Rasskazov Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 14/20 | 4 | |||
| 10Martin Kramaric Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 2Kirill Pechenin Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 15/25 | 2 | |||
| 19Ivan Oleynikov Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 4/3 | 14/21 | 3 | |||
| 22Fernando Peixoto Costanza Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 8Maksim Vityugov Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 10/12 | 3 | 🟨 | ||
| 17Islam Chesnokov Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 8/9 | 2 | 🟨 | ||
| 73Vladislav Shitov (dự bị) Trung phong | 8 | 1 | 1/1 | 3/6 | 1 | ||
| 5Dominik Oroz (dự bị) Trung vệ | 7.6 | 1 | 2/2 | 2/2 | 1 | ||
| 20Kirill Stolbov (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 67Kazbek Mukailov (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 11Amar Rahmanovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Akron Togliatti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1942 | |
| Sân nhà | Cosmos Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 33180 |
| Srdjan Blagojevic | HLV | Sergey Bulatov |
| Khu vực | Samara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.35 | 2.27 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.35 | 2.25 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 1.03 | 1.08 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 81.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.34 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 1.11 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.25 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 31.80 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.34 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.36 | 1.03 | 2.75 | 0.84 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 3.24 | 2.33 | 1.06 | 2.75 | 0.82 | 1.11 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.50 ↑ | 4.13 ↑ | 1.27 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.22 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.43 ↑ | 2.38 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.33 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.39 | 3.33 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.44 ↑ | 2.64 ↓ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.63 | 3.15 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.67 ↑ | 3.10 ↓ | 2.30 | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.59 | 2.72 | 0.96 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 94.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.