Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs Fakel, 21:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:30 ngày 11/07/2026
Akron Togliatti 1 Kết thúc HT 0-0 1
Fakel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Akron Togliatti | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Loncar 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 Maksim Turishchev | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Akron Togliatti · Khách = Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Akron Togliatti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 13 (30%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 10 (23%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 11 (26%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 13 (34%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Akron Togliatti 5 (63%)Hòa 0 (0%)Fakel 3 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/25 | Akron Togliatti | 1-0 (0-0) | Fakel | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/09/24 | Akron Togliatti | 2-0 (0-0) | Fakel | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/24 | Fakel | 1-2 (1-1) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/24 | Fakel | 0-2 (0-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/11/21 | Akron Togliatti | 2-0 (1-0) | Fakel | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/08/21 | Fakel | 1-0 (1-0) | Akron Togliatti | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/21 | Akron Togliatti | 0-2 (0-1) | Fakel | +1 | 2.5 | B |
| 01/08/20 | Fakel | 1-0 (0-0) | Akron Togliatti | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Akron Togliatti
TTBTBBBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Rotor Volgograd | 1-3 (1-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 23/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rotor Volgograd | 0-2 (0-1) | Akron Togliatti | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Akron Togliatti | 2-3 (1-2) | Dynamo Moscow | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Lokomotiv Moscow | 5-1 (5-1) | Akron Togliatti | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-1) | Terek Grozny | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Spartak Moscow | 4-3 (3-1) | Akron Togliatti | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/02/26 | Akron Togliatti | 2-1 (1-1) | Dalian Zhixing | - | - | T |
| 05/02/26 | Akron Togliatti | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | - | - | T |
| 06/12/25 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Akron Togliatti | -1.75 | 3 | B |
| 29/11/25 | Akron Togliatti | 1-2 (0-2) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Fakel
TTHTHHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-3 (0-0) | Fakel | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Fakel | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Torpedo Moscow | 2-2 (1-1) | Fakel | 0 | 2 | H |
| 22/04/26 | Fakel | 2-2 (0-1) | Shinnik Yaroslavl | +1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Chayka Pesch | 2-0 (1-0) | Fakel | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 01/04/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-2 (0-1) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.75 | 2 | H |
| 20/03/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Fakel | +0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +1 | 2 | H |
| 27/02/26 | Fakel | 1-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2 | T |
| 19/02/26 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-0) | Fakel | - | - | T |
| 12/02/26 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (1-0) | Fakel | - | - | B |
| 05/02/26 | FK Sochi | 2-2 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 31/01/26 | FK Sloga Doboj | 1-1 (1-0) | Fakel | - | - | H |
| 31/01/26 | Fakel | 1-1 (0-0) | FK Graficar Beograd | - | - | H |
| 27/01/26 | Fakel | 3-3 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B3T3 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Fakel (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Akron Togliatti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1954 | |
| Sân nhà | Tsentralnyi Profsoyuz | |
| 0 | Sức chứa | 31743 |
| Zaur Tedeev | HLV | Dmitri Pyatibratov |
| Khu vực | VOZ UUOO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 3.10 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.40 ↓ | 3.09 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.