Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs CSKA Moscow, 22:00 ngày 28/08/2026

Ngoại hạng Nga · 22:00 ngày 28/08/2026
Akron Togliatti
2 Kết thúc HT 1-1 2
CSKA Moscow
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Akron TogliattiCSKA Moscow
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pavel Shadykhanov
1'
🎯 Dứt điểm - Matvey Kislyak (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oblyakov (chân trái) — chệch khung thành
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oblyakov (chân phải) — bị chặn
8'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor Da Silva Marcelino (đánh đầu) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Matija Popovic (chân trái) — bị cản phá
13'
BÀN THẮNG - Luciano Emilio Gondou Zanelli 0-1, kiến tạo: Kirill Glebov
13'
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân phải) — vào lưới
20'
🔁 Thay người: vào Danila Kozlov, ra Matvey Kislyak
🎯 Dứt điểm - Dudu (chân trái) — bị chặn
20'
BÀN THẮNG - Yomar Rocha 1-1, kiến tạo: Gilson Benchimol Tavares
23'
🎯 Dứt điểm - Yomar Rocha (chân phải) — vào lưới
23'
25'
🎯 Dứt điểm - Matheus Alves Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
26'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Matheus Alves Nascimento (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Denis Popenkov
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Ivan Oblyakov (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Popenkov (chân trái) — chệch khung thành
40'
44'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-1)
51'
🎯 Dứt điểm - Daniil Krugovoy (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gilson Benchimol Tavares (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Gilson Benchimol Tavares (chân phải) — bị cản phá
56'
Phạt góc
58'
59'
🔁 Thay người: vào Henrique Carmo, ra Matija Popovic
BÀN THẮNG - Gilson Benchimol Tavares 2-1, kiến tạo: Stefan Loncar
66'
🎯 Dứt điểm - Gilson Benchimol Tavares (chân phải) — vào lưới
66'
68'
🎯 Dứt điểm - Henrique Carmo (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Arseny Dmitriev, ra Konstantin Maradishvili
71'
🟨 Thẻ vàng - Kristijan Bistrovic
73'
🟨 Thẻ vàng - Joao Escoval
73'
73'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Emilio Gondou Zanelli
74'
🔁 Thay người: vào Dzhamalutdin Abdulkadyrov, ra Danila Kozlov
74'
🔁 Thay người: vào Tamerlan Musaev, ra Milan Gajic
74'
Phạt góc
77'
BÀN THẮNG - Henrique Carmo 2-2, kiến tạo: Matheus Alves Nascimento
77'
🎯 Dứt điểm - Henrique Carmo (chân trái) — vào lưới
79'
Phạt góc
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Henrique Carmo (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Kirill Glebov (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Daniil Krugovoy (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Khetag Khosonov, ra Kristijan Bistrovic
82'
🔁 Thay người: vào Nikita Bazilevskiy, ra Dudu
86'
88'
🎯 Dứt điểm - Luciano Emilio Gondou Zanelli (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nikita Bazilevskiy (chân phải) — bị chặn
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Vitor
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Arseny Dmitriev
90+3'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Tamerlan Musaev (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Joao Victor Da Silva Marcelino (đánh đầu) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Akron Togliatti Phút CSKA Moscow
13' 0 - 1 Luciano Emilio Gondou Zanelli(Assists:Kirill Glebov) (Kiến tạo: Kirill Glebov)
13' 0 - 2 Gondou L. (Kiến tạo: Kirill Glebov)
20' ▲ Danila Kozlov ▼ Matvey Kislyak
20' ▲ Danila Kozlov
Yomar Rocha(Assists:Gilson Benchimol Tavares) (Kiến tạo: Gilson Benchimol Tavares) 1 - 2 23'
Yomar Rocha (Kiến tạo: Gilson Benchimol Tavares) 2 - 2 23'
Denis Popenkov 32'
Popenkov D. 32'
HT 1-1
59' ▲ Henrique Carmo ▼ Matija Popovic
Gilson Benchimol Tavares(Assists:Stefan Loncar) (Kiến tạo: Stefan Loncar) 3 - 2 66'
▲ Arseny Dmitriev ▼ Konstantin Maradishvili71'
Kristijan Bistrovic 73'
Joao Escoval 73'
73' Luciano Emilio Gondou Zanelli
74' ▲ Dzhamalutdin Abdulkadyrov ▼ Danila Kozlov
74' ▲ Tamerlan Musaev ▼ Milan Gajic
77' 3 - 3 Henrique Carmo(Assists:Matheus Alves Nascimento) (Kiến tạo: Matheus Alves Nascimento)
▲ Khetag Khosonov ▼ Kristijan Bistrovic82'
▲ Nikita Bazilevskiy ▼ Dudu86'
Paulo Vitor 90+2'
Arseny Dmitriev 90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 11 34
Bại 10 52
Ghi bàn 37 914
Mất bàn 55 2114
Điểm 47 916

Chủ = Akron Togliatti · Khách = CSKA Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Akron Togliatti (16)Hiệp 1 / Cả trậnCSKA Moscow (22)
4 (25%)Thắng/Thắng4 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (18%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (14%)
3 (19%)Hòa/Hòa5 (23%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (31%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Akron Togliatti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6033615315
Sân nhà4013312115
Sân khách202033212
6 gần6123512--

CSKA Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng633096124
Sân nhà532074111
Sân khách101022114
6 gần623165--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Akron Togliatti 1 (14%)Hòa 1 (14%)CSKA Moscow 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup18/08/26CSKA Moscow0-1 (0-1)Akron Togliatti7-2-12.75T
RUS PR04/04/26Akron Togliatti1-2 (0-1)CSKA Moscow1-5-0.752.75B
RUS Cup22/10/25CSKA Moscow3-2 (1-0)Akron Togliatti7-4-1.253B
RUS PR24/08/25CSKA Moscow3-1 (2-1)Akron Togliatti1-10-12.75B
RUS Cup12/08/25Akron Togliatti1-1 (0-0)CSKA Moscow2-7-0.52.75H
RUS PR16/03/25Akron Togliatti1-2 (0-1)CSKA Moscow4-4-0.52.5B
RUS PR24/08/24CSKA Moscow4-0 (0-0)Akron Togliatti6-3-1.52.75B

Thành tích gần đây — Akron Togliatti

BTHHBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR23/08/26Akron Togliatti0-3 (0-1)Krylya Sovetov3-402.75B
RUS Cup18/08/26CSKA Moscow0-1 (0-1)Akron Togliatti7-2-12.75T
RUS PR15/08/26Rodina Moscow3-3 (2-0)Akron Togliatti1-502.75H
RUS PR08/08/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Akron Togliatti2-6-1.253H
RUS Cup04/08/26Akron Togliatti0-4 (0-2)Rostov FK8-2-0.252.75B
RUS PR01/08/26Akron Togliatti1-2 (1-2)Rubin Kazan5-302.25B
RUS PR25/07/26Akron Togliatti0-5 (0-3)Zenit St. Petersburg9-5-1.253B
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---T
INT CF18/07/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Dynamo Moscow---B
INT CF11/07/26Akron Togliatti1-1 (0-0)Fakel---H
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---B
INT CF06/07/26Rotor Volgograd1-3 (1-2)Akron Togliatti5-2--T
INT CF02/07/26Rodina Moscow0-5 (0-2)Akron Togliatti---T
RUS PR23/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-7+0.52.25B
RUS PR20/05/26Rotor Volgograd0-2 (0-1)Akron Togliatti11-202.25T
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6-0.252.5B
RUS PR11/05/26Akron Togliatti1-3 (1-3)Rostov FK5-2-0.252.5B
RUS PR03/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)FC Krasnodar2-2-1.252.75B
RUS PR28/04/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Akron Togliatti3-0-0.752.5T
RUS PR23/04/26Akron Togliatti1-1 (1-0)FK Makhachkala5-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — CSKA Moscow

TBTHHHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR23/08/26CSKA Moscow3-2 (1-1)Lokomotiv Moscow5-1+0.52.75T
RUS Cup18/08/26CSKA Moscow0-1 (0-1)Akron Togliatti7-2+12.75B
RUS PR15/08/26CSKA Moscow1-0 (0-0)Fakel7-3+1.252.5T
RUS PR09/08/26CSKA Moscow0-0 (0-0)Rostov FK1-3+0.752.25H
RUS Cup05/08/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)CSKA Moscow5-402.75H
RUS PR01/08/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Krylya Sovetov2-5+12.75H
RUS PR25/07/26CSKA Moscow2-1 (2-1)Baltika Kaliningrad6-2+0.52.25T
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75B
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---B
INT CF11/07/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)CSKA Moscow---B
INT CF04/07/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Arsenal Tula7-2--H
INT CF30/06/26CSKA Moscow1-1 (0-0)Shinnik Yaroslavl---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5T
RUS PR11/05/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-0)CSKA Moscow5-3+0.52.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7-0.52.5B
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7-0.52.5B
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4+0.252.25H
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8+0.52.5H
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4+0.752.5H

Đội hình

Akron TogliattiCSKA Moscow
88Vitaly Gudiev2Yomar Rocha3Paulo Vitor13Vyacheslav Bardybakhin26Joao Escoval89Denis Popenkov8Kristijan Bistrovic11Dudu15CStefan Loncar22Konstantin Maradishvili7Gilson Benchimol Tavares49Vladislav Torop3Daniil Krugovoy4Joao Victor Da Silva Marcelino22Milan Gajic79Kirill Danilov10CIvan Oblyakov31Matvey Kislyak7Matheus Alves Nascimento17Kirill Glebov20Matija Popovic32Luciano Emilio Gondou Zanelli

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
7
20
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
95
101
Tấn công nguy hiểm
44
50
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
9
23
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
336
449
TL chuyền bóng thành công
74%
82%
Phạm lỗi
23
9
Việt vị
6
1
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
16
22
Cắt bóng
13
9
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
23
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
1.49
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5
T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Akron Togliatti (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO

CSKA Moscow (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
12
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Akron TogliattiCSKA Moscow

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
02
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
30
B/B
Akron TogliattiCSKA Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
34
Thắng 1
48
Hòa
44
Thua 1
63
Thua 2+
Akron TogliattiCSKA Moscow

Akron Togliatti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Gilson Benchimol Tavares
Trung phong
8.4113/27/92
2Yomar Rocha
Hậu vệ phải
7.311/120/241
15Stefan Loncar
Tiền vệ trung tâm
7.110/022/324
26Joao Escoval
Trung vệ
7.10/033/402🟨
3Paulo Vitor
Trung vệ
6.70/031/428🟨
13Vyacheslav Bardybakhin
Hậu vệ trái
6.60/039/453
8Kristijan Bistrovic
Tiền vệ trung tâm
6.40/023/313🟨
22Konstantin Maradishvili
Tiền vệ phòng ngự
6.40/015/201
11Dudu
Tiền đạo cánh phải
6.41/014/183
88Vitaly Gudiev
Thủ môn
6.20/08/250
89Denis Popenkov
Hậu vệ trái
5.51/029/361🟨
80Khetag Khosonov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/03/61
81Nikita Bazilevskiy (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/03/30
69Arseny Dmitriev (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/03/50🟨

CSKA Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Joao Victor Da Silva Marcelino
Trung vệ
7.22/270/793
32Luciano Emilio Gondou Zanelli
Trung phong
7.212/212/151🟨
17Kirill Glebov
Tiền đạo cánh phải
7.213/018/213
3Daniil Krugovoy
Tiền vệ trái
72/036/412
31Matvey Kislyak
Tiền vệ trung tâm
6.71/013/140
79Kirill Danilov
Trung vệ
6.60/052/561
20Matija Popovic
Tiền vệ tấn công
6.51/15/81
10Ivan Oblyakov
Tiền vệ trung tâm
6.43/141/512
49Vladislav Torop
Thủ môn
6.40/023/340
7Matheus Alves Nascimento
Tiền vệ tấn công
6.212/043/543
22Milan Gajic
Hậu vệ phải
5.90/024/351
37Henrique Carmo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.913/112/130
23Dzhamalutdin Abdulkadyrov (dự bị)
Trung vệ
6.80/03/52
11Tamerlan Musaev (dự bị)
Trung phong
6.61/03/50
18Danila Kozlov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/013/181

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Akron Togliatti Thông tin CSKA Moscow
Thành lập 1911-1-1
Sân nhà Arena CSKA
0 Sức chứa 13200
Srdjan Blagojevic HLV Dmitriy Igdisamov
Khu vực Moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.103.901.610.933.000.790.98-0.750.80
Live4.68 ↑3.80 ↓1.55 ↓1.35 ↑4.500.35 ↓0.34 ↓-0.251.42 ↑
EasybetsSớm4.804.301.690.943.000.871.01-0.750.83
Live26.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑5.90 ↑4.500.05 ↓0.29 ↓-0.252.40 ↑
VcbetSớm4.503.901.620.933.000.860.97-0.750.82
Live19.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑2.95 ↑4.500.22 ↓1.80 ↑0.000.43 ↓
Mansion88Sớm4.453.951.660.953.000.891.02-0.750.84
Live19.00 ↑1.07 ↓8.80 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
10BETSớm3.903.701.770.782.750.89---
Live12.00 ↑1.22 ↓5.63 ↑2.87 ↑4.500.25 ↓---
12betSớm4.453.951.660.953.000.891.02-0.750.84
Live28.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓2.27 ↑0.000.34 ↓
CrownSớm4.254.051.671.013.000.861.03-0.750.85
Live26.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.413.901.610.963.000.901.03-0.750.85
Live22.00 ↑1.04 ↓10.50 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓2.94 ↑0.000.24 ↓
WewbetSớm3.563.461.830.882.750.961.03-0.500.83
Live25.00 ↑1.06 ↓10.30 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓0.10 ↓-0.254.50 ↑
18BetSớm4.203.901.700.903.000.830.81-0.750.91
Live24.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑9.10 ↑4.500.03 ↓2.02 ↑0.000.35 ↓
PinnacleSớm4.864.221.630.923.000.921.04-0.750.82
Live15.44 ↑1.16 ↓7.42 ↑3.92 ↑4.500.19 ↓2.23 ↑0.000.37 ↓
HK Jockey ClubSớm4.353.801.560.742.750.970.92-0.750.84
Live12.50 ↑1.13 ↓5.90 ↑3.05 ↑4.750.18 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
1xBetSớm4.204.001.900.752.501.250.84-0.751.12
Live32.00 ↑1.06 ↓14.60 ↑11.90 ↑4.500.02 ↓1.94 ↑0.000.43 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.