Kết quả bóng đá trận Akra vs Varhaug, 00:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 08/08/2026
Akra 1 Kết thúc HT 0-1 2
Varhaug
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Akra | Phút | |
| 9' | ||
| 42' | ⚽ 0 - 1 Rasmus Auestad | |
| HT 0-1 | ||
| 71' | ||
| 74' | ⚽ 0 - 2 Noa Aarrestad | |
| Apeland G. 1 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| 90+6' | ||
| 90+7' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 32 | 19 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 15 |
Chủ = Akra · Khách = Varhaug
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Akra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Akra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 2 | 10 | 21 | 45 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 20 | 7 | 14 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 25 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 16 | - | - |
Varhaug
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 30 | 23 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 16 | 9 | 10 |
| Sân khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 7 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 13 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Akra 0 (0%)Hòa 0 (0%)Varhaug 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | Varhaug | 2-0 (1-0) | Akra | - | - | B |
Thành tích gần đây — Akra
TBBBBTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/29 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Staal Jorpeland | 3-4 (1-1) | Akra | - | - | T |
| 26/07/26 | Akra | 1-4 (0-1) | Brodd | - | - | B |
| 26/06/26 | Flekkeroy IL | 3-1 (1-1) | Akra | -2.25 | 4 | B |
| 21/06/26 | Akra | 0-2 (0-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 13/06/26 | Madla IL | 3-1 (0-0) | Akra | - | - | B |
| 31/05/26 | Odd Grenland 2 | 1-2 (1-2) | Akra | - | - | T |
| 26/05/26 | Akra | 2-7 (0-3) | Haugesund 2 | - | - | B |
| 14/05/26 | Viking B | 1-1 (0-0) | Akra | - | - | H |
| 08/05/26 | Akra | 4-3 (2-1) | Hinna | - | - | T |
| 01/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Akra | -1.25 | 4 | B |
| 25/04/26 | Akra | 1-1 (0-1) | Staal Jorpeland | - | - | H |
| 19/04/26 | Stabaek B | 4-1 (2-1) | Akra | - | - | B |
| 11/04/26 | Akra | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | T |
| 02/04/26 | Varhaug | 2-0 (1-0) | Akra | - | - | B |
| 31/01/26 | Akra | 0-2 (0-0) | Bjarg | - | - | B |
| 13/02/25 | Akra | 1-5 (0-0) | Vard Haugesund | - | - | B |
| 24/02/23 | Akra | 0-1 (0-0) | Vard Haugesund | - | - | B |
| 23/10/22 | Akra | 3-2 (0-1) | Brodd | - | - | T |
| 16/10/22 | Djerv 1919 | 8-0 (4-0) | Akra | - | - | B |
| 08/10/22 | Akra | 2-4 (1-3) | Vidar | - | - | B |
Thành tích gần đây — Varhaug
BHHTBHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Varhaug | 3-5 (2-1) | Hinna | - | - | B |
| 28/07/26 | Haugesund 2 | 2-2 (1-0) | Varhaug | - | - | H |
| 28/06/26 | Varhaug | 2-2 (0-1) | Odd Grenland 2 | +0.75 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Stabaek B | 1-4 (0-1) | Varhaug | 0 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Varhaug | 0-3 (0-0) | Viking B | 0 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Varhaug | 2-2 (1-1) | Hinna | - | - | H |
| 29/05/26 | Hinna | 0-1 (0-1) | Varhaug | - | - | T |
| 25/05/26 | Varhaug | 0-1 (0-1) | Vag | +1 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Staal Jorpeland | 1-4 (1-0) | Varhaug | - | - | T |
| 10/05/26 | Varhaug | 3-3 (2-2) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 01/05/26 | Varhaug | 1-1 (1-0) | Flekkeroy IL | 0 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Brodd | 1-3 (1-1) | Varhaug | - | - | T |
| 18/04/26 | Varhaug | 0-1 (0-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 11/04/26 | Madla IL | 1-1 (1-0) | Varhaug | - | - | H |
| 02/04/26 | Varhaug | 2-0 (1-0) | Akra | - | - | T |
| 13/04/25 | Varhaug | 0-4 (0-2) | Bryne | - | - | B |
| 10/04/24 | Varhaug | 0-5 (0-2) | Viking | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1423
Sút cầu môn
810
Tấn công
97154
Tấn công nguy hiểm
5284
Sút ngoài cầu môn
613
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Akra (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.76 bàn/trận
Varhaug (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Akra (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUU
Varhaug (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Akra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 4.30 | 1.80 | 0.87 | 3.75 | 0.97 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 4.10 | 1.73 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.95 | 1.67 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 72.93 ↑ | 9.62 ↑ | 1.01 ↓ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 3.89 | 1.71 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.04 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.56 | 4.11 | 1.69 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.88 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.04 ↓ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.70 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 4.20 | 1.80 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 4.37 | 1.85 | 0.78 | 3.75 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.07 ↑ | 4.58 ↑ | 1.76 ↓ | 0.79 ↑ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.68 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 4.30 | 1.77 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.41 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 3.11 ↓ | 4.49 ↑ | 1.86 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.43 ↑ | -1.50 | 1.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.33 | 1.70 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.85 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.