Kết quả bóng đá trận Akra vs Flekkeroy IL, 20:00 ngày 30/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 30/08/2026
Akra 1 Kết thúc HT 0-1 4
Flekkeroy IL
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Akra | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Joakim Grude | |
| HT 0-1 | ||
| Jonas Gaupas 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| 59' | ⚽ 1 - 2 Joakim Grude | |
| 72' | ⚽ 1 - 3 Andreas Endresen | |
| 76' | ⚽ 1 - 4 Andreas Endresen | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 35 | 23 |
| Điểm | 0 | 3 | 6 | 15 |
Chủ = Akra · Khách = Flekkeroy IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Akra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Akra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 22 | 49 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 24 | 7 | 14 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 25 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 20 | - | - |
Flekkeroy IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 39 | 28 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 9 | 21 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 19 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Akra 0 (0%)Hòa 0 (0%)Flekkeroy IL 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Flekkeroy IL | 3-1 (1-1) | Akra | -2.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Akra
BBTBBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/32 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vindbjart | 6-0 (3-0) | Akra | - | - | B |
| 08/08/26 | Akra | 1-2 (0-1) | Varhaug | - | - | B |
| 01/08/26 | Staal Jorpeland | 3-4 (1-1) | Akra | - | - | T |
| 26/07/26 | Akra | 1-4 (0-1) | Brodd | - | - | B |
| 26/06/26 | Flekkeroy IL | 3-1 (1-1) | Akra | -2.25 | 4 | B |
| 21/06/26 | Akra | 0-2 (0-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 13/06/26 | Madla IL | 3-1 (0-0) | Akra | - | - | B |
| 31/05/26 | Odd Grenland 2 | 1-2 (1-2) | Akra | - | - | T |
| 26/05/26 | Akra | 2-7 (0-3) | Haugesund 2 | - | - | B |
| 14/05/26 | Viking B | 1-1 (0-0) | Akra | - | - | H |
| 08/05/26 | Akra | 4-3 (2-1) | Hinna | - | - | T |
| 01/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Akra | -1.25 | 4 | B |
| 25/04/26 | Akra | 1-1 (0-1) | Staal Jorpeland | - | - | H |
| 19/04/26 | Stabaek B | 4-1 (2-1) | Akra | - | - | B |
| 11/04/26 | Akra | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | T |
| 02/04/26 | Varhaug | 2-0 (1-0) | Akra | - | - | B |
| 31/01/26 | Akra | 0-2 (0-0) | Bjarg | - | - | B |
| 13/02/25 | Akra | 1-5 (0-0) | Vard Haugesund | - | - | B |
| 24/02/23 | Akra | 0-1 (0-0) | Vard Haugesund | - | - | B |
| 23/10/22 | Akra | 3-2 (0-1) | Brodd | - | - | T |
Thành tích gần đây — Flekkeroy IL
BBBTBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vindbjart | 2-1 (2-0) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 15/08/26 | Flekkeroy IL | 0-1 (0-1) | Brodd | - | - | B |
| 08/08/26 | Hinna | 3-2 (1-1) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 01/08/26 | Flekkeroy IL | 2-1 (1-0) | Haugesund 2 | - | - | T |
| 25/07/26 | Madla IL | 5-1 (4-0) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 26/06/26 | Flekkeroy IL | 3-1 (1-1) | Akra | +2.25 | 4 | T |
| 22/06/26 | Odd Grenland 2 | 3-1 (0-0) | Flekkeroy IL | +1.25 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Flekkeroy IL | 4-3 (1-0) | Hinna | +2.5 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | Haugesund 2 | 3-4 (3-2) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 23/05/26 | Flekkeroy IL | 2-0 (1-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 16/05/26 | Vag | 0-2 (0-0) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 11/05/26 | Flekkeroy IL | 6-0 (4-0) | Stabaek B | +1 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Varhaug | 1-1 (1-0) | Flekkeroy IL | 0 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Flekkeroy IL | 2-1 (0-1) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 18/04/26 | Brodd | 2-1 (0-1) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 12/04/26 | Flekkeroy IL | 3-2 (2-0) | Viking B | - | - | T |
| 06/04/26 | Staal Jorpeland | 1-1 (1-0) | Flekkeroy IL | - | - | H |
| 25/10/25 | Vard Haugesund | 4-1 (1-1) | Flekkeroy IL | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/10/25 | Flekkeroy IL | 1-1 (1-0) | Brann 2 | -0.75 | 3.75 | H |
| 11/10/25 | Eik-Tonsberg | 2-0 (0-0) | Flekkeroy IL | -1.75 | 3.5 | B |
So Sánh Sức Mạnh
43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Akra (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Flekkeroy IL (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Akra (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUU
Flekkeroy IL (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Akra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Flekkeroy kunstgress 2 | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Flekkeroy |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.30 | 1.63 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 4.30 | 1.63 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.60 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 4.33 ↑ | 1.60 | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.30 | 1.63 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.52 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 4.46 ↑ | 4.33 ↑ | 1.55 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.