Kết quả bóng đá trận Akademiya Ontustik vs Turan Turkistan, 16:00 ngày 22/10/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 16:00 ngày 22/10/2026
Akademiya Ontustik 0 Kết thúc HT 0-2 2
Turan Turkistan
🟨 5 - 6 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Akademiya Ontustik | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Murzagaliev T. (Kiến tạo: Bekzat Kurmanbekuly) | |
| 16' | Kurmanbekuly B. | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 | |
| 19' | ⚽ 0 - 4 Makhan O. (Kiến tạo: Matvey Gerasimov) | |
| 21' | Gerasimov M. | |
| Alikhan A. | 36' | |
| Erkinbay Z. | 40' | |
| HT 0-2 | ||
| 49' | Satyshev A. | |
| 50' | Satyshev A. | |
| 53' | Nikita Kalmykov | |
| Alkaydarov S. | 54' | |
| 54' | Bogdan Savkiv | |
| Dzhamalov B. | 60' | |
| Erkinbay Z. | 89' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 10 | 10 |
| Điểm | 0 | 7 | 17 | 23 |
Chủ = Akademiya Ontustik · Khách = Turan Turkistan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Akademiya Ontustik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Akademiya Ontustik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 3 | 6 | 33 | 26 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 13 | 19 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 13 | 17 | 4 |
Turan Turkistan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 | 19 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 12 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 7 | 22 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
56
Sút bóng
86
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
1723
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Akademiya Ontustik (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Turan Turkistan (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Akademiya Ontustik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nikolay Stoyakin | HLV | Vitali Zhukovski |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.25 | 0.63 | 3.00 | 0.71 | 0.68 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.56 | 0.83 | 3.75 | 0.97 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.40 | 2.34 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.55 | 2.24 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.28 | 2.28 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.60 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | 0.70 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.68 | 2.42 | 0.56 | 2.50 | 1.21 | 0.78 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 5.56 ↑ | 1.26 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.