Kết quả bóng đá trận Ajman vs Hatta, 21:00 ngày 22/08/2026
Pro-League (UAE) · 21:00 ngày 22/08/2026
Ajman 4 Kết thúc HT 3-3 3
Hatta
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38℃~39℃
Diễn biến trận đấu
| Ajman | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Bruno Leonardo dos Santos Covas(Assists:Mohamed Firas Ben Larbi) (Kiến tạo: Mohamed Firas Ben Larbi) | |
| Lourency Do Nascimento Rodrigues(Assists:Ismail Moumen) (Kiến tạo: Ismail Moumen) 1 - 1 ⚽ | 7' | |
| Ismail Moumen 2 - 1 ⚽ | 8' | |
| 31' | 📺 Pedrinho(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 34' | ⚽ 2 - 2 Mohamed Firas Ben Larbi | |
| 44' | ⚽ 2 - 3 Mohamed Firas Ben Larbi | |
| 45' | ⚽ 2 - 4 | |
| Saad El Hadani(Assists:Victor Henrique) (Kiến tạo: Victor Henrique) 3 - 4 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-3 | ||
| ▲ Walid Azarou ▼ Victor Henrique | 62' ⇄ | |
| ▲ Silva Lithierry ▼ Lourency Do Nascimento Rodrigues | 62' ⇄ | |
| ▲ Anas Mittache ▼ Jobson Souza Santos | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Adham Khalid ▼ Khalid Al Baloushi | |
| 78' ⇄ | ▲ Kaua Bastian Santana ▼ Bruno Leonardo dos Santos Covas | |
| 78' ⇄ | ▲ Hamdan Humaid ▼ Pedrinho | |
| ▲ Bilal Yousif ▼ Anas Mittache | 86' ⇄ | |
| ▲ Fradj Ben Njima ▼ Yassine Jabri | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Atiq Walid ▼ Schlickmann | |
| 87' ⇄ | ▲ Bernard Faye ▼ Seifeddine Jaziri | |
| Walid Azarou(Assists:Silva Lithierry) (Kiến tạo: Silva Lithierry) 4 - 4 ⚽ | 90+7' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 27 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 21 | 21 |
| Điểm | 9 | 1 | 24 | 10 |
Chủ = Ajman · Khách = Hatta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ajman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Ajman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 8 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Hatta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Ajman 5 (36%)Hòa 6 (43%)Hatta 3 (21%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/24 | Hatta | 0-0 (0-0) | Ajman | +1.5 | 3.5 | H |
| 16/02/24 | Hatta | 0-1 (0-0) | Ajman | +0.25 | 3 | T |
| 01/12/23 | Ajman | 1-1 (0-0) | Hatta | +1 | 3 | H |
| 13/02/21 | Hatta | 3-0 (0-0) | Ajman | +0.25 | 3 | B |
| 30/10/20 | Ajman | 0-0 (0-0) | Hatta | +0.5 | 3 | H |
| 27/12/19 | Ajman | 3-1 (2-1) | Hatta | +0.75 | 3 | T |
| 22/08/19 | Ajman | 0-0 (0-0) | Hatta | +1.25 | 3 | H |
| 28/04/18 | Hatta | 1-0 (0-0) | Ajman | +0.75 | 3 | B |
| 07/12/17 | Ajman | 1-0 (0-0) | Hatta | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/11/17 | Hatta | 0-0 (0-0) | Ajman | -0.25 | 3 | H |
| 16/04/16 | Hatta | 2-1 (1-1) | Ajman | - | - | B |
| 06/02/16 | Ajman | 2-2 (1-0) | Hatta | - | - | H |
| 20/11/15 | Ajman | 3-1 (2-0) | Hatta | +1.75 | 3.5 | T |
| 20/09/10 | Ajman | 9-1 (5-1) | Hatta | +0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Ajman
TTBHTHTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Al Wahda(UAE) | 2-3 (0-1) | Ajman | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | FK Sloga Doboj | 1-4 (1-2) | Ajman | -0.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Ajman | - | - | B |
| 15/05/26 | Ajman | 2-2 (2-0) | Al Nasr Dubai | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Dibba Al-Fujairah | 0-2 (0-0) | Ajman | 0 | 2.75 | T |
| 05/05/26 | Ajman | 1-1 (1-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Al-Dhafra | 0-1 (0-0) | Ajman | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ajman | 1-3 (0-1) | Al-Wasl | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Al Ain | 2-0 (1-0) | Ajman | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Ajman | 1-1 (0-1) | Banni Yas | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Al Bataeh | 1-0 (1-0) | Ajman | 0 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Al Wahda(UAE) | 2-0 (0-0) | Ajman | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Ajman | 3-2 (2-2) | Al-Sharjah | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Khor Fakkan | 2-5 (0-3) | Ajman | 0 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Ittihad Kalba | 1-3 (0-1) | Ajman | 0 | 2.5 | T |
| 28/01/26 | Ajman | 0-1 (0-1) | Shabab Al Ahli | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/01/26 | Ajman | 1-1 (0-0) | Al-Dhafra | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/01/26 | Shabab Al Ahli | 3-1 (2-1) | Ajman | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/01/26 | Al-Jazira(UAE) | 3-0 (3-0) | Ajman | -1 | 2.5 | B |
| 03/01/26 | Ajman | 0-1 (0-1) | Ittihad Kalba | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Hatta
BTTTTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hatta | 0-2 (0-1) | Al-Jazira(UAE) | -1 | 3 | B |
| 29/05/26 | Majd FC | 1-3 (0-1) | Hatta | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Hatta | 3-0 (2-0) | City Club | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Al-Thaid | 0-4 (0-2) | Hatta | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Hatta | 1-0 (0-0) | Al-Hamriyah | - | - | T |
| 03/05/26 | Al-Ittifaq(UAE) | 1-4 (1-2) | Hatta | - | - | T |
| 29/04/26 | Hatta | 1-1 (1-1) | Al Oruba (UAE) | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Al Arabi(UAE) | 2-1 (1-0) | Hatta | - | - | B |
| 15/04/26 | Hatta | 3-1 (1-1) | Dubai United | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hatta | 3-0 (1-0) | Masfut | - | - | T |
| 05/04/26 | Gulf United FC | 0-1 (0-1) | Hatta | - | - | T |
| 01/04/26 | Hatta | 3-1 (1-0) | Al-Hamriyah | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Emirates Club | 1-3 (0-3) | Hatta | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Hatta | 3-2 (2-1) | Dubba Al-Husun | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Ahli Al-Fujirah | 1-0 (1-0) | Hatta | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Hatta | 2-1 (1-0) | Al-Jazira Al-Hamra | +1 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Hatta | 1-0 (0-0) | Majd FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | City Club | 0-5 (0-1) | Hatta | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/01/26 | Hatta | 1-2 (0-1) | Al-Thaid | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/01/26 | Al-Hamriyah | 4-5 (2-2) | Hatta | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Ajman
Hatta
81Ali Al Hosani5Gjoko Zajkov12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed31Yassine Jabri44Yuri Matias7Lourency Do Nascimento Rodrigues8Jobson Souza Santos17Sekou Baba Gassama18Ismail Moumen48Saad El Hadani99Victor Henrique22Marzooq Rashed3Saeed Suleiman Salem13Khalid Al Baloushi33Bruno Leonardo dos Santos Covas55Al Husseini16Juan Sebastian Pedroza36Schlickmann9Pedrinho10Ayman Rchoq11CMohamed Firas Ben Larbi30Seifeddine Jaziri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Gjoko Zajkov
- 7Lourency Do Nascimento Rodrigues⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 62'
- 8Jobson Souza Santos▼ Rời sân 69'
- 12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed
- 17Sekou Baba Gassama
- 18Ismail Moumen⚽ Ghi bàn 8' · 🎯 Kiến tạo 7'
- 31Yassine Jabri▼ Rời sân 86'
- 44Yuri Matias
- 48Saad El Hadani⚽ Ghi bàn 45+1'
- 81Ali Al Hosani
- 99Victor Henrique🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 62'
Khách · 4231
- 3Saeed Suleiman Salem
- 9Pedrinho▼ Rời sân 78'
- 10Ayman Rchoq
- 11Mohamed Firas Ben Larbi C⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 44' · 🎯 Kiến tạo 5'
- 13Khalid Al Baloushi▼ Rời sân 73'
- 16Juan Sebastian Pedroza
- 22Marzooq Rashed
- 30Seifeddine Jaziri▼ Rời sân 87'
- 33Bruno Leonardo dos Santos Covas⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 78'
- 36Schlickmann▼ Rời sân 86'
- 55Al Husseini
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
139
Sút cầu môn
65
Tấn công
137168
Tấn công nguy hiểm
6574
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
366350
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
16
Cứu thua
22
Tắc bóng
67
Quả ném biên
1314
Cắt bóng
311
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2333
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.621.12
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
32 68
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B3T3 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B0T0 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ajman (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Hatta (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 3 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ajman (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Hatta (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ajman | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Goran Tufegdžić | HLV | FABIO VIVIANI |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.78 | 3.87 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 1.04 | 1.00 | 0.66 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.78 | 4.23 ↑ | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.60 | 4.60 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.80 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.10 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.60 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 1.25 ↓ | 11.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.40 | 0.81 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.14 ↑ | 1.20 ↓ | 10.95 ↑ | 2.74 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.10 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.15 | 4.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.59 | 3.98 | 1.04 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.41 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.85 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.70 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 8.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.22 | 4.68 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 7.99 ↑ | 1.16 ↓ | 11.87 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.75 | 4.45 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.68 ↓ | 0.75 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.20 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 0.88 ↓ | 6.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.56 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 0.75 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.01 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 ↓ | 6.50 | 1.38 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ajman | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hatta | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).