Kết quả bóng đá trận Ajax (W) vs FC Twente Enschede (W), 18:15 ngày 01/11/2026
Eredivisie Nữ (Hà Lan) · 18:15 ngày 01/11/2026
Ajax (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Twente Enschede (W)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Ajax (W) | Phút | |
| 42' | Mol C. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 20 | 29 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 19 |
Chủ = Ajax (W) · Khách = FC Twente Enschede (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ajax (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Ajax (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
FC Twente Enschede (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 3 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
36
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
64
Việt vị
12
Quả ném biên
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ajax (W) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Twente Enschede (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ajax (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.35 | 1.97 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.65 | 3.37 ↑ | 1.97 | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.93 | -0.25 | 0.77 | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 1.93 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.71 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.71 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.35 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.20 ↓ | 2.10 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.60 | 2.04 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 1.31 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 3.17 | 2.00 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.05 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.80 | 2.12 | 1.23 | 3.50 | 0.58 | 1.16 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 27.00 ↑ | 6.17 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.05 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.