Kết quả bóng đá trận AJ Auxerre vs Nice, 01:45 ngày 13/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 13/09/2026
AJ Auxerre 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Abbe-Deschamps Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| AJ Auxerre | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| K.Danois | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 21 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 10 |
Chủ = AJ Auxerre · Khách = Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AJ Auxerre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
AJ Auxerre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 16 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 12 | 0 | 18 |
Nice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 17 |
Đội hình
AJ Auxerre
Nice
23Diop M.4Tuanzebe A.15Makosso C.92Akpa C.5K.Danois22Oppegard F.27L.Sy46A.Piedfort3Labeau R.9Archer C.10Danny Namaso23Diouf Y.5Abdelmonem M.35Xavier Mandza Tsiendi55Ndayishimiye Y.27Nkounkou N.28Witsel A.39Coulibaly D.92Clauss J.7Hein G.11Wahi E.9M. Amoura
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Labeau R.
- 4Tuanzebe A.
- 5K.Danois🟨 Thẻ vàng 44'
- 9Archer C.
- 10Danny Namaso
- 15Makosso C.
- 22Oppegard F.
- 23Diop M.
- 27L.Sy
- 46A.Piedfort
- 92Akpa C.
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
53
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
143260
TL chuyền bóng thành công
73%89%
Phạm lỗi
42
Việt vị
02
Cứu thua
22
Quả ném biên
34
Chuyền dài
911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AJ Auxerre (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Nice (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AJ Auxerre | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1904 |
| Abbe-Deschamps | Sân nhà | Allianz Riviera |
| 23493 | Sức chứa | 35624 |
| Will Still | HLV | Olivier Pantaloni |
| Auxerre | Khu vực | Nice |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 3.42 | 2.48 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.43 ↑ | 2.33 ↓ | 1.34 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.63 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.87 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.77 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.95 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.90 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.41 ↑ | 3.20 ↓ | 2.90 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.87 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.77 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.25 | 2.95 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 141.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.13 | 2.60 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 255.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.37 | 2.89 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.79 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.38 ↑ | 2.89 | 0.85 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.85 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 0.74 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 16.07 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.18 | 2.94 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.75 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.21 ↑ | 2.97 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.53 | 3.42 | 3.05 | 1.18 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.88 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.88 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.45 | 3.10 | 2.90 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AJ Auxerre | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nice | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).